Nghị định · Chính phủ

Nghị định 58/2008/NĐ-CP

Hướng dẫn thi hành Luật Đấu thầu và lựa chọn nhà thầu xây dựng theo Luật Xây dựng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
05/05/2008
Ngày có hiệu lực
29/05/2008
Hết hiệu lực
01/12/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (57)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (77 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu
  Điều 4. Ưu đãi trong đấu thầu quốc tế
  Điều 5. Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ về đấu thầu
  Điều 6. Chi phí trong đấu thầu
  Điều 7. Báo Đấu thầu và trang thông tin điện tử về đấu thầu
  Điều 8. Quy định về thời gian trong đấu thầu
Chương II — KẾ HOẠCH ĐẤU THẦU
  Điều 9. Căn cứ lập kế hoạch đấu thầu
  Điều 10. Nội dung của từng gói thầu trong kế hoạch đấu thầu
  Điều 11. Trình duyệt kế hoạch đấu thầu
  Điều 12. Thẩm định và phê duyệt kế hoạch đấu thầu
Chương III — SƠ TUYỂN NHÀ THẦU
  Điều 13. Áp dụng sơ tuyển
  Điều 14. Trình tự thực hiện sơ tuyển
Chương IV — ĐẤU THẦU RỘNG RÃI VÀ ĐẤU THẦU HẠN CHẾ ĐỐI VỚI GÓI THẦU DỊCH VỤ TƯ VẤN
  Mục 1 — QUY TRÌNH ĐẤU THẦU ĐỐI VỚI NHÀ THẦU LÀ TỔ CHỨC
    Điều 15. Chuẩn bị đấu thầu
    Điều 16. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 17. Tổ chức đấu thầu
    Điều 18. Đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 19. Đàm phán hợp đồng
    Điều 20. Trình duyệt, thẩm định, phê duyệt và thông báo kết quả đấu thầu
    Điều 21. Thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng
  Mục 2 — QUY TRÌNH LỰA CHỌN NHÀ THẦU TƯ VẤN CÁ NHÂN
    Điều 22. Lựa chọn nhà thầu tư vấn là cá nhân
Chương V — ĐẤU THẦU RỘNG RÃI VÀ ĐẤU THẦU HẠN CHẾ ĐỐI VỚI GÓI THẦU MUA SẮM HÀNG HÓA, XÂY LẮP
  Mục 1 — ĐẤU THẦU MỘT GIAI ĐOẠN
    Điều 23. Chuẩn bị đấu thầu
    Điều 24. Quy định chung tiêu chuẩn đánh giá về mặt kỹ thuật
    Điều 25. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu mua sắm hàng hóa
    Điều 26. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu xây lắp
    Điều 27. Tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đối với gói thầu lựa chọn tổng thầu xây dựng (trừ gói thầu lựa chọn tổng thầu thiết kế)
    Điều 28. Tổ chức đấu thầu
    Điều 29. Đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 30. Sửa lỗi và hiệu chỉnh các sai lệch
    Điều 31. Trình duyệt, thẩm định, phê duyệt, thông báo kết quả đấu thầu, thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng
    Điều 32. Bảo đảm dự thầu
    Điều 33. Lựa chọn nhà thầu đối với gói thầu quy mô nhỏ
    Điều 34. Quy định về quy trình lựa chọn nhà thầu đối với gói thầu bảo hiểm, kiểm toán và lựa chọn đối tác đầu tư
  Mục 2 — ĐẤU THẦU HAI GIAI ĐOẠN
    Điều 35. Chuẩn bị đấu thầu giai đoạn I
    Điều 36. Tổ chức đấu thầu giai đoạn I
    Điều 37. Chuẩn bị, tổ chức đấu thầu giai đoạn II
    Điều 38. Đánh giá hồ sơ dự thầu giai đoạn II
    Điều 39. Trình duyệt, thẩm định, phê duyệt, thông báo kết quả đấu thầu, thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng
Chương VI — CHỈ ĐỊNH THẦU
  Điều 40. Các trường hợp được chỉ định thầu
  Điều 41. Quy trình chỉ định thầu
Chương VII — CÁC HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU KHÁC
  Điều 42. Mua sắm trực tiếp
  Điều 43. Chào hàng cạnh tranh trong mua sắm hàng hóa
  Điều 44. Tự thực hiện
  Điều 45. Lựa chọn nhà thầu tư vấn thiết kế kiến trúc công trình xây dựng
  Điều 46. Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
Chương VIII — QUY ĐỊNH VỀ HỢP ĐỒNG
  Điều 47. Thành phần hợp đồng
  Điều 48. Hình thức hợp đồng trọn gói
  Điều 49. Hình thức hợp đồng theo đơn giá
  Điều 50. Hình thức hợp đồng theo thời gian
  Điều 51. Hình thức hợp đồng theo tỷ lệ phần trăm
  Điều 52. Điều chỉnh giá hợp đồng và điều chỉnh hợp đồng
  Điều 53. Hồ sơ thanh toán
Chương IX — PHÂN CẤP TRÁCH NHIỆM THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT TRONG ĐẤU THẦU
  Điều 54. Thủ tướng Chính phủ
  Điều 55. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng các cơ quan khác ở Trung ương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 56. Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố thuộc tỉnh, quận, huyện, thị xã, thị trấn, phường, xã, Thủ trưởng các cơ quan khác ở địa phương
  Điều 57. Hội đồng quản trị hoặc giám đốc doanh nghiệp
  Điều 58. Hội đồng quản trị của doanh nghiệp liên doanh, công ty cổ phần và đại diện hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh
  Điều 59. Cơ quan, tổ chức thẩm định
Chương X — GIẢI QUYẾT KIẾN NGHỊ TRONG ĐẤU THẦU
  Điều 60. Điều kiện để xem xét, giải quyết kiến nghị
  Điều 61. Giải quyết kiến nghị
  Điều 62. Hội đồng tư vấn
Chương XI — XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP LUẬT VỀ ĐẤU THẦU
  Điều 63. Nguyên tắc xử lý vi phạm
  Điều 64. Thẩm quyền xử lý vi phạm pháp luật về đấu thầu
  Điều 65. Hình thức phạt tiền
  Điều 66. Hình thức cấm tham gia hoạt động đấu thầu
Chương XII — CÁC VẤN ĐỀ KHÁC
  Điều 67. Mẫu tài liệu đấu thầu
  Điều 68. Bảo hành
  Điều 69. Tổ chức đấu thầu chuyên nghiệp
  Điều 70. Xử lý tình huống trong đấu thầu
  Điều 71. Hồ sơ trình duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
  Điều 72. Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu
  Điều 73. Quản lý nhà thầu nước ngoài
  Điều 74. Kiểm tra về đấu thầu
  Điều 75. Giám sát hoạt động đấu thầu của cộng đồng
Chương XIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 76. Hướng dẫn thi hành
  Điều 77. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.