Luật · Quốc hội

Luật 95/2015/QH13

Bộ luật Hàng hải số 95/2015/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
25/11/2015
Ngày có hiệu lực
01/07/2017
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (192)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (341 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc áp dụng pháp luật khi có xung đột pháp luật
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Quyền thỏa thuận trong hợp đồng
  Điều 6. Nguyên tắc hoạt động hàng hải
  Điều 7. Chính sách của Nhà nước về phát triển hàng hải
  Điều 8. Quyền vận tải biển nội địa
  Điều 9. Nội dung quản lý nhà nước về hàng hải
  Điều 10. Trách nhiệm quản lý nhà nước về hàng hải
  Điều 11. Thanh tra hàng hải
  Điều 12. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hàng hải
Chương II — TÀU BIỂN
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 13. Tàu biển
    Điều 14. Tàu biển Việt Nam
    Điều 15. Chủ tàu
    Điều 16. Treo cờ đối với tàu thuyền
  Mục 2 — ĐĂNG KÝ TÀU BIỂN
    Điều 17. Đăng ký tàu biển Việt Nam và hình thức đăng ký tàu biển
    Điều 18. Nguyên tắc đăng ký tàu biển
    Điều 19. Các loại tàu biển phải đăng ký
    Điều 20. Điều kiện đăng ký tàu biển Việt Nam
    Điều 21. Đặt tên tàu biển Việt Nam
    Điều 22. Trách nhiệm của chủ tàu về đăng ký tàu biển tại Việt Nam
    Điều 23. Đăng ký tàu biển đang đóng
    Điều 24. Nội dung cơ bản của Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam
    Điều 25. Xóa đăng ký tàu biển Việt Nam
    Điều 26. Quy định chi tiết về đăng ký, xóa đăng ký tàu biển Việt Nam
    Điều 27. Đăng ký tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn, kho chứa nổi và giàn di động
  Mục 3 — ĐĂNG KIỂM TÀU BIỂN VIỆT NAM
    Điều 28. Đăng kiểm tàu biển Việt Nam
    Điều 29. Nguyên tắc đăng kiểm tàu biển Việt Nam
    Điều 30. Các loại tàu biển phải đăng kiểm
    Điều 31. Trách nhiệm về đăng kiểm tàu biển
    Điều 32. Giám sát kỹ thuật đối với tàu biển Việt Nam
    Điều 33. Đăng kiểm tàu biển công vụ, tàu ngầm, tàu lặn, ụ nổi, kho chứa nổi và giàn di động
  Mục 4 — GIẤY CHỨNG NHẬN VÀ TÀI LIỆU CỦA TÀU BIỂN
    Điều 34. Giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển
    Điều 35. Giấy chứng nhận dung tích tàu biển
  Mục 5 — CHUYỂN QUYỀN SỞ HỮU VÀ THẾ CHẤP TÀU BIỂN
    Điều 36. Chuyển quyền sở hữu tàu biển
    Điều 37. Thế chấp tàu biển Việt Nam
    Điều 38. Nguyên tắc thế chấp tàu biển Việt Nam
    Điều 39. Đăng ký thế chấp tàu biển Việt Nam
  Mục 6 — QUYỀN CẦM GIỮ HÀNG HẢI
    Điều 40. Quyền cầm giữ hàng hải
    Điều 41. Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải
    Điều 42. Thứ tự ưu tiên giải quyết các khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải
    Điều 43. Thời hiệu quyền cầm giữ hàng hải
  Mục 7 — ĐÓNG MỚI VÀ SỬA CHỮA TÀU BIỂN
    Điều 44. Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển
    Điều 45. Cơ sở đóng mới, sửa chữa tàu biển
  Mục 8 — PHÁ DỠ TÀU BIỂN
    Điều 46. Quy hoạch cơ sở phá dỡ tàu biển
    Điều 47. Nguyên tắc phá dỡ tàu biển
    Điều 48. Cơ sở phá dỡ tàu biển
    Điều 49. Quy định chi tiết về phá dỡ tàu biển
Chương III — THUYỀN BỘ VÀ THUYỀN VIÊN
  Mục 1 — THUYỀN BỘ
    Điều 50. Thuyền bộ
    Điều 51. Trách nhiệm của chủ tàu đối với thuyền bộ
    Điều 52. Địa vị pháp lý của thuyền trưởng
