Thông tư · Bộ Y tế
Thông tư 34/2018/TT-BYT
Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 104/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định về hoạt động tiêm chủng.
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 16/11/2018
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (5)
- 104/2016/NĐ-CP — Quy định về hoạt động tiêm chủng (01/07/2016)
- 36/2016/NĐ-CP — Về quản lý trang thiết bị y tế (15/05/2016)
- 12/2014/TT-BYT — Hướng dẫn việc quản lý sử dụng vắc xin trong tiêm chủng (20/03/2014)
- 75/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế (20/06/2017)
- 104/2016/NĐ-CP — Quy định về hoạt động tiêm chủng (01/07/2016)
Bố cục (30 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — QUY ĐỊNH VỀ TIẾP NHẬN, VẬN CHUYỂN VÀ BẢO QUẢN VẮC XIN Điều 3. Cấp phát, tiếp nhận vắc xin Điều 4. Bảo quản vắc xin và dung môi trong thiết bị dây chuyền lạnh Điều 5. Bảo quản vắc xin trong buổi tiêm chủng Điều 6. Vận chuyển vắc xin Điều 7. Bảo dưỡng thiết bị dây chuyền lạnh, giám sát việc bảo quản vắc xin trong dây chuyền lạnh Chương III — TỔ CHỨC TIÊM CHỦNG Điều 8. Quản lý đối tượng Điều 9. Bố trí, sắp xếp tại điểm tiêm chủng cố định và điểm tiêm chủng lưu động Điều 10. Khám sàng lọc và tư vấn trước tiêm chủng Điều 11. Thực hiện tiêm chủng Điều 12. Theo dõi sau tiêm chủng Điều 13. Tổ chức chiến dịch tiêm chủng và tiêm chủng tại nhà Chương IV — GIÁM SÁT ĐIỀU TRA NGUYÊN NHÂN TAI BIẾN NẶNG SAU TIÊM CHỦNG Điều 14. Phát hiện, xử trí và báo cáo tai biến nặng sau tiêm chủng Điều 15. Điều tra tai biến nặng sau tiêm chủng Điều 16. Đánh giá nguyên nhân tai biến nặng sau tiêm chủng và thông báo kết quả Chương V — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO VÀ QUẢN LÝ HỒ SƠ Điều 17. Chế độ báo cáo Điều 18. Hình thức, nội dung báo cáo Điều 19. Quy trình và thời gian báo cáo định kỳ Điều 20. Quy trình và thời gian báo cáo đột xuất Điều 21. Quy trình và thời gian báo cáo hằng ngày Điều 22. Quản lý hồ sơ Chương VI — TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN Điều 23. Trách nhiệm của các Vụ, Cục thuộc Bộ Y tế Điều 24. Trách nhiệm của Dự án tiêm chủng mở rộng quốc gia và các Viện Điều 25. Trách nhiệm của Sở Y tế, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật, Phòng Y tế huyện, Trung tâm Y tế huyện Điều 26. Trách nhiệm của các bệnh viện sản, nhi, bệnh viện đa khoa của Nhà nước Điều 27. Trách nhiệm của cơ sở tiêm chủng và người thực hiện tiêm chủng Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 28. Hiệu lực thi hành Điều 29. Điều khoản tham chiếu Điều 30. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.