Nghị quyết · HĐND
Nghị quyết 28/2022/NQ-HĐND
Ban hành Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Giang
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 12/07/2022
- Ngày có hiệu lực
- 01/08/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (8)
- 154/2020/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 34/2016/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (31/12/2020)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 34/2016/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật (14/05/2016)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (27 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Giang. Điều 2. Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân, các Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân, đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh, Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan có trách nhiệm thi hành Nghị quyết này. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước Chương II — HOẠT ĐỘNG BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 5. Xác định và đóng dấu độ mật của bí mật nhà nước Điều 6. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 7. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 8. Vận chuyển, giao nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 9. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 10. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 12. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước do các cơ quan thuộc HĐND tỉnh tổ chức Điều 13. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước có yếu tố nước ngoài Điều 14. Thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước; điều chỉnh độ mật; giải mật Điều 15. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 16. Sử dụng biểu mẫu bí mật nhà nước Điều 17. Kinh phí, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 18. Kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước Điều 19. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước Điều 20. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — TRÁCH NHỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 21. Trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước của cơ quan, tổ chức Điều 22. Trách nhiệm của Chánh Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND tỉnh Điều 23. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 24. Trách nhiệm thực hiện Quy chế Điều 25. Việc sửa đổi, bổ sung Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.