Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thông tư 49/2009/TT-BNNPTNT
Hướng dẫn Quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ của nước ngoài thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 04/08/2009
- Ngày có hiệu lực
- 18/09/2009
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 131/2006/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (đã được sửa đổi theo Công văn số 149/CP-QHQT ngày 15/11/2006) (09/11/2006)
- 64/2001/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ phi chính phủ nước ngoài (26/04/2001)
- 01/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (03/01/2008)
- 131/2006/NĐ-CP — Ban hành Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (đã được sửa đổi theo Công văn số 149/CP-QHQT ngày 15/11/2006) (09/11/2006)
- 64/2001/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy chế quản lý và sử dụng viện trợ phi chính phủ nước ngoài (26/04/2001)
Bố cục (29 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguồn hỗ trợ của nước ngoài Điều 4. Nguyên tắc thu hút, quản lý và sử dụng các nguồn hỗ trợ của nước ngoài Chương II — VẬN ĐỘNG, CHUẨN BỊ TIẾP NHẬN NGUỒN HỖ TRỢ Điều 5. Lĩnh vực ưu tiên vận động tài trợ của Bộ. Điều 6. Căn cứ đề xuất danh mục chương trình, dự án cần thu hút, vận động sử dụng vốn ODA Điều 7. Lựa chọn danh mục chương trình, dự án ưu tiên thu hút và vận động sử dụng vốn ODA Điều 8. Chuẩn bị chương trình, dự án Điều 9. Nội dung văn kiện chương trình, dự án sử dụng vốn ODA Điều 10. Nội dung chương trình, dự án sử dụng nguồn PCPNN Điều 11. Mã số chương trình, dự án Chương III — THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT NỘI DUNG Điều 12. Thẩm định, phê duyệt nội dung chương trình, dự án ODA Điều 13. Kinh phí chuẩn bị, xây dựng và thẩm định chương trình, dự án Chương IV — THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT NỘI DUNG Điều 14. Thẩm định, phê duyệt. Điều 15. Kinh phí chuẩn bị, xây dựng và thẩm định chương trình, dự án Điều 16. Thẩm quyền phê duyệt của Bộ trưởng. Chương V — ĐÀM PHÁN, KÝ KẾT ĐIỀU ƯỚC, THOẢ THUẬN QUỐC TẾ Điều 17. Thẩm quyền và cấp ký kết Điều 18. Trình tự đàm phán, ký kết và phê duyệt Điều 19. Quản lý văn bản ký kết, trao đổi tài liệu Chương VI — QUẢN LÝ VIỆC THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH, DỰ ÁN Điều 20. Phân công trách nhiệm Điều 21. Tổ chức bộ máy và nhân lực thực hiện chương trình, dự án ODA Điều 22. Tổ chức thực hiện chương trình, dự án PCPNN Điều 23. Điều chỉnh, sửa đổi nội dung các chương trình, dự án Chương VII — THEO DÕI, ĐÁNH GIÁ VIỆC THỰC HIỆN Điều 24. Theo dõi và đánh giá việc thực hiện Điều 25. Chế độ báo cáo Điều 26. Nghiệm thu, khai thác sử dụng kết quả chương trình, dự án Điều 27. Kiểm tra, thanh tra việc tiếp nhận, quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ nước ngoài. Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 28. Hiệu lực thi hành Điều 29. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.