Thông tư · Bộ Công an

Thông tư 36/2010/TT-BCA

Quy định về đăng ký xe

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
12/10/2010
Ngày có hiệu lực
06/12/2010
Hết hiệu lực
01/06/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (31 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện đăng ký xe
  Điều 4. Thời hạn hoàn thành thủ tục đăng ký xe
  Điều 5. Trách nhiệm của cơ quan và cán bộ làm nhiệm vụ đăng ký xe
  Điều 6. Trách nhiệm của chủ xe
Chương II — THỦ TỤC ĐĂNG KÝ, ĐỔI, THU HỒI GIẤY ĐĂNG KÝ VÀ BIỂN SỐ XE
  Điều 7. Hồ sơ đăng ký xe
  Điều 8. Đăng ký sang tên xe trong cùng tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (trong Thông tư này gọi chung là tỉnh)
  Điều 9. Đăng ký xe sang tên, di chuyển xe từ tỉnh khác chuyển đến
  Điều 10. Thủ tục, hồ sơ sang tên, di chuyển xe từ tỉnh này sang tỉnh khác
  Điều 11. Đổi lại giấy chứng nhận đăng ký xe, biển số xe
  Điều 12. Cấp lại giấy chứng nhận đăng ký xe, biển số xe bị mất
  Điều 13. Các loại xe phải đăng ký tạm thời
  Điều 14. Hồ sơ, giấy tờ đăng ký xe tạm thời
  Điều 15. Thời hạn có giá trị của giấy chứng nhận đăng ký xe tạm thời, nơi đăng ký xe tạm thời
  Điều 16. Trường hợp phải thu hồi giấy chứng nhận đăng ký xe, biển số xe
  Điều 17. Trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong việc thu hồi giấy chứng nhận đăng ký xe, biển số xe
  Điều 18. Thủ tục thu hồi giấy chứng nhận đăng ký xe, biển số xe
Chương III — GIẢI QUYẾT MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP CỤ THỂ
  Điều 19. Các trường hợp liên quan đến số máy, số khung của xe
  Điều 20. Giải quyết một số vướng mắc khi sang tên, di chuyển xe
  Điều 21. Giải quyết một số trường hợp cụ thể khác khi đăng ký, cấp biển số xe
  Điều 22. Cấp phù hiệu kiểm soát cho xe ô tô mang biển số khu kinh tế - thương mại đặc biệt, khu kinh tế cửa khẩu quốc tế theo quy định của Chính phủ vào hoạt động trong nội địa
Chương IV — QUẢN LÝ HỒ SƠ, BIỂU MẪU, BIỂN SỐ XE VÀ THẨM QUYỀN KÝ CÁC GIẤY TỜ
  Điều 23. Quy định về các biểu mẫu
  Điều 24. Quản lý hồ sơ xe
  Điều 25. Thời hạn sử dụng giấy chứng nhận đăng ký xe
  Điều 26. Xác định năm sản xuất của xe
  Điều 27. Quy định về biển số xe
  Điều 28. Quy định kẻ biển số, chữ trên thành xe, cửa xe ô tô
  Điều 29. Thẩm quyền ký các loại giấy tờ
Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 30. Hiệu lực thi hành
  Điều 31. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.