Nghị định · Chính phủ
Nghị định 25/2012/NĐ-CP
Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 05/04/2012
- Ngày có hiệu lực
- 20/05/2012
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (15)
- 06/2015/TT-BVHTTDL — Quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận hồ sơ cấp giấy phép mang vũ khí, công cụ hỗ trợ vào, ra khỏi lãnh thổ việt nam để trưng bày, triển lãm trong hoạt dộng văn hóa, nghệ thuật; trình tự, thủ tục cho phép triển khai sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ làm đạo cụ (08/07/2015)
- 01/2015/TTLT-BCA-BNNPTNT — Quy định về trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ và thiết bị chuyên dùng của lực lượng kiểm ngư (13/01/2015)
- 06/2014/TT-BVHTTDL — Quy định về điều kiện hoạt động của cơ sở thể thao tổ chức hoạt động bắn sung thể thao (04/06/2014)
- 01/2014/TTLT-BNNPTNT-BCA — Quy định về trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ của lực lượng kiểm lâm và lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách (22/01/2014)
- 06/2013/TTLT-BVHTTDL-BCA — Quy định trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí thể thao trong tập luyện và thi đấu thể thao (18/10/2013)
- 34/2012/TT-BCA — Quy định biểu mẫu sử dụng trong quản lý, tiếp nhận, thu gom, phân loại, bảo quản, thanh lý, tiêu hủy vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (12/06/2012)
- 30/2012/TT-BCA — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ và Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh (29/05/2012)
- 19/2016/TT-BCA — Quy định về huấn luyện, cấp, đổi, cấp lại giấy chứng nhận sử dụng, chứng chỉ quản lý vũ khí, công cụ hỗ trợ (02/06/2016)
- 06/2015/TT-BVHTTDL — Quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận hồ sơ cấp giấy phép mang vũ khí, công cụ hỗ trợ vào, ra khỏi lãnh thổ việt nam để trưng bày, triển lãm trong hoạt dộng văn hóa, nghệ thuật; trình tự, thủ tục cho phép triển khai sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ làm đạo cụ (08/07/2015)
- 01/2015/TTLT-BCA-BNNPTNT — Quy định về trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ và thiết bị chuyên dùng của lực lượng kiểm ngư (13/01/2015)
- 06/2014/TT-BVHTTDL — Quy định về điều kiện hoạt động của cơ sở thể thao tổ chức hoạt động bắn sung thể thao (04/06/2014)
- 01/2014/TTLT-BNNPTNT-BCA — Quy định về trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ của lực lượng kiểm lâm và lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách (22/01/2014)
- 06/2013/TTLT-BVHTTDL-BCA — Quy định trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí thể thao trong tập luyện và thi đấu thể thao (18/10/2013)
- 34/2012/TT-BCA — Quy định biểu mẫu sử dụng trong quản lý, tiếp nhận, thu gom, phân loại, bảo quản, thanh lý, tiêu hủy vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (12/06/2012)
- 30/2012/TT-BCA — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ và Nghị định quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh (29/05/2012)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 16/2011/UBTVQH12 — Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (30/06/2011)
- 16/2011/UBTVQH12 — Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (30/06/2011)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (33 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Các hành vi bị nghiêm cấm Điều 5. Đối tượng được phép mang vũ khí, công cụ hỗ trợ vào, ra khỏi lãnh thổ Việt Nam trong các trường hợp đặc biệt Điều 6. Số lượng, chủng loại vũ khí, công cụ hỗ trợ được phép mang vào, ra khỏi lãnh thổ Việt Nam trong các trường hợp đặc biệt Điều 7. Trách nhiệm của người được giao vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ Chương II — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VŨ KHÍ Điều 8. Loại vũ khí quân dụng trang bị cho lực lượng Kiểm lâm, lực lượng chuyên trách chống buôn lậu của Hải quan, đơn vị Hải quan cửa khẩu, An ninh hàng không Điều 9. Quy định nổ súng khi thi hành nhiệm vụ độc lập Điều 10. Nhập khẩu và cấp Giấy phép vận chuyển vũ khí thể thao Điều 11. Phân loại vũ khí quân dụng, vũ khí thể thao Điều 12. Cơ sở, doanh nghiệp thuộc Bộ Quốc phòng, Bộ Công an thực hiện nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, sửa chữa vũ khí Điều 13. Đối tượng được trang bị vũ khí thô sơ Điều 14. Sở hữu vũ khí thô sơ của cá nhân Điều 15. Thủ tục cấp Giấy phép mua vũ khí thô sơ Điều 16. Quản lý, sử dụng vũ khí thô sơ Chương III — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ QUÂN DỤNG Điều 17. Đối tượng được phép sử dụng vật liệu nổ quân dụng Điều 18. Điều kiện bảo đảm an toàn trong nghiên cứu, chế tạo, bảo quản, sử dụng vật liệu nổ quân dụng Chương IV — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG CÔNG CỤ HỖ TRỢ Điều 19. Đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ Điều 20. Thủ tục cấp Giấy phép mua công cụ hỗ trợ Điều 21. Thủ tục cấp Giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ Điều 22. Thủ tục cấp Giấy phép vận chuyển công cụ hỗ trợ Điều 23. Thủ tục sửa chữa công cụ hỗ trợ Điều 24. Quản lý, sử dụng công cụ hỗ trợ Điều 25. Điều kiện của cơ sở, doanh nghiệp nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, sửa chữa công cụ hỗ trợ Điều 26. Điều kiện của cơ sở, doanh nghiệp nhập khẩu, xuất khẩu, kinh doanh công cụ hỗ trợ Chương V — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VŨ KHÍ, VẬT LIỆU NỔ, CÔNG CỤ HỖ TRỢ Điều 27. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 28. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 29. Trách nhiệm của các Bộ, ngành có liên quan Điều 30. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 31. Hiệu lực thi hành Điều 32. Điều khoản chuyển tiếp Điều 33. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.