Nghị quyết · Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Nghị quyết 16/2011/UBTVQH12

Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
30/06/2011
Ngày có hiệu lực
01/01/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (62)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (38 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
  Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm
  Điều 6. Mang vũ khí, công cụ hỗ trợ vào, ra khỏi lãnh thổ Việt Nam trong các trường hợp đặc biệt
  Điều 7. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức được trang bị, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
  Điều 8. Trách nhiệm của người được giao vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
  Điều 9. Tiêu chuẩn của người được giao bảo quản kho, nơi cất giữ vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
  Điều 10. Bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
  Điều 11. Giao nộp, tiếp nhận và xử lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ
Chương II — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VŨ KHÍ
  Điều 12. Nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, sửa chữa vũ khí
  Điều 13. Đối tượng được trang bị vũ khí quân dụng
  Điều 14. Tiêu chuẩn của người sử dụng vũ khí
  Điều 15. Thủ tục trang bị vũ khí quân dụng
  Điều 16. Cấp, thu hồi giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng
  Điều 17. Đối tượng được trang bị vũ khí thể thao
  Điều 18. Thủ tục trang bị vũ khí thể thao
  Điều 19. Cấp, thu hồi giấy phép sử dụng vũ khí thể thao
  Điều 20. Nhập khẩu vũ khí quân dụng, vũ khí thể thao
  Điều 21. Vận chuyển vũ khí quân dụng, vũ khí thể thao
  Điều 22. Quy định nổ súng
  Điều 23. Đối tượng được trang bị vũ khí thô sơ
  Điều 24. Sử dụng vũ khí thô sơ
Chương III — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VẬT LIỆU NỔ
  Điều 25. Nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh vật liệu nổ
  Điều 26. Vận chuyển vật liệu nổ công nghiệp
  Điều 27. Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp .
  Điều 28. Vận chuyển vật liệu nổ quân dụng
Chương IV — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG CÔNG CỤ HỖ TRỢ
  Điều 29. Nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, sửa chữa công cụ hỗ trợ
  Điều 30. Đối tượng được trang bị công cụ hỗ trợ
  Điều 31. Vận chuyển công cụ hỗ trợ
  Điều 32. Nhập khẩu, xuất khẩu, kinh doanh công cụ hỗ trợ
  Điều 33. Sử dụng công cụ hỗ trợ
Chương V — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ VŨ KHÍ, VẬT LIỆU NỔ, CÔNG CỤ HỖ TRỢ
  Điều 34. Nội dung quản lý nhà nước về vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ
  Điều 35. Trách nhiệm quản lý nhà nước về vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
  Điều 36. Xử lý vi phạm
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 37. Hiệu lực thi hành
  Điều 38. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.