    Điều 53. Nghĩa vụ của thuyền trưởng
    Điều 54. Quyền của thuyền trưởng
    Điều 55. Trách nhiệm của thuyền trưởng về hộ tịch trên tàu biển
    Điều 56. Trách nhiệm của thuyền trưởng trong việc bắt, giữ người trên tàu biển
    Điều 57. Trách nhiệm của thuyền trưởng trong việc thông báo cho cơ quan đại diện của Việt Nam
    Điều 58. Trách nhiệm báo cáo của thuyền trưởng khi xảy ra tai nạn hàng hải
  Mục 2 — THUYỀN VIÊN
    Điều 59. Thuyền viên làm việc trên tàu biển
    Điều 60. Nghĩa vụ của thuyền viên
    Điều 61. Chế độ lao động và quyền lợi của thuyền viên
    Điều 62. Hợp đồng lao động của thuyền viên
    Điều 63. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi của thuyền viên
    Điều 64. Nghỉ hằng năm, nghi lễ, tết của thuyền viên
    Điều 65. Tiền lương, phụ cấp và các khoản thu nhập khác của thuyền viên
    Điều 66. Hồi hương thuyền viên
    Điều 67. Thực phẩm và nước uống
    Điều 68. Chăm sóc sức khỏe cho thuyền viên
    Điều 69. Trách nhiệm của chủ tàu đối với thuyền viên bị tai nạn lao động hàng hải, bệnh nghề nghiệp
    Điều 70. Khai báo, điều tra, thống kê, báo cáo tai nạn lao động hàng hải và bệnh nghề nghiệp
    Điều 71. Phòng ngừa tai nạn lao động hàng hải và bệnh nghề nghiệp
    Điều 72. Đào tạo, huấn luyện thuyền viên
Chương IV — CẢNG BIỂN
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 73. Cảng biển
    Điều 74. Tiêu chí xác định cảng biển
    Điều 75. Phân loại cảng biển và công bố Danh mục cảng biển
    Điều 76. Chức năng cơ bản của cảng biển
    Điều 77. Nguyên tắc đặt tên cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước, vùng nước
    Điều 78. Thẩm quyền đặt tên cảng biển, cảng dầu khí ngoài khơi, bến cảng, cầu cảng, bến phao và khu nước, vùng nước
    Điều 79. Công bố mở, đóng cảng biển và vùng nước cảng biển
    Điều 80. Tạm thời không cho phép tàu thuyền đến, rời cảng biển, bến cảng, cầu cảng, bến phao, khu nước, vùng nước
    Điều 81. Quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển
    Điều 82. Trách nhiệm lập và quản lý quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển
    Điều 83. Đầu tư xây dựng, quản lý, khai thác cảng biển, luồng hàng hải
    Điều 84. Hải đồ vùng nước cảng biển và luồng, tuyến hàng hải
    Điều 85. Quy định chi tiết về cảng biển
  Mục 2 — QUẢN LÝ CẢNG BIỂN
    Điều 86. Quản lý khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển được đầu tư bằng nguồn vốn nhà nước
    Điều 87. Ban quản lý và khai thác cảng
    Điều 88. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban quản lý và khai thác cảng
    Điều 89. Cơ cấu tổ chức Ban quản lý và khai thác cảng, khu vực áp dụng mô hình Ban quản lý và khai thác cảng
    Điều 90. Phí, lệ phí hàng hải và giá dịch vụ tại cảng biển
    Điều 91. Cảng vụ hàng hải
    Điều 92. Nhiệm vụ, quyền hạn của Giám đốc Cảng vụ hàng hải
    Điều 93. Phối hợp hoạt động quản lý nhà nước tại cảng biển
  Mục 3 — THỦ TỤC TÀU THUYỀN ĐẾN VÀ RỜI CẢNG BIỂN
    Điều 94. Yêu cầu đối với tàu thuyền đến cảng biển
    Điều 95. Nguyên tắc đối với tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam
    Điều 96. Thời hạn làm thủ tục tàu thuyền đến, rời cảng biển
    Điều 97. Quy định miễn, giảm thủ tục đến, rời cảng biển đối với các trường hợp đặc biệt
    Điều 98. Nguyên tắc tàu thuyền rời cảng biển
