Luật · Quốc hội

Luật 17/2012/QH13

Tài nguyên nước

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
21/06/2012
Ngày có hiệu lực
01/01/2013
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (6)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (327)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (79 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý, bảo vệ, khai thác, sử dụng tài nguyên nước, phòng, chống và khắc phục hậu quả tác hại do nước gây ra
  Điều 4. Chính sách của Nhà nước về tài nguyên nước
  Điều 5. Phổ biến, giáo dục về tài nguyên nước
  Điều 6. Lấy ý kiến của cộng đồng dân cư và tổ chức, cá nhân liên quan trong khai thác, sử dụng tài nguyên nước, xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 7. Danh mục lưu vực sông, danh mục nguồn nước
  Điều 8. Lưu trữ, sử dụng thông tin về tài nguyên nước
  Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — ĐIỀU TRA CƠ BẢN, CHIẾN LƯỢC,
  Mục 1 — ĐIỀU TRA CƠ BẢN TÀI NGUYÊN NƯỚC
    Điều 10. Trách nhiệm của Nhà nước trong điều tra cơ bản tài nguyên nước
    Điều 11. Quy hoạch tổng thể điều tra cơ bản tài nguyên nước
    Điều 12. Hoạt động điều tra cơ bản tài nguyên nước
    Điều 13. Tổ chức thực hiện điều tra cơ bản tài nguyên nước
  Mục 2 — CHIẾN LƯỢC, QUY HOẠCH TÀI NGUYÊN NƯỚC
    Điều 14. Chiến lược tài nguyên nước
    Điều 15. Quy hoạch tài nguyên nước
    Điều 16. Nguyên tắc lập quy hoạch tài nguyên nước
    Điều 17. Căn cứ lập quy hoạch tài nguyên nước
    Điều 18. Nội dung của quy hoạch tài nguyên nước chung của cả nước
    Điều 19. Nội dung của quy hoạch tài nguyên nước lưu vực sông liên tỉnh, nguồn nước liên tỉnh và quy hoạch tài nguyên nước của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
    Điều 20. Nhiệm vụ quy hoạch tài nguyên nước
    Điều 21. Lập, phê duyệt quy hoạch tài nguyên nước
    Điều 22. Điều chỉnh quy hoạch tài nguyên nước
    Điều 23. Điều kiện của đơn vị tư vấn lập quy hoạch tài nguyên nước
    Điều 24. Công bố, tổ chức thực hiện quy hoạch tài nguyên nước
Chương III — BẢO VỆ TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 25. Trách nhiệm bảo vệ tài nguyên nước
  Điều 26. Phòng, chống ô nhiễm, suy thoái, cạn kiệt nguồn nước
  Điều 27. Ứng phó, khắc phục sự cố ô nhiễm nguồn nước và phục hồi nguồn nước bị ô nhiễm, cạn kiệt
  Điều 28. Quan trắc, giám sát tài nguyên nước
  Điều 29. Bảo vệ và phát triển nguồn sinh thủy
  Điều 30. Bảo đảm sự lưu thông của dòng chảy
  Điều 31. Hành lang bảo vệ nguồn nước
  Điều 32. Bảo vệ chất lượng nguồn nước sinh hoạt
  Điều 33. Bảo vệ chất lượng nguồn nước trong sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, sản xuất công nghiệp, khai thác khoáng sản và các hoạt động khác
  Điều 34. Phòng, chống ô nhiễm nước biển
  Điều 35. Bảo vệ nước dưới đất
  Điều 36. Hành nghề khoan nước dưới đất
  Điều 37. Xả nước thải vào nguồn nước
  Điều 38. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân được cấp giấy phép xả nước thải vào nguồn nước
Chương IV — KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Mục 1 — SỬ DỤNG NƯỚC TIẾT KIỆM, HIỆU QUẢ
    Điều 39. Biện pháp sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả
    Điều 40. Hạn chế thất thoát nước trong các hệ thống cấp nước
    Điều 41. Ưu đãi đối với hoạt động sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả
