Luật · Quốc hội

Luật 76/2006/QH11

Luật Dạy nghề số 76/2006/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2006
Ngày có hiệu lực
01/06/2007
Hết hiệu lực
01/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (4)

Được hướng dẫn bởi (390)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (92 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật dạy nghề
  Điều 4. Mục tiêu dạy nghề
  Điều 5. Giải thích từ ngữ
  Điều 6. Các trình độ đào tạo trong dạy nghề
  Điều 7. Chính sách của Nhà nước về phát triển dạy nghề
  Điều 8. Liên thông trong đào tạo
  Điều 9. Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động dạy nghề
Chương II — CÁC TRÌNH ĐỘ ĐÀO TẠO TRONG DẠY NGHỀ
  Mục 1 — SƠ CẤP NGHỀ
    Điều 10. Mục tiêu dạy nghề trình độ sơ cấp
    Điều 11. Thời gian học nghề trình độ sơ cấp
    Điều 12. Yêu cầu về nội dung, phương pháp dạy nghề trình độ sơ cấp
    Điều 13. Chương trình dạy nghề trình độ sơ cấp
    Điều 14. Giáo trình dạy nghề trình độ sơ cấp
    Điều 15. Cơ sở dạy nghề trình độ sơ cấp
    Điều 16. Chứng chỉ sơ cấp nghề
  Mục 2 — TRUNG CẤP NGHỀ
    Điều 17. Mục tiêu dạy nghề trình độ trung cấp
    Điều 18. Thời gian học nghề trình độ trung cấp
    Điều 19. Yêu cầu về nội dung, phương pháp dạy nghề trình độ trung cấp
    Điều 20. Chương trình dạy nghề trình độ trung cấp
    Điều 21. Giáo trình dạy nghề trình độ trung cấp
    Điều 22. Cơ sở dạy nghề trình độ trung cấp
    Điều 23. Bằng tốt nghiệp trung cấp nghề
  Mục 3 — CAO ĐẲNG NGHỀ
    Điều 24. Mục tiêu dạy nghề trình độ cao đẳng
    Điều 25. Thời gian học nghề trình độ cao đẳng
    Điều 26. Yêu cầu về nội dung, phương pháp dạy nghề trình độ cao đẳng
    Điều 27. Chương trình dạy nghề trình độ cao đẳng
    Điều 28. Giáo trình dạy nghề trình độ cao đẳng
    Điều 29. Cơ sở dạy nghề trình độ cao đẳng
    Điều 30. Bằng tốt nghiệp cao đẳng nghề
  Mục 4 — DẠY NGHỀ CHÍNH QUY VÀ DẠY NGHỀ THƯỜNG XUYÊN
    Điều 31. Dạy nghề chính quy
    Điều 32. Dạy nghề thường xuyên
    Điều 33. Chương trình, phương pháp dạy nghề thường xuyên
Chương III — TUYỂN SINH HỌC NGHỀ,
  Điều 34. Tuyển sinh học nghề
  Điều 35. Hợp đồng học nghề
  Điều 36. Nội dung hợp đồng học nghề
  Điều 37. Chấm dứt hợp đồng học nghề
  Điều 38. Thi, kiểm tra
Chương IV — CƠ SỞ DẠY NGHỀ
  Mục 1 — TỔ CHỨC, HOẠT ĐỘNG CỦA TRUNG TÂM DẠY NGHỀ,
    Điều 39. Các loại hình trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề
    Điều 40. Điều kiện thành lập trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề
    Điều 41. Thẩm quyền, thủ tục thành lập, cho phép thành lập, đình chỉ hoạt động dạy nghề, sáp nhập, chia, tách, giải thể trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề
    Điều 42. Đình chỉ hoạt động dạy nghề
    Điều 43. Giải thể trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề
    Điều 44. Quy chế trung tâm dạy nghề, Điều lệ trường trung cấp nghề, Điều lệ trường cao đẳng nghề
    Điều 45. Giám đốc trung tâm dạy nghề
    Điều 46. Hiệu trưởng trường trung cấp nghề, hiệu trưởng trường cao đẳng nghề
    Điều 47. Hội đồng trường
    Điều 48. Tổ chức Đảng, đoàn thể, tổ chức xã hội trong trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề
    Điều 49. Hội đồng tư vấn, Hội đồng thẩm định chương trình, giáo trình dạy nghề trong trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề
    Điều 50. Nhiệm vụ và quyền hạn của trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề
  Mục 2 — TRUNG TÂM DẠY NGHỀ, TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ,
