Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 26/2009/TT-BGTVT
Quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 28/10/2009
- Ngày có hiệu lực
- 12/12/2009
- Hết hiệu lực
- 01/03/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 81/2014/TT-BGTVT — Quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung (30/12/2014)
- 16/2011/TT-BGTVT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của thông tư số 26/2009/TT-BGTVT ngày 28 tháng 10 năm 2009 của Bộ Giao thông vận tải quy định về việc vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung (31/03/2011)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 76/2007/NĐ-CP — Về kinh doanh vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung (09/05/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 59/2005/QH11 — Đầu tư (29/11/2005)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 76/2007/NĐ-CP — Về kinh doanh vận chuyển hàng không và hoạt động hàng không chung (09/05/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 59/2005/QH11 — Đầu tư (29/11/2005)
Bố cục (23 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Chương II — THỦ TỤC CHẤP THUẬN VÀ CÁC YÊU CẦU ĐỐI VỚI VIỆC THUÊ, CHO THUÊ TÀU BAY Điều 3. Thủ tục chấp thuận việc thuê, cho thuê tàu bay Điều 4. Yêu cầu đối với việc thuê, cho thuê tàu bay Chương III — ĐIỀU LỆ VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG Điều 5. Ban hành Điều lệ vận chuyển Điều 6. Đăng ký Điều lệ vận chuyển Điều 7. Nghĩa vụ của hãng hàng không trong trường hợp chậm chuyến, hủy chuyến, gián đoạn vận chuyển, không chấp nhận vận chuyển Điều 8. Vận chuyển hành khách đặc biệt Chương IV — HOẠT ĐỘNG ĐẠI DIỆN, BÁN VÉ CỦA HÃNG HÀNG KHÔNG NƯỚC NGOÀI Điều 9. Cấp, gia hạn giấy phép, giấy chứng nhận liên quan đến hoạt động đại diện, bán vé của hãng hàng không nước ngoài tại Việt Nam Điều 10. Thông báo, báo cáo hoạt động của Văn phòng đại diện, Văn phòng bán vé, hoạt động đại diện của pháp nhân Việt Nam cho hãng hàng không nước ngoài tại Việt Nam Điều 11. Chấm dứt hoạt động của Văn phòng đại diện, Văn phòng bán vé, pháp nhân Việt Nam đại diện cho hãng hàng không nước ngoài Chương V — XUẤT VẬN ĐƠN HÀNG KHÔNG THỨ CẤP Điều 12. Đăng ký xuất vận đơn hàng không thứ cấp Điều 13. Yêu cầu đối với hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không Chương VI — CẤP QUYỀN VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG Điều 14. Thủ tục cấp quyền vận chuyển hàng không Điều 15. Điều kiện cấp quyền vận chuyển hàng không Điều 16. Các loại hợp đồng hợp tác liên quan trực tiếp đến quyền vận chuyển hàng không Điều 17. Thủ tục phê duyệt hợp đồng hợp tác liên quan trực tiếp đến quyền vận chuyển hàng không Điều 18. Yêu cầu đối với việc khai thác quyền vận chuyển hàng không Chương VII — HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ CẤP GIẤY PHÉP KINH DOANH VẬN CHUYỂN HÀNG KHÔNG, KINH DOANH HÀNG KHÔNG CHUNG Điều 19. Văn bản xác nhận vốn pháp định Điều 20. Yêu cầu về chuyên môn của các vị trí Điều 21. Phần vốn nước ngoài của các dự án đầu tư trong lĩnh vực kinh doanh vận chuyển hàng không Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 22. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam Điều 23. Hiệu lực, trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.