Luật · Quốc hội

Luật 30/2018/QH14

Luật Đặc xá số 30/2018/QH14

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
19/11/2018
Ngày có hiệu lực
01/07/2019
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (4)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (39 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc thực hiện đặc xá
  Điều 5. Thời điểm đặc xá
  Điều 6. Chính sách của Nhà nước trong đặc xá
  Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm trong thực hiện đặc xá
Chương II — ĐẶC XÁ NHÂN SỰ KIỆN TRỌNG ĐẠI, NGÀY LỄ LỚN CỦA ĐẤT NƯỚC
  Điều 8. Trình tự, thủ tục trình Chủ tịch nước ban hành Quyết định về đặc xá
  Điều 9. Công bố, thông báo, niêm yết Quyết định về đặc xá
  Điều 10. Thành lập Hội đồng tư vấn đặc xá, Tổ thẩm định liên ngành
  Điều 11. Điều kiện của người được đề nghị đặc xá
  Điều 12. Các trường hợp không được đề nghị đặc xá
  Điều 13. Quyền và nghĩa vụ của người được đề nghị đặc xá
  Điều 14. Hồ sơ đề nghị đặc xá
  Điều 15. Trình tự, thủ tục lập hồ sơ, danh sách người đủ điều kiện được đề nghị đặc xá
  Điều 16. Thẩm định hồ sơ đề nghị đặc xá
  Điều 17. Thẩm tra, duyệt, kiểm tra hồ sơ đề nghị đặc xá và trình Chủ tịch nước danh sách đề nghị đặc xá
  Điều 18. Thực hiện Quyết định đặc xá
  Điều 19. Thực hiện Quyết định đặc xá đối với người nước ngoài
  Điều 20. Quyền và nghĩa vụ của người được đặc xá
  Điều 21. Quy định chi tiết, hướng dẫn về hồ sơ đề nghị đặc xá, trình tự, thủ tục lập danh sách, thẩm định, thẩm tra hồ sơ đề nghị đặc xá
Chương III — ĐẶC XÁ TRONG TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
  Điều 22. Người được đặc xá trong trường hợp đặc biệt
  Điều 23. Trình tự, thủ tục lập hồ sơ đề nghị đặc xá trong trường hợp đặc biệt
  Điều 24. Thực hiện Quyết định đặc xá trong trường hợp đặc biệt
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
  Điều 25. Trách nhiệm của Chính phủ
  Điều 26. Trách nhiệm của Văn phòng Chủ tịch nước
  Điều 27. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 28. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 29. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân tối cao
  Điều 30. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân tối cao
  Điều 31. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 32. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao
  Điều 33. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp, cơ quan, tổ chức có liên quan
  Điều 34. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
  Điều 35. Trách nhiệm của Hội đồng tư vấn đặc xá
Chương V — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO TRONG THỰC HIỆN ĐẶC XÁ
  Điều 36. Khiếu nại về việc lập danh sách người đủ điều kiện được đề nghị đặc xá nhân sự kiện trọng đại, ngày lễ lớn của đất nước
  Điều 37. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại
  Điều 38. Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong thực hiện đặc xá
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 39. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.