Quyết định · UBND

Quyết định 4316/2006/QĐ-UBND

Ban hành Quy định hạn mức giao đất ở, công nhận đất ở đối với hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh Hải Dương

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/12/2006
Ngày có hiệu lực
24/12/2006
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (23 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này bản “Quy định hạn mức giao đất ở, công nhận đất ở đối với các hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn tỉnh”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực sau 10 ngày kể từ ngày ký, các quy định trước đây trái với quyết định này đều bãi bỏ.
Điều 3. ễng Chánh Văn phòng UBND tỉnh; giám đốc, thủ trưởng các sở;  ngành, đơn vị liờn quan; chủ tịch UBND các huyện, thành phố căn cứ Quyết định thi hành./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng:
  Điều 2. Nguyên tắc chung
  Điều 3. Giải thích từ ngữ:
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 4. Hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân để làm nhà ở tại nông thôn
  Điều 5. Hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân để làm nhà ở tại nông thôn miền núi
  Điều 6. Hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân tự xây dựng nhà ở tại đô thị (phường, thị trấn):
  Điều 7. Hạn mức công nhận đất ở theo số lượng nhân khẩu trong hộ gia đình đối với trường hợp thửa đất ở có vườn, ao và không có vườn ao:
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC NGÀNH CHUYÊN MÔN
  Điều 8. Trách nhiệm của các ngành chuyên môn:
  Điều 9. Trách nhiệm của UBND cấp huyện, cấp xã:
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 10. Tổ chức thực hiện
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng:
  Điều 2. Nguyên tắc chung
  Điều 3. Giải thích từ ngữ:
Chương II — NHỮNG QUY ĐỊNH CỤ THỂ
  Điều 4. Hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân để làm nhà ở tại nông thôn
  Điều 5. Hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân để làm nhà ở tại nông thôn miền núi
  Điều 6. Hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân tự xây dựng nhà ở tại đô thị (phường, thị trấn):
  Điều 7. Hạn mức công nhận đất ở theo số lượng nhân khẩu trong hộ gia đình đối với trường hợp thửa đất ở có vườn, ao và không có vườn ao:
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC NGÀNH CHUYÊN MÔN
  Điều 8. Trách nhiệm của các ngành chuyên môn:
  Điều 9. Trách nhiệm của UBND cấp huyện, cấp xã:
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 10. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.