Nghị định · Chính phủ

Nghị định 102/2015/NĐ-CP

Về quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
20/10/2015
Ngày có hiệu lực
12/12/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (3)

Được hướng dẫn bởi (16)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (10)

Bố cục (42 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc quản lý, khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 4. Trách nhiệm của người khai thác cảng hàng không, sân bay
  Điều 5. Trách nhiệm của Cục Hàng không Việt Nam
  Điều 6. Trách nhiệm của Cảng vụ hàng không
  Điều 7. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp nơi có cảng hàng không, sân bay
Chương II — QUY HOẠCH VÀ THỰC HIỆN QUY HOẠCH CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY, TRỪ SÂN BAY CHUYÊN DÙNG
  Điều 8. Quy định chung về quy hoạch cảng hàng không, sân bay
  Điều 9. Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng hàng không, sân bay toàn quốc
  Điều 10. Quy hoạch chi tiết cảng hàng không, sân bay
  Điều 11. Quy hoạch chi tiết xây dựng khu chức năng cảng hàng không, sân bay
  Điều 12. Đầu tư xây dựng cảng hàng không, sân bay
  Điều 13. Quản lý mốc giới, hàng rào cảng hàng không, sân bay
Chương III — MỞ, ĐÓNG CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY, TRỪ SÂN BAY CHUYÊN DÙNG
  Điều 14. Mở cảng hàng không, sân bay
  Điều 15. Đóng cảng hàng không, sân bay
  Điều 16. Đóng tạm thời cảng hàng không, sân bay
Chương IV — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY, TRỪ SÂN BAY CHUYÊN DÙNG
  Điều 17. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân hoạt động tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 18. Xây dựng, cải tạo, nâng cấp, bảo trì, sửa chữa công trình, lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa, đưa vào khai thác thiết bị tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 19. Đưa vào khai thác, ngừng khai thác công trình tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 20. Phối hợp hoạt động quản lý nhà nước tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 21. Kiểm soát hoạt động tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 22. Điều phối giờ hạ, cất cánh tại cảng hàng không, sân bay
Chương V — SÂN BAY DÙNG CHUNG DÂN DỤNG VÀ QUÂN SỰ
  Điều 23. Xác định khu vực quản lý tại sân bay dùng chung dân dụng và quân sự
  Điều 24. Quản lý sân bay dùng chung dân dụng và quân sự
Chương VI — BÁN, THẾ CHẤP, CHO THUÊ, GÓP VỐN BẰNG TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY, TRỪ SÂN BAY CHUYÊN DÙNG
  Điều 25. Các trường hợp được bán, thế chấp, cho thuê, góp vốn bằng tài sản gắn liền với đất tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 26. Các trường hợp không được bán, thế chấp, cho thuê, góp vốn bằng tài sản gắn liền với đất tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 27. Nguyên tắc chung về việc bán, thế chấp, cho thuê, góp vốn bằng tài sản gắn liền với đất tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 28. Điều kiện lựa chọn tổ chức mua, thuê, nhận vốn góp bằng tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 29. Phương án cho thuê tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn nhà nước
  Điều 30. Thủ tục phê duyệt phương án cho thuê tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn nhà nước
  Điều 31. Giá cho thuê tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn nhà nước
  Điều 32. Thủ tục lựa chọn tổ chức thuê tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn nhà nước
  Điều 33. Hợp đồng cho thuê tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn nhà nước
  Điều 34. Thế chấp tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn nhà nước
  Điều 35. Bán, thế chấp, cho thuê, góp vốn bằng tài sản gắn liền với đất thuê tại cảng hàng không, sân bay được đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn khác
Chương VII — HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG, SÂN BAY, TRỪ SÂN BAY CHUYÊN DÙNG
  Điều 36. Danh mục dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 37. Vốn tối thiểu đối với việc thành lập và duy trì điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp cảng hàng không, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 38. Hoạt động của doanh nghiệp cảng hàng không
  Điều 39. Cung cấp dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay
  Điều 40. Cung cấp dịch vụ phi hàng không tại cảng hàng không
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 41. Hiệu lực thi hành
  Điều 42. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.