Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 16/2010/TT-BGTVT

Quy định chi tiết về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/06/2010
Ngày có hiệu lực
14/08/2010
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (72 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Định nghĩa, thuật ngữ, chữ viết tắt
Chương II — QUY HOẠCH CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY VÀ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 4. Tổ chức lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay
  Điều 5. Nội dung quy hoạch chi tiết cảng hàng không, sân bay
  Điều 6. Quản lý đất đai cảng hàng không, sân bay
Chương III — QUẢN LÝ, KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 7. Quy định chung đối với việc quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 8. Giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay và giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 9. Thủ tục, hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay
  Điều 10. Cấp, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay
  Điều 11. Lập và quản lý sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay
  Điều 12. Sửa đổi nội dung trong sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay
  Điều 13. Thủ tục, hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 14. Cấp, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 15. Tài liệu khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 16. Công bố cảng hàng không quốc tế
  Điều 17. Trách nhiệm của người khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 18. Hệ thống quản lý an toàn cảng hàng không, sân bay
  Điều 19. Báo cáo sự cố khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 20. Văn bản hiệp đồng quản lý, khai thác sân bay dùng chung dân dụng và quân sự
Chương IV — KHAI THÁC KẾT CẤU HẠ TẦNG CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 21. Yêu cầu chung
  Điều 22. Yêu cầu đối với đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ và các công trình, khu phụ trợ của sân bay
  Điều 23. Yêu cầu đối với giao thông nội cảng hàng không, sân bay
  Điều 24. Yêu cầu đối với nhà ga hành khách, nhà ga hàng hoá
  Điều 25. Yêu cầu đối với hạ tầng cung cấp nhiên liệu tàu bay
  Điều 26. Yêu cầu đối với hệ thống cấp điện
  Điều 27. Yêu cầu đối với hệ thống cấp, thoát nước
  Điều 28. Yêu cầu đối với hạ tầng bảo đảm an ninh hàng không
  Điều 29. Yêu cầu đối với hàng rào cảng hàng không, sân bay
  Điều 30. Yêu cầu đối với vọng gác, đường tuần tra, cổng, thanh chắn (barrier), cửa tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 31. Yêu cầu đối với hạ tầng phục vụ công tác khẩn nguy sân bay, phòng chống cháy nổ tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 32. Yêu cầu đối với hệ thống chiếu sáng
  Điều 33. Đưa vào khai thác, ngừng khai thác kết cấu hạ tầng cảng hàng không, sân bay
Chương V — THIẾT BỊ HÀNG KHÔNG VÀ PHƯƠNG TIỆN HOẠT ĐỘNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 34. Quy định chung
  Điều 35. Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kỹ thuật đối với thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động tại cảng hàng không, sân bay được thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, sản xuất ở Việt Nam
  Điều 36. Giấy phép khai thác thiết bị hàng không tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 37. Yêu cầu đối với phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay
  Điều 38. Kiểm định an toàn, kỹ thuật, môi trường phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay
  Điều 39. Số biển kiểm soát an ninh hàng không phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay
  Điều 40. Khai thác phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay
  Điều 41. Bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay
  Điều 42. Nguyên tắc bảo dưỡng, sửa chữa
  Điều 43. Tài liệu kỹ thuật của phương tiện
  Điều 44. Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của phương tiện
  Điều 45. Tài liệu khai thác kỹ thuật của phương tiện
  Điều 46. Lý lịch và hồ sơ cải tạo, thay đổi kiểu loại của phương tiện
  Điều 47. Người giám sát, điều khiển, vận hành thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay
Chương VI — PHÒNG CHỐNG LỤT BÃO VÀ TÌM KIẾM CỨU NẠN TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 48. Quy định chung
  Điều 49. Phòng chống lụt bão tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 50. Công tác khẩn nguy sân bay
  Điều 51. Cấp cứu hỏa sân bay
  Điều 52. Yêu cầu đối với nhân viên cứu nạn, chữa cháy, hệ thống thông tin liên lạc và báo động, thời gian phản ứng, thiết bị chữa cháy, khẩn nguy sân bay, đường cứu nạn
  Điều 53. Phòng chống cháy nổ tại cảng hàng không, sân bay
Chương VII — BẢO ĐẢM KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 54. Kiểm soát và giảm thiểu tác hại của chim, động vật hoang dã, vật nuôi
  Điều 55. Quản lý chướng ngại vật hàng không
  Điều 56. Quản lý việc xây dựng, cải tạo, nâng cấp, sửa chữa công trình, lắp đặt thiết bị tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 57. Thông tin liên lạc vô tuyến điện tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 58. Yêu cầu về bảo vệ môi trường
  Điều 59. Yêu cầu đối với việc phòng chống dịch bệnh
  Điều 60. Hoạt động quảng cáo
  Điều 61. Phân bổ giờ cất hạ cánh
  Điều 62. Di chuyển tàu bay không có khả năng di chuyển
Chương VIII — KINH DOANH CẢNG HÀNG KHÔNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY
  Điều 63. Kinh doanh cảng hàng không
  Điều 64. Cung cấp dịch vụ hàng không
  Điều 65. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không
  Điều 66. Thu hồi giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không
  Điều 67. Cung cấp dịch vụ phi hàng không
Chương IX — BẢO ĐẢM AN NINH HÀNG KHÔNG
  Điều 68. Yêu cầu đối với việc thiết kế, xây dựng cảng hàng không, sân bay
  Điều 69. Trách nhiệm bảo đảm an ninh hàng không của người khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 70. Đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng
Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 71. Hiệu lực thi hành
  Điều 72. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.