Nghị định · Chính phủ

Nghị định 33/2014/NĐ-CP

Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra quốc phòng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
26/04/2014
Ngày có hiệu lực
15/06/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (4)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (9)

Bố cục (49 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Chức năng, nhiệm vụ của Thanh tra quốc phòng
  Điều 4. Đối tượng của Thanh tra quốc phòng
  Điều 5. Nội dung hoạt động Thanh tra quốc phòng
  Điều 6. Nguyên tắc hoạt động Thanh tra quốc phòng
  Điều 7. Mối quan hệ của Thanh tra quốc phòng
  Điều 8. Hoạt động của các cơ quan, đơn vị không có cơ quan Thanh tra quốc phòng
Chương II — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA THANH TRA QUỐC PHÒNG
  Điều 9. Tổ chức Thanh tra quốc phòng
  Điều 10. Thanh tra Bộ
  Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ
  Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ
  Điều 13. Thanh tra quốc phòng quân khu
  Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quốc phòng quân khu
  Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quốc phòng quân khu
  Điều 16. Thanh tra Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị và các tổng cục
  Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị và các tổng cục
  Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị và các tổng cục
  Điều 19. Thanh tra Cơ yếu
  Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Cơ yếu
  Điều 21. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Cơ yếu
  Điều 22. Thanh tra quân chủng
  Điều 23. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quân chủng
  Điều 24. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quân chủng
  Điều 25. Thanh tra Bộ đội Biên phòng
  Điều 26. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ đội Biên phòng
  Điều 27. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ đội Biên phòng
  Điều 28. Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh
  Điều 29. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh
  Điều 30. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh
  Điều 31. Thanh tra quân đoàn, binh chủng và tương đương
  Điều 32. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quân đoàn, binh chủng và tương đương
  Điều 33. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quân đoàn, binh chủng và tương đương
Chương III — THANH TRA VIÊN, CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA QUỐC PHÒNG
  Điều 34. Thanh tra viên quốc phòng
  Điều 35. Cộng tác viên Thanh tra quốc phòng
Chương IV — HOẠT ĐỘNG THANH TRA QUỐC PHÒNG
  Điều 36. Xây dựng, phê duyệt chương trình, kế hoạch thanh tra năm
  Điều 37. Hình thức và thời hạn thanh tra
  Điều 38. Thẩm quyền ra quyết định thanh tra; xây dựng và phê duyệt kế hoạch tiến hành cuộc thanh tra
  Điều 39. Nhiệm vụ, quyền hạn của người ra quyết định thanh tra
  Điều 40. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng đoàn thanh tra
  Điều 41. Nhiệm vụ, quyền hạn của thành viên Đoàn thanh tra
  Điều 42. Báo cáo kết quả thanh tra
  Điều 43. Kết luận thanh tra
  Điều 44. Công khai kết luận thanh tra
  Điều 45. Xử lý và chỉ đạo việc thực hiện kết luận thanh tra
  Điều 46. Xử lý vi phạm trong hoạt động thanh tra
  Điều 47. Bảo đảm cho hoạt động thanh tra
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 48. Hiệu lực thi hành
  Điều 49. Trách nhiệm hướng dẫn và thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.