Nghị định · Chính phủ
Nghị định 43/2024/NĐ-CP
quy định chi tiết về xét tặng danh hiệu “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú” trong lĩnh vực nghề thủ công mỹ nghệ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 19/04/2024
- Ngày có hiệu lực
- 06/06/2024
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 73/2024/TT-BTC — Quy định mức thu, miễn, chế độ thu, nộp lệ phí cấp đổi, cấp lại thẻ căn cước (21/10/2024)
Được hướng dẫn bởi (3)
- 50/2025/QĐ-UBND — Bãi bỏ Quyết định số 10/2010/QĐ-UBND ngày 12/4/2010 ban hành Quy chế xét công nhận danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi ngành thủ công mỹ nghệ tỉnh Hà Nam và Quyết định số 09/2019/QĐ-UBND ngày 12/6/2019 sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế xét công nhận danh hiệu nghệ nhân, thợ giỏi ngành thủ công mỹ nghệ tỉnh Hà Nam ban hành kèm theo Quyết định số 10/2010/QĐ-UBND ngày 12/4/2010 của Uỷ ban nhân dân tỉnh Hà Nam (19/06/2025)
- 75/2024/QĐ-UBND — Ban hành Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Sở Công Thương tỉnh Thừa Thiên Huế (16/10/2024)
- 58/2024/QĐ-UBND — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế xét tặng danh hiệu Nghệ nhân Thừa Thiên Huế trong lĩnh vực nghề thủ công mỹ nghệ ban hành kèm theo Quyết định số 64/2015/QĐ-UBND ngày 25 tháng 11 năm 2015 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế (19/08/2024)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 32/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản văn hóa (18/06/2009)
- 28/2001/QH10 — Di sản văn hoá (29/06/2001)
Bố cục (20 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Thời gian xét tặng danh hiệu "Nghệ nhân nhân dân", "Nghệ nhân ưu tú" Điều 5. Quyền và nghĩa vụ của "Nghệ nhân nhân dân", "Nghệ nhân ưu tú" Chương II — TIÊU CHUẨN XÉT TẶNG DANH HIỆU "NGHỆ NHÂN NHÂN DÂN", "NGHỆ NHÂN ƯU TÚ" Điều 6. Tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu "Nghệ nhân nhân dân" Điều 7. Tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu "Nghệ nhân ưu tú" Chương III — HỘI ĐỒNG XÉT TẶNG DANH HIỆU "NGHỆ NHÂN NHÂN DÂN", "NGHỆ NHÂN ƯU TÚ" Điều 8. Nhiệm vụ, nguyên tắc làm việc, thành phần của Hội đồng xét tặng danh hiệu "Nghệ nhân nhân dân", "Nghệ nhân ưu tú" trong lĩnh vực nghề thủ công mỹ nghệ Điều 9. Hội đồng cấp tỉnh Điều 10. Hội đồng chuyên ngành cấp bộ Điều 11. Hội đồng cấp Nhà nước Chương IV — HỒ SƠ, QUY TRÌNH VÀ THỦ TỤC ĐỀ NGHỊ XÉT TẶNG DANH HIỆU "NGHỆ NHÂN NHÂN DÂN", "NGHỆ NHÂN ƯU TÚ" Điều 12. Hồ sơ đề nghị xét tặng Điều 13. Nộp và tiếp nhận hồ sơ đề nghị xét tặng Điều 14. Quy trình, thủ tục xét tặng ở Hội đồng cấp tỉnh Điều 15. Quy trình, thủ tục xét tặng ở Hội đồng chuyên ngành cấp bộ Điều 16. Quy trình, thủ tục xét tặng ở Hội đồng cấp Nhà nước Điều 17. Công bố Quyết định của Chủ tịch nước phong tặng và trao tặng danh hiệu “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú" Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 18. Quy định chuyển tiếp Điều 19. Hiệu lực thi hành Điều 20. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.