Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

Thông tư 38/2010/TT-BNNPTNT

Quy định về Quản lý thuốc bảo vệ thực vật

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
28/06/2010
Ngày có hiệu lực
12/08/2010
Hết hiệu lực
25/02/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (12)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (6)

Bố cục (52 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — ĐĂNG KÝ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 3. Nguyên tắc chung
  Điều 4. Các loại thuốc bảo vệ thực vật phải đăng ký sử dụng ở Việt Nam
  Điều 5. Các loại thuốc bảo vệ thực vật không được đăng ký sử dụng ở Việt Nam
  Điều 6. Các hình thức đăng ký
  Điều 7. Hồ sơ đăng ký thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 8. Chất chuẩn
  Điều 9. Cơ quan đăng ký và trách nhiệm của cơ quan đăng ký
  Điều 10. Thời hạn của các loại giấy phép
  Điều 11. Phí, lệ phí đăng ký
Chương III — SẢN XUẤT, GIA CÔNG, SANG CHAI, ĐÓNG GÓI THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 12. Nguyên tắc chung
  Điều 13. Đăng ký sản xuất gia công, sang chai đóng gói thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 14. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, gia công, sang chai và đóng gói thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 15. Trách nhiệm của Cục Bảo vệ thực vật
Chương IV — XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 16. Nguyên tắc chung
  Điều 17. Hồ sơ cấp Giấy phép nhập khẩu thuốc và nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 18. Xuất khẩu, nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật có chứa hoạt chất methyl bromide
Chương V — BUÔN BÁN THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 19. Nguyên tắc chung
  Điều 20. Đăng ký buôn bán thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 21. Địa điểm buôn bán thuốc bảo vệ thực vật
Chương VI — VẬN CHUYỂN, BẢO QUẢN THUỐC, NGUYÊN LIỆU THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 22. Nguyên tắc chung
  Điều 23. Vận chuyển thuốc, nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 24. Giấy phép vận chuyển thuốc, nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 25. Thủ tục cấp Giấy phép vận chuyển thuốc, nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 26. Nội dung huấn luyện về an toàn lao động trong vận chuyển thuốc, nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 27. Trách nhiệm về tổ chức huấn luyện và cấp Giấy chứng nhận huấn luyện
  Điều 28. Kho thuốc, nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 29. Bảo quản thuốc bảo vệ thực vật
Chương VII — SỬ DỤNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 30. Nguyên tắc chung
  Điều 31. Trách nhiệm của người sử dụng thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 32. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý và đơn vị kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật
Chương VIII — TIÊU HỦY THUỐC, BAO BÌ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 33. Nguyên tắc chung
  Điều 34. Việc tiêu hủy
Chương IX — NHÃN THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 35. Nguyên tắc chung
  Điều 36. Nội dung ghi trên nhãn thuốc bảo vệ thực vật
Chương X — BAO BÌ, BAO GÓI THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 37. Nguyên tắc chung
Chương XI — HỘI THẢO, QUẢNG CÁO THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 38. Nguyên tắc chung
  Điều 39. Quảng cáo, hội thảo
Chương XII — KHẢO NGHIỆM THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT NHẰM MỤC ĐÍCH ĐĂNG KÝ TẠI VIỆT NAM
  Điều 40. Nguyên tắc chung
  Điều 41. Hình thức và quy mô khảo nghiệm
  Điều 42. Điều kiện đối với tổ chức thực hiện khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 43. Trách nhiệm của đơn vị thực hiện khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 44. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật cần khảo nghiệm
  Điều 45. Trách nhiệm của Cục Bảo vệ thực vật
  Điều 46. Phí và lệ phí
Chương XII — KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG, DƯ LƯỢNG THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT
  Điều 47. Nguyên tắc chung
  Điều 48. Căn cứ kiểm định chất lượng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật
  Điều 49. Trách nhiệm của Cục Bảo vệ thực vật
  Điều 50. Phí và lệ phí
Chương XIV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 51. Hiệu lực thi hành
  Điều 52. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.