Luật · Quốc hội

Luật 06/2022/QH15

Luật Thi đua, Khen thưởng số 06/2022/QH15

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
15/06/2022
Ngày có hiệu lực
01/07/2024
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (218)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (96 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Mục tiêu của thi đua, khen thưởng
  Điều 5. Nguyên tắc thi đua, khen thưởng
  Điều 6. Danh hiệu thi đua
  Điều 7. Căn cứ xét tặng danh hiệu thi đua
  Điều 8. Các loại hình khen thưởng
  Điều 9. Hình thức khen thưởng
  Điều 10. Căn cứ xét khen thưởng
  Điều 11. Quỹ thi đua, khen thưởng
  Điều 12. Hiện vật khen thưởng
  Điều 13. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, đơn vị trong công tác thi đua, khen thưởng
  Điều 14. Trách nhiệm của cá nhân, tổ chức Việt Nam khi nhận hình thức khen thưởng của cá nhân, tổ chức nước ngoài
  Điều 15. Hành vi bị nghiêm cấm trong thi đua, khen thưởng
Chương II — TỔ CHỨC THI ĐUA, DANH HIỆU THI ĐUA VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA
  Điều 16. Hình thức, phạm vi tổ chức thi đua
  Điều 17. Nội dung tổ chức phong trào thi đua
  Điều 18. Thẩm quyền phát động, chỉ đạo phong trào thi đua
  Điều 19. Danh hiệu thi đua đối với cá nhân
  Điều 20. Danh hiệu thi đua đối với tập thể, hộ gia đình
  Điều 21. Danh hiệu “Chiến sĩ thi đua toàn quốc”
  Điều 22. Danh hiệu chiến sĩ thi đua Bộ, ban, ngành, tỉnh
  Điều 23. Danh hiệu “Chiến sĩ thi đua cơ sở”
  Điều 24. Danh hiệu “Lao động tiên tiến”, “Chiến sĩ tiên tiến”
  Điều 25. Danh hiệu “Cờ thi đua của Chính phủ”
  Điều 26. Danh hiệu cờ thi đua của Bộ, ban, ngành, tỉnh
  Điều 27. Danh hiệu “Tập thể lao động xuất sắc”, “Đơn vị quyết thắng”
  Điều 28. Danh hiệu “Tập thể lao động tiên tiến”, “Đơn vị tiên tiến”
  Điều 29. Danh hiệu xã, phường, thị trấn tiêu biểu
  Điều 30. Danh hiệu thôn, tổ dân phố văn hóa
  Điều 31. Danh hiệu “Gia đình văn hóa”
  Điều 32. Các danh hiệu thi đua khác
Chương III — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG
  Mục 1 — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG HUÂN CHƯƠNG
    Điều 33. Huân chương
    Điều 34. “Huân chương Sao vàng”
    Điều 35. “Huân chương Hồ Chí Minh”
    Điều 36. “Huân chương Độc lập” hạng Nhất
    Điều 37. “Huân chương Độc lập” hạng Nhì
    Điều 38. “Huân chương Độc lập” hạng Ba
    Điều 39. “Huân chương Quân công” hạng Nhất
    Điều 40. “Huân chương Quân công” hạng Nhì
    Điều 41. “Huân chương Quân công” hạng Ba
    Điều 42. “Huân chương Lao động” hạng Nhất
    Điều 43. “Huân chương Lao động” hạng Nhì
    Điều 44. “Huân chương Lao động” hạng Ba
    Điều 45. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Nhất
    Điều 46. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Nhì
    Điều 47. “Huân chương Bảo vệ Tổ quốc” hạng Ba
    Điều 48. “Huân chương Chiến công” hạng Nhất
    Điều 49. “Huân chương Chiến công” hạng Nhì
    Điều 50. “Huân chương Chiến công” hạng Ba
    Điều 51. “Huân chương Đại đoàn kết dân tộc”
    Điều 52. “Huân chương Dũng cảm”
    Điều 53. “Huân chương Hữu nghị”
  Mục 2 — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG HUY CHƯƠNG
    Điều 54. Huy chương
    Điều 55. “Huy chương Quân kỳ quyết thắng”
    Điều 56. “Huy chương Vì an ninh Tổ quốc”
    Điều 57. “Huy chương Chiến sĩ vẻ vang”
    Điều 58. “Huy chương Hữu nghị”
  Mục 3 — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG  DANH HIỆU VINH DỰ NHÀ NƯỚC
    Điều 59. Danh hiệu vinh dự nhà nước
