Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 10/2015/TT-BGTVT

Quy định trách nhiệm và xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải bằng xe ô tô

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
15/04/2015
Ngày có hiệu lực
01/06/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (2)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (30 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
Chương II — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
  Mục 1 — TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC
    Điều 4. Tổng cục Đường bộ Việt Nam
    Điều 5. Sở Giao thông vận tải
    Điều 6. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định, xe buýt
    Điều 7. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
    Điều 8. Đơn vị kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, vận tải khách du lịch
    Điều 9. Đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa
    Điều 10. Đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
    Điều 11. Người xếp hàng hóa lên xe ô tô, chủ hàng
    Điều 12. Đơn vị cung cấp thiết bị giám sát hành trình của xe, đơn vị cung cấp dịch vụ
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁ NHÂN
    Điều 13. Tổng cục trưởng Tổng cục Đường bộ Việt Nam
    Điều 14. Giám đốc Sở Giao thông vận tải
    Điều 15. Người được giao nhiệm vụ quản lý hoạt động vận tải đường bộ
    Điều 16. Người đại diện theo pháp luật của đơn vị kinh doanh vận tải, người xếp hàng hóa lên xe ô tô, chủ hàng
    Điều 17. Người được giao nhiệm vụ quản lý chất lượng dịch vụ và an toàn giao thông, người điều hành vận tải của đơn vị kinh doanh vận tải
    Điều 18. Lái xe, nhân viên phục vụ trên xe, nhân viên xếp hàng hóa
    Điều 19. Người đại diện theo pháp luật của đơn vị cung cấp thiết bị giám sát hành trình, cung cấp dịch vụ, đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
    Điều 20. Cán bộ, nhân viên của đơn vị kinh doanh bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
Chương III — XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 21. Nguyên tắc xử lý vi phạm
  Điều 22. Xử lý vi phạm đối với đơn vị kinh doanh vận tải
  Điều 23. Xử lý vi phạm đối với đơn vị khai thác bến xe khách, bến xe hàng, trạm dừng nghỉ
  Điều 24. Xử lý vi phạm đối với người xếp hàng hóa lên xe ô tô, chủ hàng
  Điều 25. Xử lý vi phạm đối với lái xe, nhân viên phục vụ trên xe, cán bộ, nhân viên của bến xe khách, bến xe hàng, đơn vị kinh doanh vận tải.
  Điều 26. Xử lý vi phạm đối với đơn vị cung cấp thiết bị giám sát hành trình, cung cấp dịch vụ
  Điều 27. Xử lý vi phạm đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động thuộc cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp nhà nước, người đại diện vốn nhà nước, người đại diện theo pháp luật của đơn vị hoặc giám đốc, chủ nhiệm hợp tác xã, chủ đơn vị kinh doanh vận tải bằng xe ô tô và dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ
  Điều 28. Thẩm quyền xử lý vi phạm
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 29. Hiệu lực thi hành
  Điều 30. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.