Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 10/2015/TT-BGTVT
Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải bằng xe ô tô
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 15/04/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/06/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (2)
- 20/2019/QĐ-UBND — Ban hành Quy định trách nhiệm của chính quyền, người đứng đầu chính quyền địa phương các cấp, các cơ quan chức năng có liên quan trong công tác phối hợp đảm bảo trật tự an toàn giao thông, kiểm soát tải trọng phương tiện và quản lý hành lang an toàn giao thông trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang (26/07/2019)
- 4538/QĐ-UBND — Về việc bãi bỏ văn bản (11/09/2015)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 86/2014/NĐ-CP — Về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (10/09/2014)
- 10/2012/QH13 — Lao động (18/06/2012)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
- 86/2014/NĐ-CP — Về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô (10/09/2014)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 10/2012/QH13 — Lao động (18/06/2012)
- 58/2010/QH12 — Viên chức (15/11/2010)
- 23/2008/QH12 — Giao thông đường bộ (13/11/2008)
- 22/2008/QH12 — Cán bộ, công chức (13/11/2008)
Bố cục (30 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
Mục 1 — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC
Điều 4. Tổng cục Đường bộ Việt Nam
Điều 5. Sở Giao thông vận tải
Điều 6. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định, xe buýt
Điều 7. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
Điều 8. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, vận tải khách du lịch
Điều 9. Đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa
Điều 10. Đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Điều 11. Người xếp hàng hóa lên xe ô tô, chủ hàng
Điều 12. Đơn vị cung cấp thiết bị giám sát hành trình của xe, đơn vị cung cấp dịch vụ
Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁ NHÂN
Điều 13. Tổng cục trưởng Tổng cục Đường bộ Việt Nam
Điều 14. Giám đốc Sở Giao thông vận tải
Điều 15. Người được giao nhiệm vụ quản lý hoạt động vận tải đường bộ
Điều 16. Người đại diện theo pháp luật của đơn vị kinh doanh vận tải, người xếp hàng hóa lên xe ô tô, chủ hàng
Điều 17. Người được giao nhiệm vụ quản lý chất lượng dịch vụ và an toàn giao thông, người điều hành vận tải của đơn vị kinh doanh vận tải
Điều 18. Lái xe, nhân viên phục vụ trên xe, nhân viên xếp hàng hóa
Điều 19. Người đại diện theo pháp luật của đơn vị cung cấp thiết bị giám sát hành trình, cung cấp dịch vụ, đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Điều 20. Cán bộ, nhân viên của đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Chương III — XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 21. Nguyên tắc xử lý vi phạm
Điều 22. Xử lý vi phạm đối với đơn vị kinh doanh vận tải
Điều 23. Xử lý vi phạm đối với đơn vị khai thác bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Điều 24. Xử lý vi phạm đối với người xếp hàng hóa lên xe ô tô, chủ hàng
Điều 25. Xử lý vi phạm đối với lái xe, nhân viên phục vụ trên xe, cán bộ, nhân viên của bến xe khách, bến xe hàng, đơn vị kinh doanh vận tải.
Điều 26. Xử lý vi phạm đối với đơn vị cung cấp thiết bị giám sát hành trình, cung cấp dịch vụ
Điều 27. Xử lý vi phạm đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động thuộc cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp nhà nước, người đại diện vốn nhà nước, người đại diện theo pháp luật của đơn vị hoặc giám đốc, chủ nhiệm hợp tác xã, chủ đơn vị kinh doanh vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ
Điều 28. Thẩm quyền xử lý vi phạm
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 29. Hiệu lực thi hành
Điều 30. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.