    Điều 99. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục cho tàu thuyền đến, rời cảng biển
  Mục 4 — CẢNG CẠN
    Điều 100. Chức năng của cảng cạn
    Điều 101. Tiêu chí xác định cảng cạn
    Điều 102. Quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn
    Điều 103. Đầu tư xây dựng, quản lý khai thác cảng cạn
    Điều 104. Thẩm quyền công bố mở, tạm dừng, đóng cảng cạn và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước tại cảng cạn
Chương V — AN TOÀN HÀNG HẢI, AN NINH HÀNG HẢI, LAO ĐỘNG HÀNG HẢI VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
  Điều 105. Bảo đảm an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, lao động hàng hải và bảo vệ môi trường
  Điều 106. An ninh tàu biển và an ninh cảng biển
  Điều 107. Truyền phát thông tin an ninh hàng hải
  Điều 108. Bảo đảm an toàn hàng hải
  Điều 109. Tuyến hàng hải trong lãnh hải Việt Nam
  Điều 110. Thiết lập, công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam
  Điều 111. Nội dung công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam
  Điều 112. Hình thức công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam
  Điều 113. Thanh tra, kiểm tra về an toàn hàng hải, an ninh hàng hải, lao động hàng hải và bảo vệ môi trường đối với tàu biển
  Điều 114. Tạm giữ tàu biển
  Điều 115. Thẩm quyền tạm giữ và thời hạn tạm giữ tàu biển
  Điều 116. Thủ tục tạm giữ tàu biển
  Điều 117. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại quyết định tạm giữ tàu biển
  Điều 118. Kháng nghị hàng hải
  Điều 119. Giá trị pháp lý của kháng nghị hàng hải
  Điều 120. Thời hạn trình kháng nghị hàng hải
  Điều 121. Trình kháng nghị hàng hải bổ sung
  Điều 122. Tìm kiếm và cứu nạn hàng hải
  Điều 123. Tai nạn hàng hải
  Điều 124. Bảo vệ công trình hàng hải
  Điều 125. Nguyên tắc bảo vệ công trình hàng hải
  Điều 126. Phạm vi bảo vệ công trình hàng hải
  Điều 127. Giải quyết sự cố trong bảo vệ công trình hàng hải
  Điều 128. Bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng hải
Chương VI — BẮT GIỮ TÀU BIỂN
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 129. Bắt giữ tàu biển
    Điều 130. Thẩm quyền quyết định bắt giữ tàu biển
    Điều 131. Trách nhiệm do yêu cầu bắt giữ tàu biển không đúng
    Điều 132. Biện pháp bảo đảm tài chính cho yêu cầu bắt giữ tàu biển
    Điều 133. Lệ phí bắt giữ tàu biển
    Điều 134. Tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc văn bản yêu cầu thả tàu biển đang bị bắt giữ
    Điều 135. Thông báo việc thực hiện quyết định bắt giữ tàu biển, quyết định thả tàu biển đang bị bắt giữ
    Điều 136. Nghĩa vụ của chủ tài sản trong thời gian tàu biển bị bắt giữ
    Điều 137. Thả tàu biển sau khi bị bắt giữ
    Điều 138. Áp dụng pháp luật trong việc bắt giữ tàu biển
  Mục 2 — BẮT GIỮ TÀU BIỂN ĐỂ BẢO ĐẢM GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI HÀNG HẢI
    Điều 139. Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền bắt giữ tàu biển
    Điều 140. Điều kiện bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải
    Điều 141. Thời hạn bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải
    Điều 142. Căn cứ thả tàu biển đang bị bắt giữ để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải
    Điều 143. Yêu cầu thả tàu biển đang bị bắt giữ để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải
