Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 16/2010/TT-BGTVT
Quy định chi tiết về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/06/2010
- Ngày có hiệu lực
- 14/08/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 17/2016/TT-BGTVT — Quy định chi tiết về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay (30/06/2016)
- 53/2012/TT-BGTVT — Quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng không dân dụng (25/12/2012)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 51/2007/QĐ-BGTVT — Sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay, cấp Giấy chứng nhận và Giấy phép kinh doanh tại cảng hàng không, sân bay (04/10/2007)
- 06/2006/QĐ-BGTVT — Ban hành Quy chế quản lý, khai thác kỹ thuật các phương tiện hoạt động trên khu bay (16/01/2006)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 44/2009/QĐ-TTg — Ban hành Phương án khẩn nguy tổng thể đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng (26/03/2009)
- 20/2009/NĐ-CP — Về quản lý độ cao chướng ngại vật hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời tại Việt Nam (23/02/2009)
- 83/2007/NĐ-CP — Về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay (25/05/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 35/2003/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy (04/04/2003)
- 44/2009/QĐ-TTg — Ban hành Phương án khẩn nguy tổng thể đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng (26/03/2009)
- 20/2009/NĐ-CP — Về quản lý độ cao chướng ngại vật hàng không và các trận địa quản lý, bảo vệ vùng trời tại Việt Nam (23/02/2009)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 83/2007/NĐ-CP — Về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay (25/05/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 35/2003/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy (04/04/2003)
Bố cục (72 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Định nghĩa, thuật ngữ, chữ viết tắt Chương II — QUY HOẠCH CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY VÀ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 4. Tổ chức lập quy hoạch cảng hàng không, sân bay Điều 5. Nội dung quy hoạch chi tiết cảng hàng không, sân bay Điều 6. Quản lý đất đai cảng hàng không, sân bay Chương III — QUẢN LÝ, KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 7. Quy định chung đối với việc quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 8. Giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay và giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 9. Thủ tục, hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay Điều 10. Cấp, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký cảng hàng không, sân bay Điều 11. Lập và quản lý sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay Điều 12. Sửa đổi nội dung trong sổ đăng bạ cảng hàng không, sân bay Điều 13. Thủ tục, hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 14. Cấp, cấp lại, thu hồi giấy chứng nhận khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 15. Tài liệu khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 16. Công bố cảng hàng không quốc tế Điều 17. Trách nhiệm của người khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 18. Hệ thống quản lý an toàn cảng hàng không, sân bay Điều 19. Báo cáo sự cố khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 20. Văn bản hiệp đồng quản lý, khai thác sân bay dùng chung dân dụng và quân sự Chương IV — KHAI THÁC KẾT CẤU HẠ TẦNG CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 21. Yêu cầu chung Điều 22. Yêu cầu đối với đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ và các công trình, khu phụ trợ của sân bay Điều 23. Yêu cầu đối với giao thông nội cảng hàng không, sân bay Điều 24. Yêu cầu đối với nhà ga hành khách, nhà ga hàng hoá Điều 25. Yêu cầu đối với hạ tầng cung cấp nhiên liệu tàu bay Điều 26. Yêu cầu đối với hệ thống cấp điện Điều 27. Yêu cầu đối với hệ thống cấp, thoát nước Điều 28. Yêu cầu đối với hạ tầng bảo đảm an ninh hàng không Điều 29. Yêu cầu đối với hàng rào cảng hàng không, sân bay Điều 30. Yêu cầu đối với vọng gác, đường tuần tra, cổng, thanh chắn (barrier), cửa tại cảng hàng không, sân bay Điều 31. Yêu cầu đối với hạ tầng phục vụ công tác khẩn nguy sân bay, phòng chống cháy nổ tại cảng hàng không, sân bay Điều 32. Yêu cầu đối với hệ thống chiếu sáng Điều 33. Đưa vào khai thác, ngừng khai thác kết cấu hạ tầng cảng hàng không, sân bay Chương V — THIẾT BỊ HÀNG KHÔNG VÀ PHƯƠNG TIỆN HOẠT ĐỘNG TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 34. Quy định chung Điều 35. Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kỹ thuật đối với thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động tại cảng hàng không, sân bay được thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, sản xuất ở Việt Nam Điều 36. Giấy phép khai thác thiết bị hàng không tại cảng hàng không, sân bay Điều 37. Yêu cầu đối với phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay Điều 38. Kiểm định an toàn, kỹ thuật, môi trường phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay Điều 39. Số biển kiểm soát an ninh hàng không phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay Điều 40. Khai thác phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay Điều 41. Bảo dưỡng, sửa chữa phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay Điều 42. Nguyên tắc bảo dưỡng, sửa chữa Điều 43. Tài liệu kỹ thuật của phương tiện Điều 44. Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của phương tiện Điều 45. Tài liệu khai thác kỹ thuật của phương tiện Điều 46. Lý lịch và hồ sơ cải tạo, thay đổi kiểu loại của phương tiện Điều 47. Người giám sát, điều khiển, vận hành thiết bị hàng không, phương tiện hoạt động tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, sân bay Chương VI — PHÒNG CHỐNG LỤT BÃO VÀ TÌM KIẾM CỨU NẠN TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 48. Quy định chung Điều 49. Phòng chống lụt bão tại cảng hàng không, sân bay Điều 50. Công tác khẩn nguy sân bay Điều 51. Cấp cứu hỏa sân bay Điều 52. Yêu cầu đối với nhân viên cứu nạn, chữa cháy, hệ thống thông tin liên lạc và báo động, thời gian phản ứng, thiết bị chữa cháy, khẩn nguy sân bay, đường cứu nạn Điều 53. Phòng chống cháy nổ tại cảng hàng không, sân bay Chương VII — BẢO ĐẢM KHAI THÁC CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 54. Kiểm soát và giảm thiểu tác hại của chim, động vật hoang dã, vật nuôi Điều 55. Quản lý chướng ngại vật hàng không Điều 56. Quản lý việc xây dựng, cải tạo, nâng cấp, sửa chữa công trình, lắp đặt thiết bị tại cảng hàng không, sân bay Điều 57. Thông tin liên lạc vô tuyến điện tại cảng hàng không, sân bay Điều 58. Yêu cầu về bảo vệ môi trường Điều 59. Yêu cầu đối với việc phòng chống dịch bệnh Điều 60. Hoạt động quảng cáo Điều 61. Phân bổ giờ cất hạ cánh Điều 62. Di chuyển tàu bay không có khả năng di chuyển Chương VIII — KINH DOANH CẢNG HÀNG KHÔNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY Điều 63. Kinh doanh cảng hàng không Điều 64. Cung cấp dịch vụ hàng không Điều 65. Trình tự, thủ tục cấp giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không Điều 66. Thu hồi giấy phép cung cấp dịch vụ hàng không Điều 67. Cung cấp dịch vụ phi hàng không Chương IX — BẢO ĐẢM AN NINH HÀNG KHÔNG Điều 68. Yêu cầu đối với việc thiết kế, xây dựng cảng hàng không, sân bay Điều 69. Trách nhiệm bảo đảm an ninh hàng không của người khai thác cảng hàng không, sân bay Điều 70. Đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động hàng không dân dụng Chương X — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 71. Hiệu lực thi hành Điều 72. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.