    Điều 51. Trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề có vốn đầu tư nước ngoài
    Điều 52. Thành lập trung tâm dạy nghề, trường trung cấp nghề, trường cao đẳng nghề có vốn đầu tư nước ngoài
  Mục 3 — CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI CƠ SỞ DẠY NGHỀ
    Điều 53. Chính sách đối với cơ sở dạy nghề
    Điều 54. Chính sách đối với cơ sở dạy nghề tiếp nhận học sinh phổ thông dân tộc nội trú, cơ sở dạy nghề đào tạo người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Chương V — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ
  Điều 55. Quyền của doanh nghiệp trong hoạt động dạy nghề
  Điều 56. Nghĩa vụ của doanh nghiệp trong hoạt động dạy nghề
  Điều 57. Nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc đào tạo, bồi dưỡng nâng cao kỹ năng nghề và đào tạo lại nghề cho người lao động của doanh nghiệp
Chương VI — GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ, NGƯỜI HỌC NGHỀ
  Mục 1 — GIÁO VIÊN DẠY NGHỀ
    Điều 58. Giáo viên dạy nghề
    Điều 59. Nhiệm vụ và quyền của giáo viên dạy nghề
    Điều 60. Tuyển dụng, bồi dưỡng về chuyên môn, nghiệp vụ đối với giáo viên dạy nghề
    Điều 61. Thỉnh giảng
    Điều 62. Chính sách đối với giáo viên dạy nghề
  Mục 2 — NGƯỜI HỌC NGHỀ
    Điều 63. Nhiệm vụ và quyền của người học nghề
    Điều 64. Nghĩa vụ làm việc có thời hạn của người học nghề
    Điều 65. Chính sách đối với người học nghề
    Điều 66. Chính sách đối với người học nghề để đi làm việc ở nước ngoài
    Điều 67. Chính sách đối với người đạt giải trong các kỳ thi học sinh giỏi nghề
Chương VII — DẠY NGHỀ CHO NGƯỜI TÀN TẬT, KHUYẾT TẬT
  Điều 68. Mục tiêu dạy nghề cho người tàn tật, khuyết tật
  Điều 69. Cơ sở dạy nghề cho người tàn tật, khuyết tật
  Điều 70. Chính sách đối với cơ sở dạy nghề cho người tàn tật, khuyết tật
  Điều 71. Chính sách đối với người tàn tật, khuyết tật học nghề
  Điều 72. Chính sách đối với giáo viên dạy nghề cho người tàn tật, khuyết tật
Chương VIII — KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG DẠY NGHỀ
  Điều 73. Kiểm định chất lượng dạy nghề
  Điều 74. Nội dung, hình thức kiểm định chất lượng dạy nghề
  Điều 75. Quản lý và tổ chức thực hiện kiểm định chất lượng dạy nghề
  Điều 76. Nhiệm vụ và quyền hạn của cơ sở dạy nghề trong việc thực hiện kiểm định chất lượng dạy nghề
  Điều 77. Công nhận đạt tiêu chuẩn kiểm định chất lượng dạy nghề
  Điều 78. Nhiệm vụ, quyền hạn của cơ sở dạy nghề được công nhận đạt tiêu chuẩn kiểm định chất lượng dạy nghề
Chương IX — ĐÁNH GIÁ, CẤP CHỨNG CHỈ KỸ NĂNG NGHỀ QUỐC GIA
  Điều 79. Tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia
  Điều 80. Xây dựng và ban hành tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia
  Điều 81. Tổ chức thực hiện việc đánh giá, cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia
  Điều 82. Quyền của người lao động trong việc tham dự đánh giá kỹ năng nghề quốc gia
Chương X — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DẠY NGHỀ
  Điều 83. Nội dung quản lý nhà nước về dạy nghề
  Điều 84. Cơ quan quản lý nhà nước về dạy nghề
  Điều 85. Đầu tư cho dạy nghề
  Điều 86. Quỹ hỗ trợ học nghề
  Điều 87. Hợp tác quốc tế về dạy nghề
  Điều 88. Thanh tra dạy nghề
  Điều 89. Xử lý vi phạm
  Điều 90. Khiếu nại, tố cáo và giải quyết khiếu nại, tố cáo
Chương XI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 91. Hiệu lực thi hành
  Điều 92. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.