Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 53/2019/TT-BGTVT
Quy định mức giá, khung giá một số dịch vụ chuyên ngành hàng không tại cảng hàng không, sân bay Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 31/12/2019
- Ngày có hiệu lực
- 15/03/2020
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 44/2024/TT-BGTVT — Quy định cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ chuyên ngành hàng không (15/11/2024)
- 13/2024/TT-BGTVT — Quy định cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ chuyên ngành hàng không (15/05/2024)
Được hướng dẫn bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 149/2016/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 177/2013/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật giá (11/11/2016)
- 177/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giá (14/11/2013)
- 12/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (10/02/2017)
- 149/2016/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 177/2013/NĐ-CP ngày 14 tháng 11 năm 2013 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật giá (11/11/2016)
- 102/2015/NĐ-CP — Về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay (20/10/2015)
- 61/2014/QH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hàng không dân dụng Việt Nam (21/11/2014)
- 177/2013/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giá (14/11/2013)
- 11/2012/QH13 — Giá (20/06/2012)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
Bố cục (28 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Quy định về thu tiền sử dụng dịch vụ và đơn vị khối lượng hàng hóa
Điều 5. Quy định về nhóm cảng hàng không và khung giờ khai thác
Điều 6. Các trường hợp không thu tiền sử dụng dịch vụ hàng không
Điều 7. Các trường hợp điều chỉnh giá
Điều 8. Quy định về phương thức thu tiền sử dụng dịch vụ bảo đảm an ninh hành khách, hành lý và dịch vụ phục vụ hành khách tại cảng hàng không
Chương II — QUY ĐỊNH MỨC GIÁ, KHUNG GIÁ CỤ THỂ
Mục 1 — GIÁ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG
Điều 9. Mức giá dịch vụ điều hành bay đi, đến
Điều 10. Mức giá dịch vụ điều hành bay qua vùng thông báo bay do Việt Nam quản lý
Điều 11. Mức giá dịch vụ cất cánh, hạ cánh tàu bay
Điều 12. Mức giá dịch vụ bảo đảm an ninh hàng không
Điều 13. Mức giá dịch vụ phục vụ hành khách tại cảng hàng không
Mục 2 — KHUNG GIÁ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG
Điều 14. Khung giá dịch vụ sân đậu tàu bay
Điều 15. Khung giá dịch vụ cho thuê cầu dẫn khách
Điều 16. Khung giá dịch vụ thuê quầy làm thủ tục hành khách
Điều 17. Khung giá dịch vụ cho thuê băng chuyền hành lý
Điều 18. Khung giá dịch vụ xử lý hành lý tự động (dịch vụ phân loại tự động hành lý đi)
Điều 19. Khung giá dịch vụ phục vụ mặt đất trọn gói tại cảng hàng không nhóm C
Điều 20. Khung giá dịch vụ tra nạp xăng dầu hàng không
Điều 21. Khung giá dịch vụ sử dụng hạ tầng hệ thống tra nạp ngầm cung cấp nhiên liệu tại cảng hàng không, sân bay
Mục 3 — KHUNG GIÁ MỘT SỐ DỊCH VỤ PHI HÀNG KHÔNG
Điều 22. Quy định về phân loại mặt bằng
Điều 23. Khung giá cho thuê mặt bằng tại nhà ga hành khách
Điều 24. Khung giá dịch vụ cho thuê mặt bằng tại nhà ga hàng hóa
Điều 25. Khung giá dịch vụ cơ bản thiết yếu
Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 26. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
Điều 27. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân cung ứng dịch vụ
Điều 28. Hiệu lực thi hành và tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.