Quyết định · UBND
Quyết định 26/2017/QĐ-UBND
Ban hành Quy định quản lý quy hoạch xây dựng và kiến trúc công trình trên địa bàn tỉnh Lai Châu
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 09/08/2017
- Ngày có hiệu lực
- 21/08/2017
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 34/2022/QĐ-UBND — Quy định một số nội dung về quản lý quy hoạch xây dựng và kiến trúc trên địa bàn tỉnh Lai Châu (07/09/2022)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 14/2007/QĐ-UBND — V/v: Ban hành Quy định một số điểm cụ thể về quản lý quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Lai Châu (07/06/2007)
Hướng dẫn thi hành (12)
- 15/2016/TT-BXD — Hướng dẫn về cấp giấy phép xây dựng (30/06/2016)
- 12/2016/TT-BXD — Quy định về hồ sơ của nhiệm vụ và đồ án quy hoạch xây dựng vùng, quy hoạch đô thị và quy hoạch xây dựng khu chức năng đặc thù (29/06/2016)
- 10/2016/TT-BXD — Quy định về cắm mốc giới và quản lý mốc giới theo quy hoạch xây dựng (15/03/2016)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 44/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số nội dung về quy hoạch xây dựng (06/05/2015)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
- 06/2013/TT-BXD — Hướng dẫn về nội dung Thiết kế đô thị (13/05/2013)
- 37/2010/NĐ-CP — Về lập, thẩm định, phê duyệt và quản lý quy hoạch đô thị (07/04/2010)
- 38/2010/NĐ-CP — Về quản lý không gian, kiến trúc, cảnh quan đô thị (07/04/2010)
- 30/2009/QH12 — Quy hoạch đô thị (17/06/2009)
Bố cục (29 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định quản lý quy hoạch xây dựng và kiến trúc công trình trên địa bàn tỉnh Lai Châu.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 21 tháng 8 năm 2017 và thay thế Quyết định số 14/2007/QĐ-UBND ngày 07/6/2007 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định một số điểm cụ thể về quản lý quy hoạch xây dựng trên địa bàn tỉnh Lai Châu.
Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố; Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn; các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — KẾ HOẠCH, VỐN CHO CÔNG TÁC QUY HOẠCH XÂY DỰNG
Điều 3. Kế hoạch lập quy hoạch xây dựng
Điều 4. Lập, thẩm định dự toán đồ án quy hoạch xây dựng
Điều 5. Vốn cho công tác lập quy hoạch xây dựng
Mục 2 — THẨM QUYỀN LẬP, THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT QUY HOẠCH XÂY DỰNG
Điều 6. Trách nhiệm tổ chức lập và điều chỉnh quy hoạch xây dựng
Điều 7. Cơ quan thẩm định nhiệm vụ và đồ án quy hoạch xây dựng
Điều 8. Thẩm quyền phê duyệt nhiệm vụ và đồ án quy hoạch xây dựng
Điều 9. Điều chỉnh quy hoạch xây dựng
Mục 3 — QUẢN LÝ QUY HOẠCH XÂY DỰNG
Điều 10. Công bố công khai và lưu trữ hồ sơ đồ án quy hoạch xây dựng
Điều 11. Cắm mốc giới theo quy hoạch xây dựng
Điều 12. Cung cấp thông tin về quy hoạch
Điều 13. Giới thiệu địa điểm xây dựng
Điều 14. Quy chế quản lý quy hoạch, kiến trúc đô thị
Mục 4 — QUẢN LÝ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH
Điều 15. Thi tuyển, tuyển chọn phương án thiết kế kiến trúc công trình xây dựng
Điều 16. Công trình kiến trúc báo cáo Ủy ban nhân dân tỉnh
Điều 17. Thỏa thuận quy hoạch tổng mặt bằng và kiến trúc công trình
Mục 5 — CẤP GIẤY PHÉP QUY HOẠCH
Điều 18. Các trường hợp cấp Giấy phép quy hoạch
Điều 19. Trình tự, nội dung cấp Giấy phép quy hoạch
Điều 20. Thẩm quyền cấp Giấy phép quy hoạch
Điều 21. Thẩm quyền thẩm định hồ sơ cấp Giấy phép quy hoạch
Điều 22. Thời hạn và lệ phí của Giấy phép quy hoạch
Điều 23. Quy định quản lý, lưu trữ Giấy phép quy hoạch
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 24. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị
Điều 25. Khen thưởng và xử lý vi phạm
Điều 26. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.