Quyết định · Bộ Giao thông vận tải

Quyết định 51/2007/QĐ-BGTVT

Sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay, cấp Giấy chứng nhận và Giấy phép kinh doanh tại cảng hàng không, sân bay

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
04/10/2007
Ngày có hiệu lực
31/10/2007
Hết hiệu lực
14/08/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (18 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC
  Mục 1 — CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ
    Điều 3. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay
    Điều 4. Cấp Giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay
  Mục 2 — SỔ ĐĂNG BẠ CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
    Điều 5. Lập và quản lý Sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay
    Điều 6. Nội dung Sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay
    Điều 7. Sửa đổi nội dung trong Sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN
  Điều 8. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 9. Cấp Giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 10. Cấp lại Giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 11. Bổ sung, sửa đổi Giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 12. Tài liệu khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 13. Trách nhiệm của người khai thác cảng hàng không, sân bay
Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP GIẤY PHÉP KINH DOANH CẢNG HÀNG KHÔNG,
  Điều 14. Trình tự, thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh cảng hàng không, Giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không
  Điều 15. Bổ sung Giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không
  Điều 16. Trường hợp thu hồi Giấy phép kinh doanh cảng hàng không, Giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không
Chương V — CÁC ĐIỀU KHOẢN KHÁC
  Điều 17. Hiệu lực thi hành
  Điều 18. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.