Thông tư · Thanh tra Chính phủ

Thông tư 06/2014/TT-TTCP

Quy định quy trình tiếp công dân

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
31/10/2014
Ngày có hiệu lực
15/12/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (21)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (13)

Bố cục (34 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Mục đích của việc tiếp công dân
  Điều 4. Việc từ chối tiếp công dân
Chương II — TIẾP NGƯỜI KHIẾU NẠI
  Mục 1 — XÁC ĐỊNH NHÂN THÂN CỦA NGƯỜI KHIẾU NẠI, TÍNH HỢP PHÁP
    Điều 5. Xác định nhân thân của người khiếu nại
    Điều 6. Xác định tính hợp pháp của người đại diện cho cơ quan, tổ chức khiếu nại
    Điều 7. Xác định tính hợp pháp của người đại diện, người được ủy quyền để khiếu nại
    Điều 8. Xác định tính hợp pháp của luật sư hoặc trợ giúp viên pháp lý trong trường hợp người khiếu nại ủy quyền khiếu nại
    Điều 9. Xử lý trường hợp ủy quyền không đúng quy định
  Mục 2 — NGHE, GHI CHÉP NỘI DUNG KHIẾU NẠI,
    Điều 10. Nghe, ghi chép nội dung khiếu nại
    Điều 11. Xác định nội dung vụ việc, yêu cầu của người khiếu nại
    Điều 12. Tiếp nhận thông tin, tài liệu, bằng chứng do người khiếu nại cung cấp
  Mục 3 — PHÂN LOẠI, XỬ LÝ KHIẾU NẠI
    Điều 13. Xử lý đối với khiếu nại thuộc thẩm quyền
    Điều 14. Xử lý đối với khiếu nại không thuộc thẩm quyền
    Điều 15. Xử lý khiếu nại đối với quyết định giải quyết khiếu nại đã có hiệu lực pháp luật nhưng có dấu hiệu vi phạm pháp luật và trường hợp có khả năng gây hậu quả khó khắc phục
    Điều 16. Theo dõi, quản lý việc tiếp người khiếu nại
Chương III — TIẾP NGƯỜI TỐ CÁO
  Mục 1 — XÁC ĐỊNH NHÂN THÂN, GIỮ BÍ MẬT VÀ BẢO VỆ NGƯỜI TỐ CÁO
    Điều 17. Xác định nhân thân của người tố cáo
    Điều 18. Giữ bí mật và bảo vệ người tố cáo, người thân thích của người tố cáo
  Mục 2 — NGHE, GHI CHÉP NỘI DUNG TỐ CÁO,
    Điều 19. Nghe, ghi chép nội dung tố cáo
    Điều 20. Tiếp nhận thông tin, tài liệu, bằng chứng do người tố cáo cung cấp
  Mục 3 — PHÂN LOẠI, XỬ LÝ TỐ CÁO
    Điều 21. Xác định nội dung vụ việc, yêu cầu của người tố cáo
    Điều 22. Xử lý tố cáo thuộc thẩm quyền, không thuộc thẩm quyền
    Điều 23. Xử lý tố cáo hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích Nhà nước, cơ quan, tổ chức, quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
    Điều 24. Xử lý tố cáo đối với đảng viên
    Điều 25. Xử lý đối với các trường hợp tố cáo quy định tại khoản 2 Điều 20 Luật tố cáo
    Điều 26. Xử lý tố cáo xuất phát từ việc khiếu nại không đạt được mục đích
    Điều 27. Theo dõi, quản lý việc tiếp người tố cáo
Chương IV — TIẾP NGƯỜI KIẾN NGHỊ, PHẢN ÁNH
  Điều 28. Xác định nhân thân của người đến kiến nghị, phản ánh
  Điều 29. Nghe, ghi chép nội dung kiến nghị, phản ánh
  Điều 30. Tiếp nhận thông tin, tài liệu, bằng chứng do người kiến nghị, phản ánh cung cấp
  Điều 31. Phân loại xử lý kiến nghị, phản ánh
Chương V — TIẾP CÔNG DÂN CỦA THỦ TRƯỞNG
  Điều 32. Trách nhiệm của thủ trưởng cơ quan hành chính nhà nước trong việc trực tiếp tiếp công dân
  Điều 33. Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị liên quan và cơ quan Thanh tra nhà nước hoặc Văn phòng Ủy ban nhân dân trong việc giúp thủ trưởng cơ quan hành chính nhà nước tiếp công dân
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 34. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.