Thông tư · Bộ Tư pháp
Thông tư 25/2014/TT-BTP
Hướng dẫn kiểm tra việc thực hiện hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2014
- Ngày có hiệu lực
- 15/02/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 01/2018/TT-BTP — Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành, liên tịch ban hành (02/02/2018)
Được hướng dẫn bởi (6)
- 19/2016/QĐ-UBND — Quyết định ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của công chức đầu mối thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn. (08/07/2016)
- 30/2015/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế hoạt động của hệ thống công chức đầu mối thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Điện Biên (31/12/2015)
- 44/2015/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp thực hiện công tác kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (30/12/2015)
- 07/2015/QĐ-UBND — Ban hành quy chế hoạt động của cán bộ đầu mối thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Thái Bình (03/08/2015)
- 22/2015/QĐ-UBND — ban hành Quyết định Quy chế hoạt động của cán bộ, công chức làm đầu mối thực hiện nhiệm vụ kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bình Phước (29/07/2015)
- 25/2015/QĐ-UBND — Ban hành quy chế phối hợp trong hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính trên địa bàn tỉnh Bình Thuận (17/06/2015)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 48/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính (14/05/2013)
- 20/2008/NĐ-CP — Về tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính (14/02/2008)
- 48/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định liên quan đến kiểm soát thủ tục hành chính (14/05/2013)
- 22/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tư pháp (13/03/2013)
- 20/2008/NĐ-CP — Về tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị của cá nhân, tổ chức về quy định hành chính (14/02/2008)
Bố cục (29 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Nguyên tắc kiểm tra
Điều 4. Hình thức kiểm tra
Điều 5. Cách thức kiểm tra
Điều 6. Nhiệm vụ và quyền hạn của Đoàn kiểm tra
Điều 7. Nhiệm vụ và quyền hạn của tổ chức, cá nhân được kiểm tra
Điều 8. Kinh phí thực hiện kiểm tra
Chương II — THẨM QUYỀN, QUY TRÌNH VÀ NỘI DUNG KIỂM TRA
Mục 1 — THẨM QUYỀN KIỂM TRA
Điều 9. Thẩm quyền kiểm tra
Điều 10. Tổ chức thực hiện công tác kiểm tra
Mục 2 — QUY TRÌNH KIỂM TRA
Điều 11. Xây dựng và thông báo kế hoạch kiểm tra
Điều 12. Thành lập Đoàn kiểm tra
Điều 13. Chuẩn bị thực hiện kiểm tra
Điều 14. Tiến hành kiểm tra
Điều 15. Thông báo kết luận kiểm tra
Điều 16. Quy trình kiểm tra đột xuất
Mục 3 — NỘI DUNG KIỂM TRA
Điều 17. Kiểm tra công tác chỉ đạo, điều hành và tổ chức thực hiện hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính
Điều 18. Kiểm tra việc thực hiện đánh giá tác động của thủ tục hành chính và việc tiếp thu, giải trình nội dung tham gia ý kiến về quy định thủ tục hành chính của cơ quan chủ trì soạn thảo
Điều 19. Kiểm tra việc tham gia ý kiến và thẩm định đối với quy định thủ tục hành chính trong dự án, dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Tổ chức pháp chế, Sở Tư pháp
Điều 20. Kiểm tra việc thực hiện công bố, công khai thủ tục hành chính
Điều 21. Kiểm tra việc giải quyết thủ tục hành chính
Điều 22. Kiểm tra việc rà soát, đánh giá thủ tục hành chính
Điều 23. Kiểm tra việc tiếp nhận, xử lý phản ánh, kiến nghị về quy định hành chính
Điều 24. Kiểm tra công tác truyền thông về hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính và việc thực hiện chế độ thông tin, báo cáo về tình hình, kết quả thực hiện kiểm soát thủ tục hành chính.
Chương III — XỬ LÝ KẾT QUẢ KIỂM TRA
Điều 25. Biện pháp xử lý kết quả kiểm tra
Điều 26. Báo cáo về tình hình, kết quả thực hiện kết luận kiểm tra
Điều 27. Theo dõi và báo cáo tình hình, kết quả kiểm tra việc thực hiện kiểm soát thủ tục hành chính
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 28. Trách nhiệm thi hành
Điều 29. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.