Thông tư · Bộ Công an
Thông tư 34/2012/TT-BCA
Quy định biểu mẫu sử dụng trong quản lý, tiếp nhận, thu gom, phân loại, bảo quản, thanh lý, tiêu hủy vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 12/06/2012
- Ngày có hiệu lực
- 30/07/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 998/2001/QĐ-BCA(C11) — Về việc ban hành các Biểu mẫu sử dụng trong công tác QLHC về TTXH (10/10/2001)
Hướng dẫn thi hành (6)
- 26/2012/NĐ-CP — Quy định trình tự, thủ tục, thẩm quyền và kinh phí phục vụ việc tiếp nhận, thu gom, phân loại, bảo quản, thanh lý, tiêu hủy vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (05/04/2012)
- 25/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (05/04/2012)
- 16/2011/UBTVQH12 — Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (30/06/2011)
- 26/2012/NĐ-CP — Quy định trình tự, thủ tục, thẩm quyền và kinh phí phục vụ việc tiếp nhận, thu gom, phân loại, bảo quản, thanh lý, tiêu hủy vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (05/04/2012)
- 25/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (05/04/2012)
- 16/2011/UBTVQH12 — Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (30/06/2011)
Bố cục (22 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Các biểu mẫu sử dụng trong quản lý, tiếp nhận, thu gom, phân loại, bảo quản, thanh lý, tiêu hủy vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ Điều 4. Kích thước, màu sắc biểu mẫu Điều 5. Quản lý và sử dụng biểu mẫu Điều 6. Kinh phí in biểu mẫu Chương II — CÁCH GHI BIỂU MẪU Điều 7. Yêu cầu ghi biểu mẫu Điều 8. Cách ghi thông tin chung trong các biểu mẫu Điều 9. Cách ghi Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng, vũ khí thể thao, công cụ hỗ trợ (VC1) Điều 10. Cách ghi Giấy phép trang bị vũ khí quân dụng (VC2) Điều 11. Cách ghi Giấy phép mua vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ (VC3) Điều 12. Cách ghi Giấy phép vận chuyển vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợ (VC4) Điều 13. Cách ghi Giấy phép mang vũ khí, công cụ hỗ trợ vào, ra khỏi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (VC5) Điều 14. Cách ghi Giấy phép sửa chữa vũ khí, công cụ hỗ trợ (VC6) Điều 15. Cách ghi Giấy xác nhận khai báo vũ khí thô sơ (VC9) Điều 16. Cách ghi Giấy xác nhận đăng ký vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ (VC10) Điều 17. Cách ghi Bản kê khai vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ (VC11) Điều 18. Cách ghi Biên bản kiểm tra vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ (VC12) Điều 19. Cách ghi Sổ đăng ký vũ khí, công cụ hỗ trợ (VC18) Điều 20. Cách ghi sổ quản lý vũ khí thô sơ (VC19) Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 21. Hiệu lực thi hành Điều 22. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.