Thông tư · Bộ Công Thương

Thông tư 28/2014/TT-BCT

Quy định quy trình xử lý sự cố trong hệ thống điện quốc gia

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/09/2014
Ngày có hiệu lực
05/11/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (55 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — YÊU CẦU VÀ NGUYÊN TẮC XỬ LÝ SỰ CỐ HỆ THỐNG ĐIỆN QUỐC GIA
  Mục 1 — LẬP SƠ ĐỒ KẾT DÂY HỆ THỐNG ĐIỆN
    Điều 4. Nguyên tắc lập sơ đồ kết dây cơ bản trong hệ thống điện
    Điều 5. Kết dây tại trạm điện
    Điều 6. Kết lưới mạch vòng hoặc mở vòng
  Mục 2 — RƠ LE BẢO VỆ VÀ TỰ ĐỘNG
    Điều 7. Yêu cầu về rơ le bảo vệ khi đưa thiết bị vào vận hành
    Điều 8. Trang bị rơ le bảo vệ và tự động
    Điều 9. Theo dõi vận hành và khắc phục khiếm khuyết của các trang thiết bị rơ le bảo vệ và tự động
  Mục 3 — YÊU CẦU, NGUYÊN TẮC VÀ PHÂN CẤP XỬ LÝ SỰ CỐ HỆ THỐNG ĐIỆN QUỐC GIA
    Điều 10. Yêu cầu chung đối với xử lý sự cố hệ thống điện quốc gia
    Điều 11. Nguyên tắc xử lý sự cố hệ thống điện quốc gia
    Điều 12. Phân cấp xử lý sự cố hệ thống điện quốc gia
    Điều 13. Nhiệm vụ của Nhân viên vận hành trong xử lý sự cố
    Điều 14. Quan hệ công tác trong xử lý sự cố
Chương III — XỬ LÝ SỰ CỐ ĐƯỜNG DÂY
  Mục 1 — XỬ LÝ SỰ CỐ ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG CẤP ĐIỆN ÁP 500 KV
    Điều 15. Giới hạn truyền tải trên đường dây 500 kV
    Điều 16. Xử lý của Nhân viên vận hành tại nhà máy điện, trạm điện, trung tâm điều khiển khi sự cố đường dây 500 kV
    Điều 17. Xử lý của Điều độ viên khi sự cố đường dây 500 kV
    Điều 18. Quy định đóng lại đường dây 500 kV sau sự cố
  Mục 2 — XỬ LÝ SỰ CỐ ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG CẤP ĐIỆN ÁP TRÊN 35 KV ĐẾN 220 KV
    Điều 19. Xử lý quá tải đường dây trên không cấp điện áp trên 35 kV đến 220 kV
    Điều 20. Xử lý của Nhân viên vận hành tại nhà máy điện, trạm điện, trung tâm điều khiển khi sự cố đường dây trên không cấp điện áp trên 35 kV đến 220 kV
    Điều 21. Xử lý của Điều độ viên khi sự cố đường dây trên không cấp điện áp trên 35 kV đến 220 kV
    Điều 22. Quy định đóng lại đường dây trên không cấp điện áp trên 35 kV đến 220 kV sau sự cố
  Mục 3 — XỬ LÝ SỰ CỐ ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG CẤP ĐIỆN ÁP TỪ 35 KV TRỞ XUỐNG
    Điều 23. Xử lý của Nhân viên vận hành khi sự cố đường dây trên không cấp điện áp từ 35 kV trở xuống
    Điều 24. Xử lý của Điều độ viên khi sự cố đường dây trên không cấp điện áp từ 35 kV trở xuống
    Điều 25. Quy định đóng lại đường dây trên không cấp điện áp từ 35 kV trở xuống
  Mục 4 — XỬ LÝ SỰ CỐ ĐƯỜNG CÁP ĐIỆN LỰC
    Điều 26. Xử lý quá tải, chạm đất đường cáp điện lực
    Điều 27. Xử lý của Nhân viên vận hành tại nhà máy điện, trạm điện, trung tâm điều khiển khi sự cố đường cáp điện lực
    Điều 28. Xử lý của Điều độ viên khi sự cố đường cáp điện lực
    Điều 29. Khôi phục lại đường cáp điện lực sau khi nhảy sự cố
Chương IV — XỬ LÝ SỰ CỐ TRẠM ĐIỆN, NHÀ MÁY ĐIỆN
  Mục 1 — XỬ LÝ SỰ CỐ MÁY PHÁT ĐIỆN
    Điều 30. Xử lý tín hiệu cảnh báo máy phát điện
    Điều 31. Xử lý khi máy phát điện bị nhảy sự cố
    Điều 32. Khôi phục máy phát điện sau sự cố
  Mục 2 — XỬ LÝ SỰ CỐ MÁY BIẾN ÁP
    Điều 33. Xử lý quá tải máy biến áp
    Điều 34. Xử lý quá áp máy biến áp
    Điều 35. Xử lý máy biến áp có những hiện tượng khác thường
    Điều 36. Các trường hợp phải tách máy biến áp ra khỏi vận hành
    Điều 37. Xử lý khi máy biến áp nhảy sự cố
    Điều 38. Khôi phục máy biến áp sau sự cố
  Mục 3 — XỬ LÝ SỰ CỐ CÁC THIẾT BỊ NHẤT THỨ KHÁC
    Điều 39. Xử lý quá tải thiết bị điện nhất thứ khác
    Điều 40. Xử lý quá áp thiết bị điện nhất thứ khác
    Điều 41. Xử lý sự cố thiết bị bù
    Điều 42. Xử lý sự cố máy cắt, máy biến dòng điện, máy biến điện áp
  Mục 4 — XỬ LÝ SỰ CỐ THANH CÁI TẠI TRẠM ĐIỆN, NHÀ MÁY ĐIỆN
    Điều 43. Xử lý của Nhân viên vận hành trạm điện, nhà máy điện khi sự cố thanh cái
    Điều 44. Xử lý của Điều độ viên khi sự cố thanh cái
  Mục 5 — XỬ LÝ SỰ CỐ MẤT ĐIỆN TOÀN TRẠM ĐIỆN, NHÀ MÁY ĐIỆN
    Điều 45. Xử lý của Nhân viên vận hành tại trạm điện
    Điều 46. Xử lý của Nhân viên vận hành tại nhà máy điện
    Điều 47. Xử lý của Điều độ viên khi sự cố mất điện toàn trạm điện, nhà máy điện
Chương V — XỬ LÝ CHẾ ĐỘ CẢNH BÁO, KHẨN CẤP VÀ CỰC KỲ KHẨN CẤP
  Mục 1 — XỬ LÝ CHẾ ĐỘ CẢNH BÁO
    Điều 48. Chế độ cảnh báo
    Điều 49. Xử lý của Điều độ viên khi hệ thống điện truyền tải ở chế độ cảnh báo
  Mục 2 — XỬ LÝ CHẾ ĐỘ KHẨN CẤP
    Điều 50. Chế độ khẩn cấp
    Điều 51. Xử lý của Điều độ viên khi hệ thống điện truyền tải ở chế độ khẩn cấp
  Mục 3 — XỬ LÝ CHẾ ĐỘ CỰC KỲ KHẨN CẤP
    Điều 52. Chế độ cực kỳ khẩn cấp
    Điều 53. Xử lý của Điều độ viên khi hệ thống điện truyền tải ở chế độ cực kỳ khẩn cấp
Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 54. Tổ chức thực hiện
  Điều 55. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.