Nghị định · Chính phủ

Nghị định 26/2019/NĐ-CP

Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thủy sản

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
08/03/2019
Ngày có hiệu lực
25/04/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (136)

Thay thế / bãi bỏ (22)

Bố cục (75 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quy định chung về thực hiện thủ tục hành chính trong Nghị định này
Chương II — BẢO VỆ VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỢI THỦY SẢN
  Mục 1 — ĐỒNG QUẢN LÝ TRONG BẢO VỆ NGUỒN LỢI THỦY SẢN
    Điều 5. Công nhận và giao quyền quản lý cho tổ chức cộng đồng
    Điều 6. Báo cáo về hoạt động của tổ chức cộng đồng
  Mục 2 — QUẢN LÝ LOÀI THỦY SẢN NGUY CÁP, QUÝ, HIỂM
    Điều 7. Danh mục và tiêu chí xác định loài thủy sản nguy cấp, quý, hiểm
    Điều 8. Chế độ quản lý và bảo vệ loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
    Điều 9. Khai thác loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
  Mục 3 — QUY CHẾ QUẢN LÝ KHU BẢO TỒN BIÊN
    Điều 10. Quản lý hoạt động trong khu bảo tồn biển và vùng đệm
    Điều 11. Quyền và trách nhiệm của Ban quản lý khu bảo tồn biển
    Điều 12. Quyền của tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến khu bảo tồn biển
    Điều 13. Nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến khu bảo tồn biển
    Điều 14. Nguồn tài chính của khu bảo tồn biển
    Điều 15. Quản lý, sử dụng tài chính của khu bảo tồn biển
  Mục 4 — QUỸ BẢO VỆ VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỢI THỦY SẢN
    Điều 16. Chức năng, nhiệm vụ của Quỹ bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản
    Điều 17. Cơ cấu tổ chức của Quỹ bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản
    Điều 18. Cơ chế hoạt động của Quỹ bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản
    Điều 19. Quản lý, sử dụng tài chính của Quỹ bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản
Chương III — NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
  Mục 1 — QUẢN LÝ GIỚNG THỦY SẢN
    Điều 20. Điều kiện cơ sở sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản
    Điều 21. Cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản, kiểm tra duy trì điều kiện cơ sở
    Điều 22. Nhập khẩu giống thủy sản
    Điều 23. Xuất khẩu giống thủy sản
    Điều 24. Đặt tên giống thủy sản
    Điều 25. Điều kiện cơ sở khảo nghiệm giống thuỷ sản
    Điều 26. Nội dung, trình tự, thủ tục khảo nghiệm giống thủy sản
  Mục 2 — THỨC ĂN THỦY SẢN, SẢN PHẨM XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
    Điều 27. Điều kiện cơ sở sản xuất thức ăn, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 28. Cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện sản xuất thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản và kiểm tra duy trì điều kiện cơ sở
    Điều 29. Kiểm tra chất lượng thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản nhập khẩu
    Điều 30. Nhập khẩu thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 31. Điều kiện cơ sở khảo nghiệm thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 32. Trình tự, thủ tục khảo nghiệm thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
    Điều 33. Nội dung khảo nghiệm thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
  Mục 3 — NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
    Điều 34. Điều kiện cơ sở nuôi trồng thủy sản
    Điều 35. Cấp, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện nuôi trồng thủy sản theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân
    Điều 36. Đăng ký nuôi trồng thủy sản lồng bè, đối tượng thủy sản nuôi chủ lực
    Điều 37. Cấp phép nuôi trồng thủy sản trên biển cho tổ chức, cá nhân Việt Nam
    Điều 38. Cấp phép nuôi trồng thủy sản trên biển đối với nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