    Điều 144. Bắt giữ lại tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải
Chương VII — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 145. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
    Điều 146. Các loại hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
    Điều 147. Các bên liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
    Điều 148. Chứng từ vận chuyển
    Điều 149. Giá và phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển
    Điều 150. Nghĩa vụ của người vận chuyển
    Điều 151. Miễn trách nhiệm của người vận chuyển
    Điều 152. Giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển
    Điều 153. Mất quyền giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển
    Điều 154. Nghĩa vụ của người giao hàng
    Điều 155. Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
    Điều 156. Miễn trách nhiệm của người giao hàng
    Điều 157. Thanh toán giá dịch vụ vận chuyển
    Điều 158. Giá dịch vụ vận chuyển trong trường hợp hàng hóa bị thiệt hại
    Điều 159. Ký phát vận đơn
    Điều 160. Nội dung của vận đơn
    Điều 161. Ghi chú trong vận đơn
    Điều 162. Chuyển nhượng vận đơn
    Điều 163. Thay vận đơn bằng chứng từ vận chuyển khác
    Điều 164. Áp dụng đối với vận đơn suốt đường biển
    Điều 165. Quyền định đoạt hàng hóa của người giao hàng
    Điều 166. Nghĩa vụ trả hàng
    Điều 167. Xử lý hàng hóa bị lưu giữ
    Điều 168. Tiền bán đấu giá hàng hoá
    Điều 169. Thời hiệu khởi kiện về hư hỏng, mất mát hàng hoá
  Mục 2 — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA THEO CHỨNG TỪ VẬN CHUYỂN
    Điều 170. Thời điểm phát sinh và chấm dứt trách nhiệm của người vận chuyển
    Điều 171. Nghĩa vụ của người vận chuyển hàng hóa theo chứng từ vận chuyển
    Điều 172. Hàng hóa chở trên boong
    Điều 173. Trách nhiệm của người vận chuyển, người vận chuyển thực tế và người làm công, đại lý
    Điều 174. Giám định và thông báo về mất mát, hư hỏng hàng hóa hoặc chậm trả hàng
  Mục 3 — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN THEO CHUYẾN
    Điều 175. Sử dụng tàu biển trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
    Điều 176. Chuyển giao quyền trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
    Điều 177. Ký phát vận đơn trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến
    Điều 178. Cảng nhận hàng và nơi bốc hàng
    Điều 179. Thời hạn bốc hàng
    Điều 180. Thời hạn dôi nhật
    Điều 181. Thông báo sẵn sàng
    Điều 182. Thay thế hàng hoá
    Điều 183. Bốc hàng và xếp hàng trên tàu biển
    Điều 184. Tàu rời cảng nhận hàng
    Điều 185. Tuyến đường và thời gian vận chuyển
    Điều 186. Cảng thay thế
    Điều 187. Dỡ hàng và trả hàng
    Điều 188. Giá dịch vụ vận chuyển
    Điều 189. Thanh toán giá dịch vụ vận chuyển, lưu kho và xử lý tiền bán đấu giá hàng hóa
    Điều 190. Quyền chấm dứt hợp đồng của người thuê vận chuyển
    Điều 191. Quyền chấm dứt hợp đồng của người vận chuyển
    Điều 192. Chấm dứt hợp đồng không phải bồi thường
    Điều 193. Hợp đồng đương nhiên chấm dứt
    Điều 194. Bảo quản hàng hóa khi chấm dứt hợp đồng
    Điều 195. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng vận chuyển theo chuyến
  Mục 4 — HỢP ĐỒNG VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
    Điều 196. Hợp đồng vận tải đa phương thức
