Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 51/2012/TT-BGTVT
Quy định về bản đồ, sơ đồ hàng không
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/12/2012
- Ngày có hiệu lực
- 30/03/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 134/2007/NĐ-CP — Quy định về đơn vị đo lường chính thức (15/08/2007)
- 94/2007/NĐ-CP — Về quản lý hoạt động bay (04/06/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 12/2002/NĐ-CP — Về hoạt động đo đạc và bản đồ (22/01/2002)
- 51/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (22/04/2008)
- 134/2007/NĐ-CP — Quy định về đơn vị đo lường chính thức (15/08/2007)
- 94/2007/NĐ-CP — Về quản lý hoạt động bay (04/06/2007)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 12/2002/NĐ-CP — Về hoạt động đo đạc và bản đồ (22/01/2002)
Bố cục (173 điều)
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Định nghĩa, thuật ngữ, chữ viết tắt Điều 3. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị Điều 4. Danh mục bản đồ, sơ đồ hàng không Điều 5. Quy định chung Điều 6. Tiêu đề Điều 7. Quy cách thể hiện Điều 8. Biểu tượng Điều 9. Sử dụng đơn vị đo lường Điều 10. Tỷ lệ và phép chiếu Điều 11. Hiệu lực của các thông tin hàng không Điều 12. Tên các địa danh và chữ tắt Điều 13. Thể hiện biên giới và lãnh thổ quốc gia Điều 14. Màu sắc Điều 15. Địa hình Điều 16. Khu vực cấm bay, khu vực hạn chế bay và khu vực nguy hiểm Điều 17. Khu vực trách nhiệm của cơ sở cung cấp dịch vụ ATS Điều 18. Độ lệch từ Điều 19. Trình bày bản in Điều 20. Dữ liệu hàng không Điều 21. Hệ quy chiếu Mục 1 — SƠ ĐỒ CHƯỚNG NGẠI VẬT SÂN BAY - LOẠI A Điều 22. Chức năng Điều 23. Tính khả dụng Điều 24. Nguyền tắc làm tròn số đối với các đại lượng đo lường Điều 25. Phạm vi và tỷ lệ Điều 26. Quy cách thể hiện Điều 27. Nhận dạng về địa điểm Điều 28. Độ lệch từ Điều 29. Thông tin dữ liệu về hàng không Điều 30. Thông tin công bố trên sơ đồ Mục 2 — SƠ ĐỒ CHƯỚNG NGẠI VẬT SÂN BAY - LOẠI B Điều 31. Chức năng Điều 32. Tính khả dụng Điều 33. Nguyên tắc làm tròn số đối với các đại lượng đo lường Điều 34. Phạm vi và tỷ lệ Điều 35. Quy cách thể hiện Điều 36. Nhận dạng về địa điểm Điều 37. Cách thức thể hiện và các ghi chú về địa hình Điều 38. Độ lệch từ Điều 39. Dữ liệu hàng không được công bố Điều 40. Độ chính xác Mục 3 — SƠ ĐỒ ĐỊA HÌNH VÀ CHƯỚNG NGẠI VẬT SÂN BAY, PHIÊN BẢN ĐIỆN TỬ - ICAO Điều 41. Chức năng Điều 42. Tính khả dụng Điều 43. Nhận dạng về địa điểm Điều 44. Nội dung Điều 45. Độ chính xác Điều 46. Chức năng điện tử Điều 47. Chi tiết kỹ thuật sản phẩm dữ liệu Mục 4 — SƠ ĐỒ ĐỊA HÌNH TIẾP CẬN CHÍNH XÁC Điều 48. Chức năng Điều 49. Tính khả dụng Điều 50. Tỷ lệ Điều 51. Nhận dạng về địa điểm Điều 52. Thông tin về mặt cắt ngang và đứng Mục 1 — SƠ ĐỒ SÂN BAY, SÂN BAY TRỰC THĂNG Điều 53. Chức năng Điều 54. Tính khả dụng Điều 55. Phạm vi và tỷ lệ Điều 56. Nhận dạng về địa điểm Điều 57. Độ lệch từ Điều 58. Dữ liệu về sân bay, sân bay trực thăng Mục 2 — SƠ ĐỒ HƯỚNG DẪN DI CHUYỂN MẶT ĐẤT Điều 59. Chức năng Điều 60. Tính khả dụng Điều 61. Phạm vi và tỷ lệ Điều 62. Nhận diện về địa điểm Điều 63. Độ lệch từ Điều 64. Dữ liệu về sân bay Mục 3 — SƠ ĐỒ SÂN ĐỖ, VỊ TRÍ ĐỖ TÀU BAY Điều 65. Chức năng Điều 66. Tính khả dụng Điều 67. Phạm vi và tỷ lệ Điều 68. Nhận diện về địa điểm Điều 69. Độ lệch từ Điều 70. Dữ liệu về sân bay Mục 1 — SƠ ĐỒ PHƯƠNG THỨC KHỞI HÀNH TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG Điều 71. Chức năng Điều 