    Điều 42. Phát triển khoa học, công nghệ sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả
  Mục 2 — KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN NƯỚC
    Điều 43. Quyền, nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân khai thác, sử dụng tài nguyên nước
    Điều 44. Đăng ký, cấp phép khai thác, sử dụng tài nguyên nước
    Điều 45. Khai thác, sử dụng tài nguyên nước cho sinh hoạt
    Điều 46. Khai thác, sử dụng tài nguyên nước để sản xuất nông nghiệp
    Điều 47. Khai thác, sử dụng nguồn nước cho thủy điện
    Điều 48. Khai thác, sử dụng tài nguyên nước cho sản xuất muối và nuôi trồng thủy sản
    Điều 49. Khai thác, sử dụng tài nguyên nước cho sản xuất công nghiệp, khai thác, chế biến khoáng sản
    Điều 50. Khai thác, sử dụng nguồn nước cho giao thông thủy
    Điều 51. Khai thác, sử dụng tài nguyên nước cho các mục đích khác
    Điều 52. Thăm dò, khai thác nước dưới đất
    Điều 53. Hồ chứa và khai thác, sử dụng nước hồ chứa
  Mục 3 — ĐIỀU HÒA, PHÂN PHỐI TÀI NGUYÊN NƯỚC
    Điều 54. Điều hòa, phân phối tài nguyên nước
    Điều 55. Chuyển nước lưu vực sông
    Điều 56. Bổ sung nhân tạo nước dưới đất
    Điều 57. Gây mưa nhân tạo
Chương V — PHÒNG, CHỐNG VÀ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ TÁC HẠI DO NƯỚC GÂY RA
  Điều 58. Trách nhiệm, nghĩa vụ phòng, chống và khắc phục hậu quả tác hại do nước gây ra
  Điều 59. Phòng, chống và khắc phục hậu quả tác hại của nước do thiên tai gây ra
  Điều 60. Phòng, chống hạn hán, lũ, lụt, ngập úng nhân tạo
  Điều 61. Phòng, chống xâm nhập mặn
  Điều 62. Phòng, chống sụt, lún đất
  Điều 63. Phòng, chống sạt, lở bờ, bãi sông
Chương VI — TÀI CHÍNH VỀ TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 64. Nguồn thu ngân sách nhà nước từ hoạt động tài nguyên nước
  Điều 65. Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước
Chương VII — QUAN HỆ QUỐC TẾ VỀ TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 66. Nguyên tắc áp dụng trong quan hệ quốc tế về tài nguyên nước
  Điều 67. Trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích của Việt Nam đối với nguồn nước liên quốc gia
  Điều 68. Hợp tác quốc tế trong quản lý và phát triển tài nguyên nước
  Điều 69. Giải quyết tranh chấp, bất đồng về nguồn nước liên quốc gia
Chương VIII — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 70. Trách nhiệm quản lý nhà nước về tài nguyên nước của Chính phủ, bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 71. Trách nhiệm quản lý nhà nước về tài nguyên nước của Uỷ ban nhân dân các cấp
  Điều 72. Điều phối, giám sát hoạt động khai thác, sử dụng, bảo vệ tài nguyên nước, phòng, chống và khắc phục hậu quả tác hại do nước gây ra trên lưu vực sông
  Điều 73. Thẩm quyền cấp, gia hạn, điều chỉnh, đình chỉ, thu hồi giấy phép về tài nguyên nước
  Điều 74. Hội đồng quốc gia về tài nguyên nước
Chương IX — THANH TRA CHUYÊN NGÀNH TÀI NGUYÊN NƯỚC, GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ TÀI NGUYÊN NƯỚC
  Điều 75. Thanh tra chuyên ngành tài nguyên nước
  Điều 76. Giải quyết tranh chấp về tài nguyên nước
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 77. Điều khoản chuyển tiếp
  Điều 78. Hiệu lực thi hành
  Điều 79. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.