Luật · Quốc hội
Luật 25/2023/QH15
Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự số 25/2023/QH15
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 24/11/2023
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
Được hướng dẫn bởi (7)
- 38/2025/QĐ-TTg — sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý hoạt động của Cảng quốc tế Cam Ranh - Bộ Quốc phòng ban hành kèm theo Quyết định số 25/2016/QĐ-TTg ngày 27 tháng 6 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung tại Quyết định số 29/2019/QĐ-TTg ngày 03 tháng 10 năm 2019 của Thủ tướng Chính phủ (13/10/2025)
- 213/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự (30/07/2025)
- 38/2025/QĐ-TTg — sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý hoạt động của Cảng quốc tế Cam Ranh - Bộ Quốc phòng ban hành kèm theo Quyết định số 25/2016/QĐ-TTg ngày 27 tháng 6 năm 2016 của Thủ tướng Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung tại Quyết định số 29/2019/QĐ-TTg ngày 03 tháng 10 năm 2019 của Thủ tướng Chính phủ (13/10/2025)
- 218/2025/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quốc phòng, cơ yếu (05/08/2025)
- 213/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự (30/07/2025)
- 98/2025/QH15 — sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng (27/06/2025)
- 24/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 174/2021/TT-BQP ngày 27/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung tại Nghị định số 06/2021/NĐ-CP ngày 26/01/2021 của Chính phủ về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng trong Bộ Quốc phòng (06/05/2025)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (1)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
Bố cục (34 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 4. Chính sách của Nhà nước trong quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 5. Phân loại công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 6. Phân nhóm công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 7. Công trình lưỡng dụng Điều 8. Những hành vi bị nghiêm cấm Chương II — QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH QUỐC PHÒNG VÀ KHU QUÂN SỰ Điều 9. Nội dung quản lý công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 10. Lập hồ sơ quản lý công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 11. Bảo quản, bảo trì công trình quốc phòng Điều 12. Chuyển mục đích sử dụng công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 13. Phá dỡ công trình quốc phòng, di dời khu quân sự Điều 14. Thống kê, kiểm kê công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 15. Trách nhiệm quản lý công trình quốc phòng và khu quân sự Chương III — BẢO VỆ CÔNG TRÌNH QUỐC PHÒNG VÀ KHU QUÂN SỰ Điều 16. Nội dung bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 17. Xác định phạm vi bảo vệ của công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 18. Chế độ bảo vệ đối với khu vực cấm, khu vực bảo vệ, vành đai an toàn công trình quốc phòng và khu quân sự; vành đai an toàn kho đạn dược, hành lang an toàn kỹ thuật hệ thống ăng-ten quân sự Điều 19. Xử lý công trình, vật kiến trúc, đất, đất có mặt nước trong phạm vi bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 20. Lực lượng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 21. Nhiệm vụ, quyền hạn của lực lượng thuộc Bộ Quốc phòng bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 22. Nhiệm vụ, quyền hạn của lực lượng thuộc Bộ Công an phối hợp tham gia bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 23. Nhiệm vụ, quyền hạn của lực lượng thuộc cơ quan, tổ chức được giao bảo vệ công trình quốc phòng Chương IV — QUYỀN, NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN VÀ CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH, NGÂN SÁCH BẢO ĐẢM TRONG HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ, BẢO VỆ CÔNG TRÌNH QUỐC PHÒNG VÀ KHU QUÂN SỰ Điều 24. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 25. Chế độ, chính sách đối với cơ quan, đơn vị, cá nhân trong hoạt động quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 26. Chế độ, chính sách đối với địa phương, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân bị tác động bởi hoạt động quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 27. Ngân sách bảo đảm cho hoạt động quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC TRONG QUẢN LÝ, BẢO VỆ CÔNG TRÌNH QUỐC PHÒNG VÀ KHU QUÂN SỰ Điều 28. Nội dung, trách nhiệm quản lý nhà nước về quản lý, bảo vệ công trình quốc phòng và khu quân sự Điều 29. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 30. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 31. Trách nhiệm của Ban, Bộ, ngành trung ương Điều 32. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp Điều 33. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 34. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.