Quyết định · UBND
Quyết định 33/2016/QĐ-UBND
Ban hành quy định về chế độ hỗ trợ đối với người phụ trách trực tiếp công nghệ thông tin tại Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/11/2016
- Ngày có hiệu lực
- 22/11/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 70/2025/QĐ-UBND — Bãi bỏ các Quyết định, Chỉ thị của Ủy ban nhân dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (27/06/2025)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 43/2015/NQ-HĐND — Phê duyệt chế độ hỗ trợ đối với công chức, viên chức làm công tác công nghệ thông tin, viễn thông trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (11/12/2015)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 64/2007/NĐ-CP — Ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động của cơ quan nhà nước (10/04/2007)
- 67/2006/QH11 — Công nghệ thông tin (29/06/2006)
Bố cục (12 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này quy định về chế độ hỗ trợ đối với người phụ trách trực tiếp công nghệ thông tin tại Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 22 tháng 11 năm 2016. Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở: Nội vụ, Tài chính, Thông tin và Truyền thông; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn; Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — ĐỐI TƯỢNG VÀ MỨC HỖ TRỢ Điều 1. Đối tượng và phạm vi áp dụng Điều 2. Điều kiện của cơ quan, đơn vị có đối tượng được hưởng chế độ hỗ trợ Điều 3. Tiêu chuẩn của người phụ trách trực tiếp công nghệ thông tin tại các xã, phường, thị trấn Điều 4. Thời gian không được hưởng chế độ hỗ trợ Điều 5. Định suất, mức hỗ trợ và thời gian được hưởng chế độ hỗ trợ Điều 6. Kinh phí thực hiện chi trả chế độ hỗ trợ Chương II — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 7. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn Điều 8. Trách nhiệm của Sở Thông tin và Truyền thông Điều 9. Trách nhiệm của Sở Tài chính
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.