Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thông tư 49/2014/TT-BNNPTNT
Quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 23/12/2014
- Ngày có hiệu lực
- 06/02/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 20/2022/TT-BNNPTNT — Quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn (22/12/2022)
Hướng dẫn thi hành (10)
- 81/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Pháp lệnh chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng (14/08/2014)
- 199/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (26/11/2013)
- 85/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Giám định tư pháp (29/07/2013)
- 13/2012/QH13 — Giám định tư pháp (20/06/2012)
- 02/2012/UBTVQH13 — Chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng (28/03/2012)
- 81/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Pháp lệnh chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng (14/08/2014)
- 199/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (26/11/2013)
- 85/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Giám định tư pháp (29/07/2013)
- 13/2012/QH13 — Giám định tư pháp (20/06/2012)
- 02/2012/UBTVQH13 — Chi phí giám định, định giá; chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch trong tố tụng (28/03/2012)
Bố cục (21 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nội dung giám định tư pháp trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn Điều 4. Quy chuẩn, tiêu chuẩn chuyên môn được áp dụng trong hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn Chương II — TIÊU CHUẨN, BỔ NHIỆM, MIỄN NHIỆM GIÁM ĐỊNH VIÊN TƯ PHÁP; LẬP VÀ CÔNG BỐ DANH SÁCH NGƯỜI GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP, TỔ CHỨC GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP THEO VỤ VIỆC Điều 5. Tiêu chuẩn bổ nhiệm giám định viên tư pháp nông nghiệp và phát triển nông thôn Điều 6. Hồ sơ đề nghị bổ nhiệm giám định viên tư pháp Điều 7. Bổ nhiệm giám định viên tư pháp Điều 8. Miễn nhiệm giám định viên tư pháp Điều 9. Lập, công bố danh sách giám định viên tư pháp Điều 10. Lập, công bố danh sách người giám định tư pháp theo vụ việc, tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP; CHI PHÍ GIÁM ĐỊNH Điều 11. Lựa chọn cá nhân, tổ chức thực hiện giám định tư pháp Điều 12. Tiếp nhận trưng cầu, yêu cầu giám định tư pháp Điều 13. Giao nhận đối tượng giám định tư pháp Điều 14. Thực hiện giám định tư pháp Điều 15. Giám định bổ sung, giám định lại Điều 16. Hội đồng giám định Điều 17. Lập, lưu trữ hồ sơ giám định tư pháp Điều 18. Chi phí thực hiện giám định tư pháp Điều 19. Chế độ bồi dưỡng giám định tư pháp Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 20. Tổ chức thực hiện Điều 21. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.