Quyết định · UBND
Quyết định 32/2013/QĐ-UBND
Ban hành quy định về giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn tỉnh
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/12/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2014
- Hết hiệu lực
- 31/12/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 97/2013/NQ-HĐND — Về quy định giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn tỉnh Quảng Nam (12/12/2013)
- 02/2010/TTLT-BTNMT-BTC — Hướng dẫn xây dựng, thẩm định, ban hành bảng giá đất và điều chỉnh bảng giá đất thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (08/01/2010)
- 69/2009/NĐ-CP — Quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư (13/08/2009)
- 123/2007/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 188/2004/NĐ-CP ngày 16 tháng 11 năm 2004 về phương pháp xác định giá đất và khung giá các loại đất (27/07/2007)
- 188/2004/NĐ-CP — Về phương pháp xác định giá đất và khung giá các loại đất (16/11/2004)
- 181/2004/NĐ-CP — Về thi hành Luật Đất đai (29/10/2004)
- 13/2003/QH11 — Đất đai (26/11/2003)
Bố cục (13 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định về giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn tỉnh và 18 phụ lục bảng giá các loại đất năm 2014 trên địa bàn 18 huyện, thành phố. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2014. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các Sở, thủ trưởng các Ban, ngành, đoàn thể; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thành phố; Giám đốc Kho bạc Nhà nước tỉnh, Cục trưởng Cục Thống kê, Cục trưởng Cục Thuế; các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi áp dụng Điều 2. Bảng giá các loại đất tại địa phương Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 3. Phân vùng, vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp Điều 4. Phân vùng, khu vực, vị trí đối với đất ở nông thôn Điều 5. Phân loại đô thị, loại đường, vị trí đối với đất ở đô thị Điều 6. Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại đô thị và tại nông thôn Điều 7. Giá đất vườn, ao (đất trồng cây lâu năm) trong cùng thửa đất có nhà ở nhưng không được công nhận là đất ở Điều 8. Giá đất nông nghiệp nằm trong khu dân cư Điều 9. Giá đất đối với một số trường hợp khác Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 10. Phân công trách nhiệm
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.