Luật · Quốc hội

Luật 61/2005/QH11

Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/11/2005
Ngày có hiệu lực
01/04/2006
Hết hiệu lực
01/07/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (282)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (77 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng Luật đấu thầu, pháp luật có liên quan, điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế
  Điều 4. Giải thích từ ngữ
  Điều 5. Thông tin về đấu thầu
  Điều 6. Kế hoạch đấu thầu
  Điều 7. Tư cách hợp lệ của nhà thầu là tổ chức
  Điều 8. Tư cách hợp lệ của nhà thầu là cá nhân
  Điều 9. Yêu cầu đối với bên mời thầu và tổ chuyên gia đấu thầu
  Điều 10. Điều kiện tham gia đấu thầu đối với một gói thầu
  Điều 11. Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu
  Điều 12. Các hành vi bị cấm trong đấu thầu
  Điều 13. Đấu thầu quốc tế
  Điều 14. Ưu đãi trong đấu thầu quốc tế
  Điều 15. Đồng tiền dự thầu
  Điều 16. Ngôn ngữ trong đấu thầu
  Điều 17. Chi phí trong đấu thầu
Chương II — LỰA CHỌN NHÀ THẦU
  Mục 1 — HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
    Điều 18. Đấu thầu rộng rãi
    Điều 19. Đấu thầu hạn chế
    Điều 20. Chỉ định thầu
    Điều 21. Mua sắm trực tiếp
    Điều 22. Chào hàng cạnh tranh trong mua sắm hàng hóa
    Điều 23. Tự thực hiện
    Điều 24. Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt
  Mục 2 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ ĐẤU THẦU
    Điều 25. Điều kiện phát hành hồ sơ mời thầu
    Điều 26. Phương thức đấu thầu
    Điều 27. Bảo đảm dự thầu
    Điều 28. Nguyên tắc đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 29. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 30. Đấu thầu qua mạng
    Điều 31. Quy định về thời gian trong đấu thầu
  Mục 3 — TRÌNH TỰ THỰC HIỆN ĐẤU THẦU
    Điều 32. Chuẩn bị đấu thầu
    Điều 33. Tổ chức đấu thầu
    Điều 34. Làm rõ hồ sơ mời thầu
    Điều 35. Trình tự đánh giá hồ sơ dự thầu
    Điều 36. Làm rõ hồ sơ dự thầu
    Điều 37. Xét duyệt trúng thầu đối với đấu thầu cung cấp dịch vụ tư vấn
    Điều 38. Xét duyệt trúng thầu đối với đấu thầu mua sắm hàng hóa, xây lắp và EPC
    Điều 39. Trình duyệt và thẩm định kết quả đấu thầu
    Điều 40. Phê duyệt kết quả đấu thầu
    Điều 41. Thông báo kết quả đấu thầu
    Điều 42. Thương thảo, hoàn thiện hợp đồng và ký kết hợp đồng
  Mục 4 — HỦY ĐẤU THẦU VÀ LOẠI BỎ HỒ SƠ DỰ THẦU
    Điều 43. Hủy đấu thầu
    Điều 44. Trách nhiệm tài chính khi huỷ đấu thầu
    Điều 45. Loại bỏ hồ sơ dự thầu
Chương III — HỢP ĐỒNG
  Điều 46. Nguyên tắc xây dựng hợp đồng
  Điều 47. Nội dung của hợp đồng
  Điều 48. Hình thức hợp đồng
  Điều 49. Hình thức trọn gói
  Điều 50. Hình thức theo đơn giá
  Điều 51. Hình thức theo thời gian
  Điều 52. Hình thức theo tỷ lệ phần trăm
  Điều 53. Nhiều hợp đồng bộ phận trong một hợp đồng chung
  Điều 54. Ký kết hợp đồng
  Điều 55. Bảo đảm thực hiện hợp đồng
  Điều 56. Bảo hành
  Điều 57. Điều chỉnh hợp đồng
  Điều 58. Thanh toán hợp đồng
  Điều 59. Giám sát thực hiện, nghiệm thu, thanh lý hợp đồng
Chương IV — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN TRONG ĐẤU THẦU
  Điều 60. Trách nhiệm của người có thẩm quyền
  Điều 61. Quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư
  Điều 62. Quyền và nghĩa vụ của bên mời thầu
  Điều 63. Quyền và nghĩa vụ của tổ chuyên gia đấu thầu
  Điều 64. Quyền và nghĩa vụ của nhà thầu
  Điều 65. Quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức thẩm định
Chương V — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU
  Điều 66. Nội dung quản lý nhà nước về đấu thầu
  Điều 67. Trách nhiệm và quyền hạn của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ
  Điều 68. Trách nhiệm và quyền hạn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  Điều 69. Trách nhiệm và quyền hạn của Bộ, cơ quan ngang Bộ và Uỷ ban nhân dân các cấp
  Điều 70. Xử lý tình huống trong đấu thầu
  Điều 71. Thanh tra đấu thầu
  Điều 72. Giải quyết kiến nghị trong đấu thầu
  Điều 73. Quy trình giải quyết kiến nghị trong đấu thầu
  Điều 74. Khiếu nại, tố cáo trong đấu thầu
  Điều 75. Xử lý vi phạm pháp luật về đấu thầu
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 76. Hướng dẫn thi hành
  Điều 77. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.