    Điều 39. Xác nhận nguồn gốc loài thủy sản thuộc Phụ lục Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp và loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm có nguồn gốc từ nuôi trồng
    Điều 40. Xác nhận nguồn gốc loài thủy sản thuộc Phụ lục Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp; loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên
    Điều 41. Điều kiện cơ sở, trình tự, thủ tục chứng nhận cơ sở đủ điều kiện nuôi sinh sản, nuôi sinh trưởng, trồng cấy nhân tạo loài thủy sản thuộc Phụ lục của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp; loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
Chương IV — KHAI THÁC THỦY SẢN
  Mục 1 — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN VIỆT NAM KHAI THÁC THỦY SẢN TRÊN CÁC VÙNG BIỂN
    Điều 42. Phân vùng khai thác thủy sản
    Điều 43. Quản lý hoạt động của tàu cá trên các vùng biển Việt Nam
    Điều 44. Quy định về quản lý hệ thống giám sát tàu cá
    Điều 45. Cấp, cấp lại, thu hồi giấy phép khai thác thủy sản
    Điều 46. Điều kiện tàu cá hoạt động khai thác thủy sản ngoài vùng biển Việt Nam
    Điều 47. Cấp văn bản chấp thuận cho tàu cá khai thác thủy sản ở vùng biển ngoài vùng biển Việt Nam hoặc cấp phép cho đi khai thác tại vùng biển thuộc thẩm quyền quản lý của Tổ chức quản lý nghề cá khu vực
  Mục 2 — QUẢN LÝ TÀU NƯỚC NGOÀI HOẠT ĐỘNG THỦY SẢN TRONG VÙNG BIỂN VIỆT NAM
    Điều 48. Cấp, gia hạn, cấp lại, thu hồi Giấy phép đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài có tàu hoạt động thủy sản trong vùng biển Việt Nam
    Điều 49. Quy định tàu cá nước ngoài vào cảng cá
Chương V — QUẢN LÝ TÀU CÁ, TÀU CÔNG VỤ, CẢNG CÁ, KHU NEO ĐẬU TRÁNH TRÚ BÃO CHO TÀU CÁ
  Điều 50. Phân loại cơ sở đóng mới, cải hoán tàu cá
  Điều 51. Điều kiện cơ sở đóng mới, cải hoán tàu cá vỏ thép
  Điều 52. Điều kiện cơ sở đóng mới, cải hoán tàu cá vỏ gỗ
  Điều 53. Điều kiện cơ sở đóng mới, cải hoán tàu cá vỏ vật liệu mới
  Điều 54. Cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đóng mới, cải hoán tàu cá
  Điều 55. Phân loại cơ sở đăng kiểm tàu cá và quy định về đăng kiểm tàu công vụ thủy sản
  Điều 56. Điều kiện cơ sở đăng kiểm tàu cá
  Điều 57. Cấp văn bản chấp thuận đóng mới, cải hoán, thuê, mua tàu cá Việt Nam
  Điều 58. Cấp phép nhập khẩu tàu cá
  Điều 59. Quy định đối với tàu cá được tặng cho, viện trợ
  Điều 60. Quy định độ sâu luồng vào cảng và vùng nước cảng
  Điều 61. Nội dung, trình tự, thủ tục công bố mở, đóng cảng cá
  Điều 62. Tổ chức Kiểm ngu
  Điều 63. Chế độ, chính sách đối với Kiểm ngư
  Điều 64. Nguồn kinh phí bảo đảm cho hoạt động Kiểm ngư
  Điều 65. Nội dung chi hoạt động Kiểm ngư
Chương VII — MUA, BÁN, SƠ CHẾ, CHẾ BIÊN, XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU THỦY SẢN, SẢN PHẨM THỦY SẢN
  Điều 66. Chế biến loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
  Điều 67. Xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, quá cảnh loài thủy sản thuộc Phụ lục của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp; loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
  Điều 68. Nhập nội từ biển loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm
  Điều 69. Cấp phép xuất khẩu loài thủy sản
  Điều 70. Kiểm soát hoạt động nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, chuyển khẩu, quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam thủy sản, sản phẩm thủy sản có nguồn gốc từ khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định
Chương VIII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ THỦY SẢN
  Điều 71. Trách nhiệm của các bộ, ngành có liên quan
  Điều 72. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 73. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 74. Hiệu lực thi hành
  Điều 75. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.