Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 29/2022/TT-BTC

Quy định mã số, tiêu chuẩn chuyên môn, nghiệp vụ và xếp lương đối với các ngạch công chức chuyên ngành kế toán, thuế, hải quan, dự trữ

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
03/06/2022
Ngày có hiệu lực
18/07/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (8)

Bố cục (28 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Các chức danh và mã số ngạch công chức chuyên ngành kế toán, thuế, hải quan, dự trữ
  Điều 4. Tiêu chuẩn chung về phẩm chất
Chương II — CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ VÀ TIÊU CHUẨN CHUYÊN MÔN, NGHIỆP VỤ CÁC NGẠCH CÔNG CHỨC CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN
  Điều 5. Kế toán viên cao cấp (mã số 06.029)
  Điều 6. Kế toán viên chính (mã số 06.030)
  Điều 7. Kế toán viên (mã số 06.031)
  Điều 8. Kế toán viên trung cấp (mã số 06.032)
Chương III — CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ VÀ TIÊU CHUẨN CHUYÊN MÔN, NGHIỆP VỤ CÁC NGẠCH CÔNG CHỨC CHUYÊN NGÀNH THUẾ
  Điều 9. Kiểm tra viên cao cấp thuế (mã số 06.036)
  Điều 10. Kiểm tra viên chính thuế (mã số 06.037)
  Điều 11. Kiểm tra viên thuế (mã số 06.038)
  Điều 12. Kiểm tra viên trung cấp thuế (mã số 06.039)
  Điều 13. Nhân viên thuế (mã số 06.040)
Chương IV — CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ VÀ TIÊU CHUẨN CHUYÊN MÔN, NGHIỆP VỤ CÁC NGẠCH CÔNG CHỨC CHUYÊN NGÀNH HẢI QUAN
  Điều 14. Kiểm tra viên cao cấp hải quan (mã số 08.049)
  Điều 15. Kiểm tra viên chính hải quan (mã số 08.050)
  Điều 16. Kiểm tra viên hải quan (mã số 08.051)
  Điều 17. Kiểm tra viên trung cấp hải quan (mã số 08.052)
  Điều 18. Nhân viên hải quan (mã số 08.053)
Chương V — CHỨC TRÁCH, NHIỆM VỤ VÀ TIÊU CHUẨN CHUYÊN MÔN, NGHIỆP VỤ CÁC NGẠCH CÔNG CHỨC CHUYÊN NGÀNH DỰ TRỮ QUỐC GIA
  Điều 19. Kỹ thuật viên bảo quản chính (mã số 19.220)
  Điều 20. Kỹ thuật viên bảo quản (mã số 19.221)
  Điều 21. Kỹ thuật viên bảo quản trung cấp (mã số 19.222)
  Điều 22. Thủ kho bảo quản (mã số 19.223)
  Điều 23. Nhân viên bảo vệ kho dự trữ (mã số 19.224)
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 24. Xếp lương các ngạch công chức chuyên ngành kế toán, thuế, hải quan, dự trữ
  Điều 25. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 26. Tổ chức thực hiện
  Điều 27. Hiệu lực thi hành
  Điều 28. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.