Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 56/2014/TT-BGTVT

Quy định thi, kiểm tra, cấp, cấp lại, chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa và đảm nhiệm chức danh thuyền viên phương tiện thủy nội địa

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/10/2014
Ngày có hiệu lực
01/01/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (2)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (56 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 5. Điều kiện chung dự thi, kiểm tra lấy giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 6. Điều kiện cụ thể dự thi, kiểm tra lấy giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 7. Thẩm quyền tổ chức thi, kiểm tra, cấp, cấp lại, chuyển đổi  giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 8. Hồ sơ và trình tự dự thi, kiểm tra lấy giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 9. Quy định về tổ chức lớp học
  Điều 10. Tổ chức thi cấp giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, kiểm tra cấp chứng chỉ chuyên môn
  Điều 11. Hội đồng thi, kiểm tra
  Điều 12. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng thi, kiểm tra
  Điều 13. Ban coi thi, chấm thi, kiểm tra
  Điều 14. Các môn thi, hình thức thi, thời gian thi, kiểm tra
  Điều 15. Công nhận kết quả thi, kiểm tra
  Điều 16. Lưu trữ hồ sơ dự học, thi, kiểm tra, cấp, cấp lại, chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 17. Cấp giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 18. Cấp lại giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 19. Bằng thuyền trưởng, máy trưởng, chứng chỉ chuyên môn đã cấp
  Điều 20. Chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 21. Hồ sơ và trình tự cấp, cấp lại, chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 22. Đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng, máy trưởng
  Điều 23. Đảm nhiệm chức danh thuyền viên khác
  Điều 24. Bố trí chức danh thuyền viên
  Điều 25. Chế độ báo cáo
  Điều 26. Tổ chức thực hiện
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 5. Điều kiện chung dự thi, kiểm tra lấy giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 6. Điều kiện cụ thể dự thi, kiểm tra lấy giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 7. Thẩm quyền tổ chức thi, kiểm tra, cấp, cấp lại, chuyển đổi  giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 8. Hồ sơ và trình tự dự thi, kiểm tra lấy giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 9. Quy định về tổ chức lớp học
  Điều 10. Tổ chức thi cấp giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, kiểm tra cấp chứng chỉ chuyên môn
  Điều 11. Hội đồng thi, kiểm tra
  Điều 12. Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng thi, kiểm tra
  Điều 13. Ban coi thi, chấm thi, kiểm tra
  Điều 14. Các môn thi, hình thức thi, thời gian thi, kiểm tra
  Điều 15. Công nhận kết quả thi, kiểm tra
  Điều 16. Lưu trữ hồ sơ dự học, thi, kiểm tra, cấp, cấp lại, chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 17. Cấp giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 18. Cấp lại giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 19. Bằng thuyền trưởng, máy trưởng, chứng chỉ chuyên môn đã cấp
  Điều 20. Chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 21. Hồ sơ và trình tự cấp, cấp lại, chuyển đổi giấy chứng nhận khả năng chuyên môn, chứng chỉ chuyên môn
  Điều 22. Đảm nhiệm chức danh thuyền trưởng, máy trưởng
  Điều 23. Đảm nhiệm chức danh thuyền viên khác
  Điều 24. Bố trí chức danh thuyền viên
  Điều 25. Chế độ báo cáo
  Điều 26. Tổ chức thực hiện
  Điều 27. Hiệu lực thi hành
  Điều 28. Trách nhiệm thi hành
  Điều 27. Hiệu lực thi hành
  Điều 28. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.