Quyết định · UBND
Quyết định 40/2015/QĐ-UBND
Ban hành Quy chế tiếp công dân trên địa bàn tỉnh Lai Châu
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/12/2015
- Ngày có hiệu lực
- 09/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 90/2025/QĐ-UBND — Bãi bỏ các quyết định quy phạm pháp luật của Ủy ban nhân dân tỉnh Lai Châu (09/12/2025)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 06/2014/TT-TTCP — Quy định quy trình tiếp công dân (31/10/2014)
- 64/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tiếp công dân (26/06/2014)
- 75/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Khiếu nại (03/10/2012)
- 76/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tố cáo (03/10/2012)
Bố cục (33 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy chế tiếp công dân trên địa bàn tỉnh Lai Châu. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 06/2013/QĐ-UBND ngày 18/4/2013 của UBND tỉnh ban hành Quy chế tiếp công dân tại Trụ sở Tiếp công dân tỉnh. Điều 3. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Chánh Thanh tra tỉnh; Thủ trưởng các cơ quan chuyên môn thuộc tỉnh; Trưởng Ban Tiếp công dân tỉnh; Chủ tịch UBND các huyện, thành phố và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Mục đích tiếp công dân Điều 4. Nguyên tắc tiếp công dân Điều 5. Địa điểm tiếp công dân Điều 6. Cơ cấu tổ chức của Ban Tiếp công dân các cấp Chương II — TỔ CHỨC TIẾP CÔNG DÂN Điều 7. Tiếp công dân tại Trụ sở Tiếp công dân của tỉnh Điều 8. Tiếp công dân tại Trụ sở Tiếp công dân cấp huyện Điều 9. Tiếp công dân tại Trụ sở Ủy ban nhân dân cấp xã Điều 10. Tiếp công dân tại các sở, ban, ngành cấp tỉnh Điều 11. Công tác chuẩn bị, phục vụ tiếp công dân của Thủ trưởng các cấp, các ngành tại Trụ sở Tiếp công dân hoặc nơi tiếp công dân Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN Điều 12. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan trong việc tiếp công dân Điều 13. Nội dung chỉ đạo trong việc tiếp công dân của Thủ trưởng cơ quan hành chính nhà nước Điều 14. Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị tham mưu phục vụ công tác tiếp công dân Điều 15. Trách nhiệm, nội dung phối hợp của các cơ quan, tổ chức tham gia tiếp công dân thường xuyên tại Trụ sở Tiếp công dân các cấp Điều 16. Trách nhiệm phối hợp xử lý trường hợp nhiều người cùng khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh về một nội dung tại Trụ sở Tiếp công dân hoặc nơi tiếp công dân Điều 17. Trách nhiệm phối hợp của các cơ quan tham gia tiếp công dân của Lãnh đạo Ủy ban nhân dân tỉnh tại địa bàn các huyện, thành phố Chương IV — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA BAN TIẾP CÔNG DÂN Điều 18. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ban Tiếp công dân các cấp Điều 19. Trách nhiệm của cán bộ, công chức làm nhiệm vụ tiếp công dân Điều 20. Những trường hợp được từ chối tiếp công dân Chương V — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÔNG DÂN Điều 21. Quyền và nghĩa vụ của người đến khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh Chương VI — MỐI QUAN HỆ GIỮA TỔ CHỨC TIẾP CÔNG DÂN Điều 22. Xử lý khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh do các cơ quan, tổ chức chuyển đến Điều 23. Xử lý trách nhiệm không giải quyết khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh thuộc thẩm quyền Chương VII — BẢO VỆ AN NINH TRẬT TỰ, SƠ CỨU Y TẾ Điều 24. Bảo vệ tại Trụ sở Tiếp công dân, nơi tiếp công dân Điều 25. Sơ cứu y tế tại Trụ sở Tiếp công dân, nơi tiếp công dân Chương VIII — QUẢN LÝ VỀ CÔNG TÁC TIẾP CÔNG DÂN Điều 26. Quản lý công tác tiếp công dân Điều 27. Thanh tra, kiểm tra công tác tiếp công dân Điều 28. Chế độ bồi dưỡng đối với người làm nhiệm vụ tiếp công dân, xử lý đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh Điều 29. Chế độ báo cáo công tác tiếp công dân Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 30. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.