Nghị quyết · HĐND
Nghị quyết 46/2021/NQ-HĐND
Ban hành Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 17/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 27/12/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (8)
- 119/2020/QH14 — Về thí điểm tổ chức mô hình chính quyền đô thị và một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Đà Nẵng (19/06/2020)
- 24/2020/TT-BCA — Ban hành biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước (10/03/2020)
- 26/2020/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (28/02/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 29/2018/QH14 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước (15/11/2018)
- 34/2016/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật (14/05/2016)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
Bố cục (30 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế bảo vệ bí mật nhà nước của Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng. Điều 2. Hiệu lực thi hành Điều 3. Tổ chức thực hiện Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc bảo vệ bí mật nhà nước Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ bí mật nhà nước Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ Điều 6. Xác định bí mật nhà nước, độ mật và đóng dấu độ mật bí mật nhà nước Điều 7. Sao, chụp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 8. Thống kê, lưu giữ, bảo quản tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 9. Vận chuyển, giao nhận tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 10. Mang tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước ra khỏi nơi lưu giữ Điều 11. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, người Việt Nam được giao thực hiện nhiệm vụ liên quan trực tiếp đến bí mật nhà nước Điều 12. Cung cấp, chuyển giao bí mật nhà nước cho cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài Điều 13. Tổ chức hội nghị, hội thảo, cuộc họp có nội dung bí mật nhà nước Điều 14. Hội nghị, hội thảo, cuộc họp có yếu tố nước ngoài có nội dung bí mật nhà nước Điều 15. Xác định thời hạn, gia hạn thời hạn bảo vệ bí mật nhà nước, điều chỉnh độ mật; giải mật Điều 16. Tiêu hủy tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước Điều 17. Các biểu mẫu sử dụng trong công tác bảo vệ bí mật nhà nước Điều 18. Phân công cán bộ thực hiện nhiệm vụ bảo vệ bí mật nhà nước Điều 19. Kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực bảo vệ bí mật nhà nước Điều 20. Chế độ báo cáo về công tác bảo vệ bí mật nhà nước Chương III — TRÁCH NHIỆM BẢO VỆ BÍ MẬT NHÀ NƯỚC Điều 21. Thường trực Hội đồng nhân dân thành phố có trách nhiệm Điều 22. Các Ban của Hội đồng nhân dân thành phố có trách nhiệm Điều 23. Chánh Văn phòng Đoàn ĐBQH và HĐND thành phố có trách nhiệm Điều 24. Trách nhiệm của người tiếp cận, người trực tiếp quản lý bí mật nhà nước Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 25. Trách nhiệm thực hiện Quy chế Điều 26. Khen thưởng và xử lý vi phạm Điều 27. Sửa đổi, bổ sung Quy chế
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.