Nghị quyết · HĐND

Nghị quyết 31/2022/NQ-HĐND

Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Thuận

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
09/12/2022
Ngày có hiệu lực
20/12/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (26 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế Bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Thuận.
Điều 2. Tổ chức thực hiện
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước
  Điều 3. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ BMNN
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 4. Xác định và đóng dấu độ mật của văn bản thuộc BMNN
  Điều 5. Sao, chụp tài liệu, vật chứa BMNN
  Điều 6. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa BMNN
  Điều 7. Vận chuyển, giao, nhận tài liệu, vật chứa BMNN
  Điều 8. Bảo vệ tài liệu, vật chứa BMNN của HĐND tỉnh trong sử dụng máy vi tính, thiết bị nhớ ngoài, phương tiện điện tử có tính năng lưu giữ tài liệu, thông tin BMNN
  Điều 9. Mang tài liệu, vật chứa BMNN của HĐND tỉnh ra khỏi nơi lưu giữ
  Điều 10. Cung cấp, chuyển giao BMNN của HĐND tỉnh cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến BMNN
  Điều 11. Cung cấp, chuyển giao BMNN của HĐND tỉnh cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 12. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp, kỳ họp của HĐND tỉnh có nội dung BMNN
  Điều 13. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp của HĐND tỉnh có yếu tố nước ngoài tổ chức tại tỉnh Ninh Thuận có nội dung BMNN
  Điều 14. Thời hạn bảo vệ; gia hạn thời hạn bảo vệ BMNN; điều chỉnh độ mật; giải mật BMNN
  Điều 15. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa BMNN
  Điều 16. Sử dụng biểu, mẫu BMNN
  Điều 17. Kinh phí, cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ BMNN
  Điều 18. Kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ BMNN
  Điều 19. Phân công người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ BMNN
  Điều 20. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ BMNN
Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC
  Điều 21. Trách nhiệm bảo vệ BMNN
  Điều 22. Trách nhiệm của Chánh Văn phòng
  Điều 23. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý BMNN
Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 24. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.