Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 55/2013/TT-BGTVT
Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong tổ chức, quản lý hoạt động kinh doanh vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 26/12/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2014
- Hết hiệu lực
- 01/06/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 10/2015/TT-BGTVT — Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải bằng xe ô tô (15/04/2015)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 18/2013/TT-BGTVT — Quy định về tổ chức và quản lý hoạt động vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ (06/08/2013)
Hướng dẫn thi hành (13)
- 171/2013/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt (13/11/2013)
- 93/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 91/2009/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (08/11/2012)
- 27/2012/NĐ-CP — Quy định về xử lý kỷ luật viên chức và trách nhiệm bồi thường, hoàn trả của viên chức (06/04/2012)
- 91/2009/NĐ-CP — Về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (21/10/2009)
- 33/2003/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 41/CP ngày 06 tháng 7 năm 1995 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ Luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (02/04/2003)
- 41/CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (06/07/1995)
- 171/2013/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt (13/11/2013)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 93/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều Nghị định số 91/2009/NĐ-CP ngày 21 tháng 10 năm 2009 của Chính phủ về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (08/11/2012)
- 27/2012/NĐ-CP — Quy định về xử lý kỷ luật viên chức và trách nhiệm bồi thường, hoàn trả của viên chức (06/04/2012)
- 91/2009/NĐ-CP — Về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (21/10/2009)
- 33/2003/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 41/CP ngày 06 tháng 7 năm 1995 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ Luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (02/04/2003)
- 41/CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (06/07/1995)
Bố cục (27 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Mục 1 — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC
Điều 3. Tổng cục Đường bộ Việt Nam
Điều 4. Sở Giao thông vận tải
Điều 5. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định, xe buýt
Điều 6. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
Điều 7. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, vận tải khách du lịch
Điều 8. Đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Điều 9. Người xếp hàng hóa lên xe ô tô
Điều 10. Đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa
Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁ NHÂN
Điều 11. Tổng cục trưởng Tổng cục Đường bộ Việt Nam
Điều 12. Giám đốc Sở Giao thông vận tải
Điều 13. Cán bộ, chuyên viên được giao nhiệm vụ quản lý vận tải đường bộ
Điều 14. Người đại diện theo pháp luật của đơn vị kinh doanh vận tải, đơn vị xếp hàng hóa
Điều 15. Cán bộ, nhân viên được giao nhiệm vụ quản lý chất lượng dịch vụ và an toàn giao thông của đơn vị kinh doanh vận tải
Điều 16. Lái xe, nhân viên phục vụ trên xe, nhân viên xếp hàng hóa
Điều 17. Người đại diện theo pháp luật của đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Điều 18. Cán bộ, nhân viên của đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Chương III — XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 19. Nguyên tắc xử lý vi phạm đối với tổ chức
Điều 20. Xử lý vi phạm đối với đơn vị kinh doanh vận tải
Điều 21. Xử lý vi phạm đối với đơn vị khai thác bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Điều 22. Xử lý vi phạm đối với người xếp hàng hóa lên xe ô tô
Điều 23. Xử lý vi phạm đối với lái xe, nhân viên phục vụ trên xe, cán bộ, nhân viên của bến xe khách
Điều 24. Xử lý vi phạm đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động thuộc cơ quan quản lý nhà nước
Điều 25. Thẩm quyền xử lý vi phạm
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 26. Hiệu lực thi hành
Điều 27. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.