72. Tính khả dụng Điều 73. Phạm vi và tỷ lệ Điều 74. Phép chiếu Điều 75. Nhận dạng Điều 76. Cách thức thể hiện và các ghi chú về địa hình Điều 77. Độ lệch từ Điều 78. Phương vị, vệt bay và ra-đi-ăng Điều 79. Dữ liệu hàng không Mục 2 — SƠ ĐỒ KHU VỰC TIẾP CẬN Điều 80. Chức năng Điều 81. Tính khả dụng Điều 82. Phạm vi và tỷ lệ Điều 83. Phép chiếu hình Điều 84. Nhận dạng Điều 85. Cách thức thể hiện và các ghi chú về địa hình Điều 86. Độ lệch từ Điều 87. Phương vị, vệt bay và ra-đi-ăng Điều 88. Dữ liệu hàng không Mục 3 — SƠ ĐỒ PHƯƠNG THỨC ĐẾN TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG THIẾT BỊ Điều 89. Chức năng Điều 90. Tính khả dụng Điều 91. Phạm vi và tỷ lệ Điều 92. Phép chiếu Điều 93. Nhận dạng Điều 94. Cách thức thể hiện và các ghi chú về địa hình Điều 95. Độ lệch từ Điều 96. Phương vị, vệt bay và ra-đi-ăng Điều 97. Dữ liệu hàng không Mục 4 — SƠ ĐỒ PHƯƠNG THỨC TIẾP CẬN SỬ DỤNG THIẾT BỊ Điều 98. Chức năng Điều 99. Tính khả dụng Điều 100. Phạm vi và tỷ lệ Điều 101. Định dạng và phép chiếu Điều 102. Nhận dạng Điều 103. Cách thức thể hiện và các ghi chú về địa hình Điều 104. Độ lệch từ Điều 105. Phương vị, vệt bay và ra-đi-ăng Điều 106. Dữ liệu hàng không Mục 5 — SƠ ĐỒ PHƯƠNG THỨC TIẾP CẬN BẰNG MẮT Điều 107. Chức năng Điều 108. Tính khả dụng Điều 109. Tỷ lệ Điều 110. Định dạng và phép chiếu Điều 111. Nhận dạng Điều 112. Các ghi chú về địa hình Điều 113. Độ lệch từ Điều 114. Phương vị, vệt bay và ra-đi-ăng Điều 115. Dữ liệu hàng không Mục 6 — SƠ ĐỒ ĐỘ CAO TỐI THIỂU GIÁM SÁT KHÔNG LƯU Điều 116. Chức năng Điều 117. Tính khả dụng Điều 118. Phạm vi và tỷ lệ Điều 119. Phép chiếu Điều 120. Nhận dạng Điều 121. Cách thức thể hiện và các ghi chú về địa hình Điều 122. Độ lệch từ Điều 123. Phương vị, vệt bay và ra-đi-ăng Điều 124. Dữ liệu hàng không Mục 1 — SƠ ĐỒ HỆ THỐNG ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG Điều 125. Chức năng Điều 126. Tính khả dụng Điều 127. Phạm vi và tỷ lệ Điều 128. Phép chiếu Điều 129. Nhận dạng Điều 130. Quy cách thể hiện Điều 131. Độ lệch từ Điều 132. Phương vị, vệt bay và ra-đi-ăng Điều 133. Dữ liệu hàng không Mục 2 — BẢN ĐỒ HÀNG KHÔNG THẾ GIỚI TỶ LỆ 1:1000000 Điều 134. Chức năng Điều 135. Tính khả dụng Điều 136. Tỷ lệ Điều 137. Phép chiếu Điều 138. Nhận dạng Điều 139. Quy cách thể hiện Điều 140. Độ lệch từ Điều 141. Dữ liệu hàng không Mục 3 — BẢN ĐỒ HÀNG KHÔNG TỶ LỆ 1:500000 Điều 142. Chức năng Điều 143. Tính khả dụng Điều 144. Tỷ lệ Điều 145. Phép chiếu Điều 146. Nhận dạng Điều 147. Quy cách thể hiện Điều 148. Độ lệch từ Điều 149. Dữ liệu hàng không Mục 4 — SƠ ĐỒ DẪN ĐƯỜNG HÀNG KHÔNG TỶ LỆ NHỎ Điều 150. Chức năng Điều 151. Tính khả dụng Điều 152. Tỷ lệ Điều 153. Định đạng Điều 154. Phép chiếu Điều 155. Quy cách thể hiện Điều 156. Độ lệch từ Điều 157. Dữ liệu hàng không Mục 5 — BẢN ĐỒ ĐÁNH DẤU VỆT BAY - ICAO Điều 158. Chức năng Điều 159. Tính khả dụng Điều 160. Phạm vi và tỷ lệ Điều 161. Kích thước và phép chiếu Điều 162. Nhận dạng: Điều 163. Cách thức thể hiện và các ghi chú về địa hình Điều 164. Độ lệch từ Điều 165. Dữ liệu hàng không Mục 6 — THIẾT BỊ BIỂU THỊ SƠ ĐỒ ĐIỆN TỬ - ICAO Điều 166. Chức năng Điều 167. Thông tin biểu thị Điều 168. Yêu cầu biểu thị Điều 169. Cung cấp và cập nhật dữ liệu Điều 170. Kiểm tra tính năng, thông báo và báo động sự cố Điều 171. Các thiết bị dự phòng Điều 172. Tổ chức thực hiện Điều 173. Hiệu lực và trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.