Văn bản · Bộ Nội vụ
Văn bản 27/2015/TTLT-BYT-BNV
Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp dược
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 07/10/2015
- Ngày có hiệu lực
- 20/11/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (4)
- 12/2011/TT-BYT — Quy định tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch viên chức hộ sinh (15/03/2011)
- 23/2009/TT-BYT — Ban hành tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch viên chức kỹ thuật y học (01/12/2009)
- 41/2005/QĐ-BNV — Về việc ban hành Tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch viên chức y tế điều dưỡng (22/04/2005)
- 78/2004/QĐ-BNV — Về việc ban hành danh mục các ngạch công chức và ngạch viên chức (03/11/2004)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 58/2014/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ (16/06/2014)
- 17/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (19/02/2013)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 204/2004/NĐ-CP — Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang (14/12/2004)
- 58/2014/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ (16/06/2014)
- 17/2013/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 204/2004/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang (19/02/2013)
- 63/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế (31/08/2012)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 204/2004/NĐ-CP — Về chế độ tiền lương đối với cán bộ, công chức,viên chức và lực lượng vũ trang (14/12/2004)
Bố cục (14 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Mã số và phân hạng chức danh nghề nghiệp dược Điều 3. Tiêu chuẩn chung về đạo đức nghề nghiệp Chương II — TIÊU CHUẨN CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 4. Dược sĩ cao cấp - Mã số: V.08.08.20 Điều 5. Dược sĩ chính - Mã số: V.08.08.21 Điều 6. Dược sĩ - Mã số: V.08.08.22 Điều 7. Dược hạng IV - Mã số: V.08.08.23 Chương III — HƯỚNG DẪN BỔ NHIỆM VÀ XẾP LƯƠNG THEO CHỨC DANH NGHỀ NGHIỆP Điều 8. Nguyên tắc bổ nhiệm và xếp lương theo chức danh nghề nghiệp đối với viên chức chuyên ngành dược Điều 9. Các trường hợp bổ nhiệm vào chức danh nghề nghiệp Điều 10. Cách xếp lương Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 11. Hiệu lực thi hành Điều 12. Điều khoản áp dụng Điều 13. Tổ chức thực hiện Điều 14. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.