Nghị định · Chính phủ
Nghị định 104/2016/NĐ-CP
Quy định về hoạt động tiêm chủng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 01/07/2016
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (7)
- 58/2025/TT-BYT — quy định việc phân cấp thực hiện nhiệm vụ và giải quyết thủ tục hành chính trong lĩnh vực phòng bệnh thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế (31/12/2025)
- 34/2018/TT-BYT — Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 104/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định về hoạt động tiêm chủng. (16/11/2018)
- 24/2018/TT-BYT — Quy định việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Hội đồng tư vấn chuyên môn đánh giá nguyên nhân tai biến nặng trong quá trình sử dụng vắc xin. (18/09/2018)
- 5/2020/TT-BYT — của Bộ Y tế về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 24/2018/TT-BYT ngày 18/9/2018 của Bộ Y tế quy định việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Hội đồng tư vấn chuyên môn đánh giá nguyên nhân tai biến nặng trong quá trình sử dụng vắc xin (03/04/2020)
- 05/2020/TT-BYT — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2018/TT-BYT ngày 18/9/2018 của Bộ Y tế quy định việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Hội đồng tư vấn chuyên môn đánh giá nguyên nhân tai biến nặng trong quá trình sử dụng vắc xin (03/04/2020)
- 34/2018/TT-BYT — Quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 104/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định về hoạt động tiêm chủng. (16/11/2018)
- 24/2018/TT-BYT — Quy định việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Hội đồng tư vấn chuyên môn đánh giá nguyên nhân tai biến nặng trong quá trình sử dụng vắc xin. (18/09/2018)
Bố cục (29 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi Điều chỉnh
Điều 2. Phạm vi áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — AN TOÀN TIÊM CHỦNG
Mục 1 — QUY TRÌNH TIÊM CHỦNG
Điều 4. Quản lý đối tượng tiêm chủng
Điều 5. Quy trình tiêm chủng
Điều 6. Điều tra, báo cáo và thông báo kết quả Điều tra, xử trí trường hợp tai biến nặng sau tiêm chủng
Mục 2 — QUẢN LÝ VẮC XIN
Điều 7. Cung ứng vắc xin cho hoạt động tiêm chủng
Điều 8. Tiếp nhận, vận chuyển, bảo quản vắc xin
Mục 3 — ĐIỀU KIỆN CƠ SỞ TIÊM CHỦNG
Điều 9. Điều kiện đối với cơ sở tiêm chủng cố định
Điều 10. Điều kiện đối với Điểm tiêm chủng lưu động
Điều 11. Công bố cơ sở đủ Điều kiện tiêm chủng
Mục 4 — ĐIỀU KIỆN BẢO ĐẢM CÔNG TÁC TIÊM CHỦNG
Điều 12. Hệ thống cung ứng dịch vụ tiêm chủng
Điều 13. Giá dịch vụ tiêm chủng
Điều 14. Nguồn kinh phí cho hoạt động tiêm chủng
Chương III — BỒI THƯỜNG KHI SỬ DỤNG VẮC XIN TRONG CHƯƠNG TRÌNH TIÊM CHỦNG MỞ RỘNG, TIÊM CHỦNG CHỐNG DỊCH GÂY ẢNH HƯỞNG NGHIÊM TRỌNG ĐẾN SỨC KHỎE, TÍNH MẠNG CỦA NGƯỜI ĐƯỢC TIÊM CHỦNG
Điều 15. Các trường hợp được bồi thường
Điều 16. Các thiệt hại, phạm vi và mức bồi thường
Điều 17. Hồ sơ, thủ tục xác định trường hợp được bồi thường
Điều 18. Thủ tục bồi thường
Điều 19. Trình tự, thủ tục cấp và chi trả tiền bồi thường
Điều 20. Thủ tục, trách nhiệm bồi hoàn
Chương IV — TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN
Điều 21. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh
Điều 22. Trách nhiệm của Bộ Y tế
Điều 23. Trách nhiệm của các Bộ, ngành
Điều 24. Trách nhiệm của cơ sở tiêm chủng
Điều 25. Trách nhiệm của người thực hiện tiêm chủng
Điều 26. Trách nhiệm của cha, mẹ hoặc người giám hộ của trẻ và của người được tiêm chủng
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 27. Hiệu lực thi hành
Điều 28. Điều Khoản chuyển tiếp và lộ trình thực hiện
Điều 29. Trách nhiệm thi hành
Phụ lục — MẪU THÔNG BÁO CƠ SỞ ĐỦ ĐIỀU KIỆN TIÊM CHỦNG
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.