    Điều 197. Trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức
    Điều 198. Giới hạn trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức
    Điều 199. Quy định chi tiết về vận tải đa phương thức
Chương VIII — HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH VÀ HÀNH LÝ BẰNG ĐƯỜNG BIỂN
  Điều 200. Vận chuyển hành khách và hành lý
  Điều 201. Chứng từ vận chuyển hành khách và hành lý
  Điều 202. Quyền và nghĩa vụ của hành khách
  Điều 203. Nghĩa vụ và quyền của người vận chuyển
  Điều 204. Trách nhiệm của người vận chuyển và người vận chuyển thực tế trong vận chuyển hành khách
  Điều 205. Miễn trách nhiệm của người vận chuyển khi hành khách bị bắt giữ
  Điều 206. Xử lý đối với hành khách lậu vé
  Điều 207. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người vận chuyển
  Điều 208. Quá trình vận chuyển hành khách và hành lý
  Điều 209. Giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển hành khách và hành lý
  Điều 210. Mất quyền giới hạn trách nhiệm
  Điều 211. Mất mát, hư hỏng đồ vật quý, tài sản có giá trị khác
  Điều 212. Lưu giữ hành lý
  Điều 213. Thông báo mất mát, hư hỏng hành lý
  Điều 214. Thời hiệu khởi kiện về vận chuyển hành khách và hành lý
Chương IX — HỢP ĐỒNG THUÊ TÀU
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 215. Hợp đồng thuê tàu
    Điều 216. Hình thức hợp đồng thuê tàu
    Điều 217. Cho thuê lại tàu
    Điều 218. Nguyên tắc áp dụng quy định pháp luật trong hợp đồng thuê tàu
    Điều 219. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng thuê tàu
  Mục 2 — THUÊ TÀU ĐỊNH HẠN
    Điều 220. Hợp đồng thuê tàu định hạn
    Điều 221. Nghĩa vụ của chủ tàu trong thuê tàu định hạn
    Điều 222. Quyền của người thuê tàu định hạn
    Điều 223. Nghĩa vụ của người thuê tàu định hạn
    Điều 224. Quan hệ giữa chủ tàu, người thuê tàu và thuyền bộ của tàu trong thuê tàu định hạn
    Điều 225. Chia tiền công cứu hộ trong thuê tàu định hạn
    Điều 226. Quá thời hạn thuê tàu định hạn
    Điều 227. Thanh toán tiền thuê tàu định hạn
    Điều 228. Chấm dứt hợp đồng thuê tàu định hạn
  Mục 3 — THUÊ TÀU TRẦN
    Điều 229. Hợp đồng thuê tàu trần
    Điều 230. Nghĩa vụ của chủ tàu trong thuê tàu trần
    Điều 231. Nghĩa vụ của người thuê tàu trần
    Điều 232. Nghĩa vụ trả tàu, quá thời hạn thuê tàu và chấm dứt hợp đồng thuê tàu trần
    Điều 233. Thanh toán tiền thuê tàu trần
    Điều 234. Thuê mua tàu
Chương X — ĐẠI LÝ TÀU BIỂN VÀ MÔI GIỚI HÀNG HẢI
  Mục 1 — ĐẠI LÝ TÀU BIỂN
    Điều 235. Đại lý tàu biển
    Điều 236. Người đại lý tàu biển
    Điều 237. Hợp đồng đại lý tàu biển
    Điều 238. Trách nhiệm của người đại lý tàu biển
    Điều 239. Trách nhiệm của người ủy thác
    Điều 240. Giá dịch vụ đại lý tàu biển
    Điều 241. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng đại lý tàu biển
    Điều 242. Điều kiện kinh doanh dịch vụ đại lý tàu biển
    Điều 243. Đại lý tàu biển đối với tàu công vụ, tàu cá, tàu ngầm, tàu lặn, kho chứa nổi, giàn di động, thủy phi cơ và tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam
  Mục 2 — MÔI GIỚI HÀNG HẢI
    Điều 244. Môi giới hàng hải và người môi giới hàng hải
    Điều 245. Quyền và nghĩa vụ của người môi giới hàng hải
    Điều 246. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng môi giới hàng hải
