Quyết định · UBND
Quyết định 2478/2011/QĐ-UBND
Về việc ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/12/2011
- Ngày có hiệu lực
- 09/01/2012
- Hết hiệu lực
- 10/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 23/2010/TT-BTP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thực hiện Nghị định số 17/2010/NĐ-CP ngày 04 tháng 3 năm 2010 của Chính phủ về bán đấu giá tài sản (06/12/2010)
- 17/2010/NĐ-CP — Về bán đấu giá tài sản (04/03/2010)
- 69/2009/NĐ-CP — Quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (13/08/2009)
- 17/2006/NĐ-CP — Về sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đất đai và Nghị định số 187/2004/NĐ-CP về việc chuyển công ty nhà nước thành công ty cổ phần (27/01/2006)
- 216/2005/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất (31/08/2005)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
- 13/2003/QH11 — Đất đai (26/11/2003)
- 11/2003/QH11 — Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân (26/11/2003)
Bố cục (36 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 2721/2009/QĐ-UBND ngày 04/9/2009 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn về việc ban hành Quy chế bán đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Tư pháp, Giám đốc Sở Tài chính, Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, Giám đốc Sở Xây dựng, Giám đốc Sở Kế hoạch và Đầu tư, Thủ trưởng các Sở, ngành và Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi, đối tượng điều chỉnh Điều 2. Điều kiện về các thửa đất được tổ chức đấu giá Điều 3. Các trường hợp được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất theo hình thức đấu giá. Điều 4. Thẩm quyền quyết định giao đất hoặc cho thuê đất theo hình thức đấu giá Điều 5. Xây dựng phương án đấu giá quyền sử dụng đất Điều 6. Xác định giá khởi điểm để đấu giá Điều 7. Tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất (gọi tắt là tổ chức đấu giá) Điều 8. Tổ chức và hoạt động của Hội đồng đấu giá quyền sử dụng đất trong trường hợp đặc biệt Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC ĐẤU GIÁ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Điều 9. Ký hợp đồng đấu giá quyền sử dụng đất Điều 10. Hồ sơ chuyển giao để đấu giá Điều 11. Quản lý quyền sử dụng đất được tổ chức đấu giá Điều 12. Nội dung chủ yếu của niêm yết, thông báo công khai Điều 13. Đăng ký tham gia đấu giá Điều 14. Phí đấu giá và tiền đặt trước Điều 15. Nội quy cuộc đấu giá Điều 16. Trình tự, thủ tục đấu giá Điều 17. Xem xét, phê duyệt kết quả đấu giá Điều 18. Thanh toán tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất trúng đấu giá Điều 19. Quyền lợi, nghĩa vụ của người trúng đấu giá Điều 20. Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người trúng đấu giá Điều 21. Trao giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và bàn giao đất trên thực địa cho người trúng đấu giá quyền sử dụng đất Điều 22. Trả lại hồ sơ chuyển giao đấu giá trong trường hợp đấu giá không thành hoặc không có người đăng ký tham gia đấu giá Điều 23. Thanh toán chi phí đấu giá Chương III — XỬ LÝ VI PHẠM, KHIẾU NẠI, TỐ CÁO Điều 24. Xử lý vi phạm Điều 25. Giải quyết khiếu nại, tố cáo Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 26. Trách nhiệm của Sở Tư pháp Điều 27. Trách nhiệm của Sở Tài chính Điều 28. Trách nhiệm của Sở Tài nguyên và Môi trường Điều 29. Trách nhiệm Sở Kế hoạch và Đầu tư Điều 30. Trách nhiệm Sở Xây dựng Điều 31. Trách nhiệm Cục Thuế tỉnh Điều 32. Trách nhiệm Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã Điều 33. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.