Luật · Quốc hội

Luật 07/2007/QH12

Luật Đặc xá số 07/2007/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
21/11/2007
Ngày có hiệu lực
01/03/2008
Hết hiệu lực
01/07/2019

Hết hiệu lực từ 01/07/2019 theo điều khoản hiệu lực của 30/2018/QH14: “Luật Đặc xá số 07/2007/QH12 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (9)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (36 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc thực hiện đặc xá
  Điều 5. Thời điểm đặc xá
  Điều 6. Chính sách của Nhà nước trong đặc xá
  Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm trong thực hiện đặc xá
Chương II — ĐẶC XÁ NHÂN SỰ KIỆN TRỌNG ĐẠI HOẶC NGÀY LỄ LỚN CỦA ĐẤT NƯỚC
  Mục 1 — THỦ TỤC TRÌNH CHỦ TỊCH NƯỚC BAN HÀNH, CÔNG BỐ QUYẾT ĐỊNH VỀ ĐẶC XÁ
    Điều 8. Thủ tục trình Chủ tịch nước ban hành Quyết định về đặc xá
    Điều 9. Công bố và thông báo Quyết định về đặc xá của Chủ tịch nước
  Mục 2 — ĐIỀU KIỆN, QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI ĐƯỢC ĐỀ NGHỊ ĐẶC XÁ
    Điều 10. Điều kiện được đề nghị đặc xá
    Điều 11. Các trường hợp không đề nghị đặc xá
    Điều 12. Quyền của người được đề nghị đặc xá
    Điều 13. Nghĩa vụ của người được đề nghị đặc xá
  Mục 3 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC ĐỀ NGHỊ ĐẶC XÁ, THỰC HIỆN QUYẾT ĐỊNH ĐẶC XÁ
    Điều 14. Hồ sơ đề nghị đặc xá
    Điều 15. Trình tự, thủ tục lập hồ sơ đề nghị đặc xá
    Điều 16. Thủ tục trình Chủ tịch nước danh sách đề nghị đặc xá
    Điều 17. Hướng dẫn về trình tự, thủ tục lập danh sách, thẩm định hồ sơ đề nghị đặc xá
    Điều 18. Thực hiện Quyết định đặc xá
    Điều 19. Thực hiện Quyết định đặc xá đối với người nước ngoài
    Điều 20. Quyền và nghĩa vụ của người được đặc xá
Chương III — ĐẶC XÁ TRONG TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
  Điều 21. Người được đặc xá trong trường hợp đặc biệt
  Điều 22. Trình tự, thủ tục lập hồ sơ đặc xá trong trường hợp đặc biệt
  Điều 23. Thực hiện Quyết định đặc xá trong trường hợp đặc biệt
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC TRONG VIỆC THỰC HIỆN ĐẶC XÁ
  Điều 24. Trách nhiệm của Chính phủ
  Điều 25. Trách nhiệm của Hội đồng tư vấn đặc xá
  Điều 26. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 27. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 28. Trách nhiệm của Toà án nhân dân tối cao
  Điều 29. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân tối cao
  Điều 30. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân các cấp, các cơ quan, tổ chức có liên quan
  Điều 31. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên
Chương V — KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
  Điều 32. Khiếu nại về việc lập danh sách người được đề nghị đặc xá nhân sự kiện trọng đại hoặc ngày lễ lớn của đất nước
  Điều 33. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại
  Điều 34. Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật trong việc thực hiện đặc xá
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 35. Hiệu lực thi hành
  Điều 36. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.