Chương XI — HOA TIÊU HÀNG HẢI
  Điều 247. Chế độ hoa tiêu hàng hải tại Việt Nam
  Điều 248. Tổ chức hoa tiêu hàng hải
  Điều 249. Địa vị pháp lý của hoa tiêu hàng hải
  Điều 250. Điều kiện hành nghề của hoa tiêu hàng hải
  Điều 251. Quyền và nghĩa vụ của hoa tiêu hàng hải khi dẫn tàu
  Điều 252. Nghĩa vụ của thuyền trưởng và chủ tàu khi sử dụng hoa tiêu hàng hải
  Điều 253. Trách nhiệm của hoa tiêu hàng hải khi xảy ra tổn thất do lỗi dẫn tàu
  Điều 254. Quy định chi tiết về hoa tiêu hàng hải
  Điều 255. Hoa tiêu đối với tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thủy nội địa, tàu ngầm, tàu lặn, kho chứa nổi, giàn di động, thủy phi cơ và tàu quân sự nước ngoài
Chương XII — LAI DẮT TÀU BIỂN
  Điều 256. Lai dắt tàu biển
  Điều 257. Điều kiện kinh doanh dịch vụ lai dắt tàu biển
  Điều 258. Hợp đồng lai dắt tàu biển
  Điều 259. Quyền chỉ huy lai dắt tàu biển
  Điều 260. Nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng lai dắt tàu biển
  Điều 261. Trách nhiệm bồi thường tổn thất trong lai dắt tàu biển
  Điều 262. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng lai dắt tàu biển
  Điều 263. Lai dắt tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thủy nội địa, tàu ngầm, tàu lặn, kho chứa nổi, giàn di động, ụ nổi và thủy phi cơ
Chương XIII — CỨU HỘ HÀNG HẢI
  Điều 264. Cứu hộ hàng hải
  Điều 265. Nghĩa vụ của người cứu hộ, chủ tàu và thuyền trưởng
  Điều 266. Quyền hưởng tiền công cứu hộ
  Điều 267. Nguyên tắc xác định tiền công cứu hộ
  Điều 268. Tiền công đặc biệt trong cứu hộ hàng hải
  Điều 269. Nguyên tắc xác định giá trị của tàu biển hoặc tài sản cứu được
  Điều 270. Tiền thưởng cứu người trong tiền công cứu hộ
  Điều 271. Tiền thưởng công cứu hộ trong các trường hợp khác
  Điều 272. Phân chia tiền công cứu hộ hàng hải
  Điều 273. Quyền giữ tàu biển hoặc tài sản cứu được
  Điều 274. Thời hiệu khởi kiện về việc thực hiện hợp đồng cứu hộ hàng hải
  Điều 275. Cứu hộ hàng hải đối với tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thủy nội địa, tàu ngầm, tàu lặn, thủy phi cơ, ụ nổi, kho chứa nổi và giàn di động
Chương XIV — TRỤC VỚT TÀI SẢN CHÌM ĐẮM
  Điều 276. Tài sản chìm đắm
  Điều 277. Nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản chìm đắm
  Điều 278. Thời hạn thông báo và trục vớt tài sản chìm đắm
  Điều 279. Trục vớt tài sản chìm đắm gây nguy hiểm
  Điều 280. Quyền ưu tiên trục vớt tài sản chìm đắm
  Điều 281. Mất quyền sở hữu đối với tài sản chìm đắm
  Điều 282. Xử lý tài sản chìm đắm ngẫu nhiên trục vớt được
  Điều 283. Xử lý tài sản trôi nổi trên biển, dạt vào bờ biển
  Điều 284. Thẩm quyền xử lý tài sản chìm đắm
Chương XV — TAI NẠN ĐÂM VA
  Điều 285. Tai nạn đâm va
  Điều 286. Nghĩa vụ của thuyền trưởng khi xảy ra tai nạn đâm va
  Điều 287. Nguyên tắc xác định lỗi và bồi thường tổn thất trong tai nạn đâm va
  Điều 288. Đâm va do bất khả kháng, ngẫu nhiên, không xác định được lỗi
  Điều 289. Đâm va không trực tiếp
  Điều 290. Thời hiệu khởi kiện về tai nạn đâm va
  Điều 291. Tai nạn đâm va đối với tàu quân sự, tàu công vụ, tàu cá, phương tiện thủy nội địa, tàu ngầm, tàu lặn, thủy phi cơ, ụ nổi, kho chứa nổi và giàn di động
Chương XVI — TỔN THẤT CHUNG
  Điều 292. Tổn thất chung
  Điều 293. Phân bổ tổn thất chung
  Điều 294. Phân bổ tổn thất chung cho hàng hóa bốc lậu lên tàu
