Nghị định · Chính phủ
Nghị định 26/2006/NĐ-CP
Về tổ chức và hoạt động của Thanh tra quốc phòng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/03/2006
- Ngày có hiệu lực
- 13/04/2006
- Hết hiệu lực
- 15/06/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 100/2006/QĐ-BQP — Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan Thanh tra quốc phòng quân khu, Thanh tra Bộ Tổng tham mưu; Tổng cục Chính trị và các tổng cục; quân chủng; Bộ đội biên phòng; quân đoàn; binh chủng và tương đương (31/05/2006)
- 101/2006/TT-BQP — Hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định số 26/2006/NĐ-CP ngày 21 tháng 3 năm 2006 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Thanh tra quốc phòng (31/05/2006)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 22/2004/QH11 — Thanh tra (15/06/2004)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 16/1999/QH10 — Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam (21/12/1999)
Bố cục (27 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Vị trí, chức năng của Thanh tra quốc phòng Điều 2. Đối tượng của Thanh tra quốc phòng Điều 3. Nội dung hoạt động Thanh tra quốc phòng Điều 4. Nguyên tắc hoạt động Thanh tra quốc phòng Điều 5. Mối quan hệ của Thanh tra quốc phòng Điều 6. Hoạt động thanh tra ở các cơ quan, đơn vị không có cơ quan Thanh tra quốc phòng Chương II — TỔ CHỨC, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA THANH TRA QUỐC PHÒNG Điều 7. Hệ thống tổ chức Thanh tra quốc phòng Điều 8. Thanh tra Bộ Quốc phòng Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra Bộ Quốc phòng Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra Bộ Quốc phòng Điều 11. Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh Điều 13. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh Thanh tra quốc phòng cấp tỉnh Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan Thanh tra quốc phòng Quân khu; Bộ Tổng tham mưu; Tổng cục Chính trị và các Tổng cục; Quân chủng; Bộ đội biên phòng; Quân đoàn; Binh chủng và tương đương Chương III — THANH TRA VIÊN, CỘNG TÁC VIÊN THANH TRA QUỐC PHÒNG Điều 15. Thanh tra viên, Cộng tác viên Thanh tra quốc phòng Điều 16. Trách nhiệm của Thanh tra viên, Cộng tác viên Thanh tra quốc phòng Điều 17. Quyền lợi của Thanh tra viên và Cộng tác viên Thanh tra quốc phòng Chương IV — HOẠT ĐỘNG THANH TRA QUỐC PHÒNG Điều 18. Hình thức và thời hạn thanh tra Điều 19. Thẩm quyền phê duyệt kế hoạch và ra quyết định thanh tra Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của người ra quyết định thanh tra Điều 21. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trưởng đoàn thanh tra, Thanh tra viên khi thực hiện nhiệm vụ Điều 22. Trách nhiệm phối hợp, hiệp đồng của các địa phương, cơ quan, đơn vị đối với hoạt động thanh tra quốc phòng khi thực hiện nhiệm vụ Điều 23. Trách nhiệm thực hiện kết luận, kiến nghị thanh tra Điều 24. Bảo đảm cho hoạt động thanh tra Điều 25. Xử lý vi phạm trong hoạt động thanh tra Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 26. Hiệu lực thi hành Điều 27. Hướng dẫn và trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.