Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 42/2012/TT-BGTVT
Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong công tác đăng kiểm
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 16/10/2012
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (11)
- 27/2012/NĐ-CP — Quy định về xử lý kỷ luật viên chức và trách nhiệm bồi thường, hoàn trả của viên chức (06/04/2012)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 33/2003/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 41/CP ngày 06 tháng 7 năm 1995 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ Luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (02/04/2003)
- 41/CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (06/07/1995)
- 27/2012/NĐ-CP — Quy định về xử lý kỷ luật viên chức và trách nhiệm bồi thường, hoàn trả của viên chức (06/04/2012)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 33/2003/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 41/CP ngày 06 tháng 7 năm 1995 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ Luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (02/04/2003)
- 41/CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (06/07/1995)
Bố cục (24 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC VÀ CÁ NHÂN CÓ LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG TÁC ĐĂNG KIỂM
Mục 1 — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC
Điều 4. Trách nhiệm của nhóm kiểm định
Điều 5. Trách nhiệm của đơn vị đăng kiểm
Điều 6. Trách nhiệm của cơ quan tham mưu nghiệp vụ
Điều 7. Trách nhiệm của Sở Giao thông vận tải hoặc cơ quan cấp trên khác của đơn vị đăng kiểm
Điều 8. Trách nhiệm của Cục Đăng kiểm Việt Nam
Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁ NHÂN
Điều 9. Trách nhiệm của cán bộ đăng kiểm
Điều 10. Trách nhiệm của trưởng nhóm kiểm định
Điều 11. Trách nhiệm của thủ trưởng đơn vị đăng kiểm
Điều 12. Trách nhiệm của thủ trưởng cơ quan tham mưu nghiệp vụ
Điều 13. Trách nhiệm của Giám đốc Sở Giao thông vận tải hoặc thủ trưởng cơ quan cấp trên khác của đơn vị đăng kiểm
Điều 14. Trách nhiệm của Cục trưởng Cục Đăng kiểm Việt Nam
Chương III — VI PHẠM TRÁCH NHIỆM VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Mục 1 — XỬ LÝ VI PHẠM ĐỐI VỚI TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Điều 15. Xử lý vi phạm đối với nhóm kiểm định
Điều 16. Xử lý vi phạm đối với đơn vị đăng kiểm
Điều 17. Xử lý vi phạm đối với thủ trưởng, cán bộ đăng kiểm của đơn vị đăng kiểm
Mục 2 — XỬ LÝ VI PHẠM ĐỐI VỚI TỔ CHỨC, CÁ NHÂN KHÁC THAM GIA CÔNG TÁC ĐĂNG KIỂM
Điều 18. Xử lý vi phạm đối với cơ quan tham mưu nghiệp vụ
Điều 19. Xử lý vi phạm đối với các cá nhân của cơ quan tham mưu nghiệp vụ và các cá nhân khác tham gia công tác đăng kiểm
Điều 20. Xử lý vi phạm của lãnh đạo cấp trên do trách nhiệm liên đới
Mục 3 — THẨM QUYỀN VÀ TRÌNH TỰ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 21. Thẩm quyền xử lý vi phạm
Điều 22. Trình tự xử lý vi phạm
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 23. Hiệu lực thi hành
Điều 24. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.