Quyết định · UBND

Quyết định 44/2014/QĐ-UBND

Ban hành Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
04/12/2014
Ngày có hiệu lực
14/12/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (39 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 33/2009/QĐ-UBND ngày 22 tháng 5 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh về việc ban hành quy định về quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương; Quyết định số 06/2012/QĐ-UBND ngày 21 tháng 02 năm 2012 của Ủy ban nhân dân tỉnh về sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh Bình Dương ban hành kèm theo Quyết định số 33/2009/QĐ-UBND ngày 22/5/2009.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — ĐIỀU TRA CƠ BẢN VÀ QUY HOẠCH TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 4. Trách nhiệm thực hiện điều tra, đánh giá tài nguyên nước
  Điều 5. Kiểm kê tài nguyên nước
  Điều 6. Điều tra hiện trạng khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 7. Lập, điều chỉnh, phê duyệt quy hoạch tài nguyên nước
  Điều 8. Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu tài nguyên nước
  Điều 9. Báo cáo sử dụng tài nguyên nước
Chương III — BẢO VỆ, KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 10. Các trường hợp khai thác, sử dụng tài nguyên nước không phải đăng ký, không phải xin phép
  Điều 11. Các trường hợp xả nước thải vào nguồn nước không phải đăng ký, không phải xin phép
  Điều 12. Đăng ký khai thác nước dưới đất
  Điều 13. Căn cứ cấp phép
  Điều 14. Thời hạn giấy phép
  Điều 15. Gia hạn giấy phép
  Điều 16. Thẩm quyền cấp, gia hạn, điều chỉnh, đình chỉ hiệu lực, thu hồi giấy phép, cấp lại giấy phép và cho phép chuyển nhượng quyền khai thác về hoạt động tài nguyên nước và hành nghề khoan nước dưới đất
  Điều 17. Cơ quan tiếp nhận và quản lý hồ sơ, giấy phép
  Điều 18. Hồ sơ cấp, gia hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép thăm dò nước dưới đất
  Điều 19. Hồ sơ cấp, gia hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép khai thác, sử dụng nước dưới đất
  Điều 20. Hồ sơ cấp, gia hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép khai thác, sử dụng nước mặt
  Điều 21. Hồ sơ cấp, gia hạn, điều chỉnh nội dung giấy phép xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 22. Hồ sơ cấp lại giấy phép tài nguyên nước
  Điều 23. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 24. Trình tự thực hiện thủ tục gia hạn, điều chỉnh giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 25. Trình tự thực hiện thủ tục cấp lại giấy phép thăm dò, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 26. Trình tự, thủ tục đình chỉ giấy phép về tài nguyên nước
  Điều 27. Trình tự, thủ tục thu hồi giấy phép về tài nguyên nước
  Điều 28. Chuyển nhượng quyền khai thác tài nguyên nước
  Điều 29. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân được cấp giấy phép xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 30. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng tài nguyên nước
Chương IV — TRÁCH NHIỆM, QUYỀN HẠN CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC  VỀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 31. Trách nhiệm quản lý nhà nước về quản lý tài nguyên nước của Sở Tài nguyên và Môi trường
  Điều 32. Trách nhiệm quản lý nhà nước về quản lý tài nguyên nước của Ủy ban nhân dân cấp huyện, cấp xã
  Điều 33. Trách nhiệm quản lý nhà nước về quản lý tài nguyên nước của Sở, ngành, đơn vị liên quan
Chương V — TÀI CHÍNH VỀ TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 34. Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước
  Điều 35. Phí, lệ phí cấp phép tài nguyên nước và hành nghề khoan nước dưới đất
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 36. Trách nhiệm hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.