    Điều 60. Danh hiệu “Tỉnh Anh hùng”, “Thành phố Anh hùng”
    Điều 61. Danh hiệu “Bà mẹ Việt Nam anh hùng”
    Điều 62. Danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”
    Điều 63. Danh hiệu “Anh hùng Lao động”
    Điều 64. Danh hiệu “Nhà giáo nhân dân”, “Nhà giáo ưu tú”
    Điều 65. Danh hiệu “Thầy thuốc nhân dân”, “Thầy thuốc ưu tú”
    Điều 66. Danh hiệu “Nghệ sĩ nhân dân”, “Nghệ sĩ ưu tú”
    Điều 67. Danh hiệu “Nghệ nhân nhân dân”, “Nghệ nhân ưu tú”
  Mục 4 — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG “GIẢI THƯỞNG HỒ CHÍ MINH”, “GIẢI THƯỞNG NHÀ NƯỚC”
    Điều 68. “Giải thưởng Hồ Chí Minh”, “Giải thưởng Nhà nước”
    Điều 69. “Giải thưởng Hồ Chí Minh”
    Điều 70. “Giải thưởng Nhà nước”
  Mục 5 — ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG  KỶ NIỆM CHƯƠNG, BẰNG KHEN, GIẤY KHEN
    Điều 71. Kỷ niệm chương
    Điều 72. Bằng khen
    Điều 73. “Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ”
    Điều 74. Bằng khen của Bộ, ban, ngành, tỉnh
    Điều 75. Giấy khen
    Điều 76. Hình thức bằng khen, giấy khen khác
Chương IV — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH, TRAO TẶNG; THỦ TỤC, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ XÉT TẶNG DANH HIỆU THI ĐUA VÀ HÌNH THỨC KHEN THƯỞNG
  Mục 1 — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH KHEN THƯỞNG, TRAO TẶNG DANH HIỆU THI ĐUA, HÌNH THỨC KHEN THƯỞNG
    Điều 77. Thẩm quyền của Chủ tịch nước
    Điều 78. Thẩm quyền của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ
    Điều 79. Thẩm quyền của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ trưởng, Thủ trưởng các Bộ, ban, ngành, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 80. Thẩm quyền của Thủ trưởng, người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có tư cách pháp nhân thuộc Bộ, ban, ngành, tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện, Ủy ban nhân dân cấp xã và các cơ quan, tổ chức, đơn vị khác
    Điều 81. Thẩm quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân đối với các hình thức khen thưởng khác
    Điều 82. Thẩm quyền trao tặng
  Mục 2 — THỦ TỤC, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ XÉT TẶNG DANH HIỆU THI ĐUA, HÌNH THỨC KHEN THƯỞNG
    Điều 83. Thẩm quyền đề nghị xét tặng danh hiệu thi đua, hình thức khen thưởng
    Điều 84. Hồ sơ đề nghị xét tặng danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng
    Điều 85. Khen thưởng theo thủ tục đơn giản
Chương V — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁ NHÂN, TẬP THỂ, HỘ GIA ĐÌNH TRONG THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
  Điều 86. Quyền của cá nhân, tập thể, hộ gia đình
  Điều 87. Nghĩa vụ của cá nhân, tập thể, hộ gia đình
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC VỀ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG
  Điều 88. Trách nhiệm của Ủy ban Thường vụ Quốc hội
  Điều 89. Quản lý nhà nước về thi đua, khen thưởng
  Điều 90. Hội đồng Thi đua - Khen thưởng
  Điều 91. Trách nhiệm của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước
  Điều 92. Trách nhiệm của tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp
Chương VII — XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 93. Xử lý vi phạm về thi đua, khen thưởng
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 94. Hiệu lực thi hành
  Điều 95. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 96. Khen thưởng tổng kết thành tích kháng chiến

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.