  Điều 295. Tổn thất riêng
  Điều 296. Tuyên bố tổn thất chung và chỉ định người phân bổ tổn thất chung
  Điều 297. Thời hiệu khởi kiện về tổn thất chung
Chương XVII — GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ ĐỐI VỚI CÁC KHIẾU NẠI HÀNG HẢI
  Điều 298. Người được quyền giới hạn trách nhiệm dân sự
  Điều 299. Các khiếu nại hàng hải áp dụng giới hạn trách nhiệm dân sự
  Điều 300. Các khiếu nại hàng hải không áp dụng giới hạn trách nhiệm dân sự
  Điều 301. Mức giới hạn trách nhiệm dân sự
  Điều 302. Quỹ bảo đảm bồi thường
Chương XVIII — HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HẢI
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 303. Hợp đồng bảo hiểm hàng hải
    Điều 304. Đối tượng bảo hiểm hàng hải
    Điều 305. Xác định quyền lợi có thể được bảo hiểm
    Điều 306. Tái bảo hiểm
    Điều 307. Đơn bảo hiểm, giấy chứng nhận bảo hiểm
    Điều 308. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm
    Điều 309. Đương nhiên chấm dứt hiệu lực hợp đồng bảo hiểm hàng hải
    Điều 310. Quyền chấm dứt hợp đồng bảo hiểm
  Mục 2 — GIÁ TRỊ BẢO HIỂM VÀ SỐ TIỀN BẢO HIỂM
    Điều 311. Giá trị bảo hiểm
    Điều 312. Số tiền bảo hiểm
    Điều 313. Bảo hiểm trùng
  Mục 3 — CHUYỂN NHƯỢNG THEO HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HẢI
    Điều 314. Chuyển nhượng đơn bảo hiểm hàng hải
    Điều 315. Cách thức chuyển nhượng đơn bảo hiểm hàng hải
  Mục 4 — BẢO HIỂM BAO
    Điều 316. Bảo hiểm bao
    Điều 317. Thực hiện hợp đồng bảo hiểm bao
    Điều 318. Chấm dứt hợp đồng bảo hiểm bao
  Mục 5 — THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HẢI
    Điều 319. Nộp phí bảo hiểm
    Điều 320. Thông báo rủi ro gia tăng
    Điều 321. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm khi xảy ra tổn thất
    Điều 322. Trách nhiệm bồi hoàn của người bảo hiểm
    Điều 323. Trách nhiệm bồi thường tổn thất của người bảo hiểm
    Điều 324. Bồi thường tổn thất xảy ra kế tiếp nhau
    Điều 325. Miễn trách nhiệm đối với người bảo hiểm
  Mục 6 — CHUYỂN QUYỀN ĐÒI BỒI THƯỜNG
    Điều 326. Chuyển quyền đòi bồi thường
    Điều 327. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm trong việc đòi người thứ ba
    Điều 328. Bảo lãnh đóng góp tổn thất chung
  Mục 7 — TỪ BỎ ĐỐI TƯỢNG BẢO HIỂM
    Điều 329. Quyền từ bỏ đối tượng bảo hiểm
    Điều 330. Cách thức và thời hạn thực hiện quyền từ bỏ đối tượng bảo hiểm
    Điều 331. Nghĩa vụ của người được bảo hiểm khi tuyên bố từ bỏ đối tượng bảo hiểm
    Điều 332. Thời hạn chấp nhận hoặc từ chối việc từ bỏ đối tượng bảo hiểm của người bảo hiểm
    Điều 333. Bồi thường tổn thất toàn bộ
    Điều 334. Hoàn trả tiền bảo hiểm
  Mục 8 — GIẢI QUYẾT BỒI THƯỜNG
    Điều 335. Trách nhiệm giải quyết bồi thường
    Điều 336. Thời hiệu khởi kiện liên quan đến hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Chương XIX — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP HÀNG HẢI
  Điều 337. Tranh chấp hàng hải
  Điều 338. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp hàng hải
  Điều 339. Giải quyết tranh chấp hàng hải có ít nhất một bên là tổ chức, cá nhân nước ngoài
Chương XX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 340. Hiệu lực thi hành
  Điều 341. Quy định chi tiết

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.