Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư 39/2011/TT-NHNN

Quy định về kiểm toán độc lập đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/12/2011
Ngày có hiệu lực
01/01/2012
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (4)

Bố cục (20 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Phạm vi kiểm toán
  Điều 5. Khuyến khích kiểm toán
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 6. Thời gian lựa chọn tổ chức kiểm toán độc lập
  Điều 7. Thẩm quyền lựa chọn tổ chức kiểm toán độc lập
  Điều 8. Nội dung kiểm toán độc lập
  Điều 9. Ý kiến kiểm toán độc lập
  Điều 10. Kết quả kiểm toán độc lập
  Điều 11. Điều kiện đối với tổ chức kiểm toán độc lập thực hiện kiểm toán ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 12. Điều kiện đối với tổ chức kiểm toán độc lập thực hiện kiểm toán tổ chức tài chính vi mô, quỹ tín dụng nhân dân
  Điều 13. Tiêu chuẩn đối với kiểm toán viên hành nghề và người đại diện của tổ chức kiểm toán độc lập tham gia kiểm toán tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 14. Trách nhiệm của tổ chức kiểm toán độc lập, kiểm toán viên hành nghề tham gia kiểm toán tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 15. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
  Điều 16. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước tỉnh, thành phố nơi tổ chức tín dụng đặt trụ sở chính
  Điều 17. Trách nhiệm của Cơ quan Thanh tra, giám sát Ngân hàng
  Điều 18. Giải quyết tranh chấp về kiểm toán độc lập
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 19. Hiệu lực thi hành
  Điều 20. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.