Nghị định · Chính phủ
Nghị định 33/2014/NĐ-CP
Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra quốc phòng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 26/04/2014
- Ngày có hiệu lực
- 15/06/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 31/2016/QĐ-TTg — Quy định tiêu chuẩn các ngạch Thanh tra viên quốc phòng (05/08/2016)
- 59/2016/TT-BQP — Quy định tiếp công dân trong Bộ Quốc phòng (21/04/2016)
- 31/2016/QĐ-TTg — Quy định tiêu chuẩn các ngạch Thanh tra viên quốc phòng (05/08/2016)
- 59/2016/TT-BQP — Quy định tiếp công dân trong Bộ Quốc phòng (21/04/2016)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 26/2006/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra quốc phòng (21/03/2006)
- 12/2005/NĐ-CP — Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra Cơ yếu Chính phủ (03/02/2005)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 05/2011/QH13 — Cơ yếu (26/11/2011)
- 56/2010/QH12 — Thanh tra (15/11/2010)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
- 05/2011/QH13 — Cơ yếu (26/11/2011)
- 56/2010/QH12 — Thanh tra (15/11/2010)
- 19/2008/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam (03/06/2008)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
Bố cục (49 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Chức năng, nhiệm vụ của Thanh tra quốc phòng Điều 4. Đối tượng của Thanh tra quốc phòng Điều 5. Nội dung hoạt động Thanh tra quốc phòng Điều 6. Nguyên tắc hoạt động Thanh tra quốc phòng Điều 7. Mối quan hệ của Thanh tra quốc phòng Điều 8. Hoạt động của các cơ quan, đơn vị không có cơ quan Thanh tra quốc phòng Chương II — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA THANH TRA QUỐC PHÒNG Điều 9. Tổ chức Thanh tra quốc phòng Điều 10. Thanh tra Bộ Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ Điều 13. Thanh tra quốc phòng quân khu Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quốc phòng quân khu Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quốc phòng quân khu Điều 16. Thanh tra Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị và các tổng cục Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị và các tổng cục Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị và các tổng cục Điều 19. Thanh tra Cơ yếu Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Cơ yếu Điều 21. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Cơ yếu Điều 22. Thanh tra quân chủng Điều 23. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quân chủng Điều 24. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quân chủng Điều 25. Thanh tra Bộ đội Biên phòng Điều 26. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ đội Biên phòng Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ đội Biên phòng Điều 28. Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh Điều 29. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh Điều 30. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh Điều 31. Thanh tra quân đoàn, binh chủng và tương đương Điều 32. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quân đoàn, binh chủng và tương đương Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quân đoàn, binh chủng và tương đương Chương III — THANH TRA VIÊN, CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA QUỐC PHÒNG Điều 34. Thanh tra viên quốc phòng Điều 35. Cộng tác viên Thanh tra quốc phòng Chương IV — HOẠT ĐỘNG THANH TRA QUỐC PHÒNG Điều 36. Xây dựng, phê duyệt chương trình, kế hoạch thanh tra năm Điều 37. Hình thức và thời hạn thanh tra Điều 38. Thẩm quyền ra quyết định thanh tra; xây dựng và phê duyệt kế hoạch tiến hành cuộc thanh tra Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn của người ra quyết định thanh tra Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng đoàn thanh tra Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của thành viên Đoàn thanh tra Điều 42. Báo cáo kết quả thanh tra Điều 43. Kết luận thanh tra Điều 44. Công khai kết luận thanh tra Điều 45. Xử lý và chỉ đạo việc thực hiện kết luận thanh tra Điều 46. Xử lý vi phạm trong hoạt động thanh tra Điều 47. Bảo đảm cho hoạt động thanh tra Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 48. Hiệu lực thi hành Điều 49. Trách nhiệm hướng dẫn và thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.