Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 61/2015/TT-BGTVT
Quy định về vận tải hàng hóa trên đường thủy nội địa
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 02/11/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (2)
- 29/2020/QĐ-UBND — Ban hành Quy chế phối hợp quản lý phương tiện thủy hoạt động trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (25/11/2020)
- 10/2016/QĐ-UBND — Ban hành Quy định giá cước và phương pháp tính cước vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi (25/02/2016)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 24/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (27/02/2015)
- 110/2014/NĐ-CP — Quy định điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa (20/11/2014)
- 48/2014/QH13 — Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (17/06/2014)
- 23/2004/QH11 — Giao thông đường thủy nội địa (15/06/2004)
- 24/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (27/02/2015)
- 110/2014/NĐ-CP — Quy định điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa (20/11/2014)
- 48/2014/QH13 — Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (17/06/2014)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 23/2004/QH11 — Giao thông đường thủy nội địa (15/06/2004)
Bố cục (25 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Bao, kiện hàng hóa Chương II — VẬN TẢI HÀNG HÓA ĐƯỜNG THỦY NỘI ĐỊA Điều 5. Nghĩa vụ của người kinh doanh vận tải hàng hóa Điều 6. Quyền của người kinh doanh vận tải hàng hóa Điều 7. Nghĩa vụ của người thuê vận tải hàng hóa Điều 8. Quyền của người thuê vận tải hàng hóa Điều 9. Thời gian vận tải Điều 10. Giải quyết các phát sinh trong quá trình vận tải Điều 11. Thủ tục phê duyệt phương án vận tải hàng hóa siêu trường hoặc hàng hóa siêu trọng Chương III — GIAO NHẬN, XẾP, DỠ VÀ BẢO QUẢN HÀNG HÓA Điều 12. Nghĩa vụ và quyền của người xếp, dỡ hàng hóa Điều 13. Nghĩa vụ và quyền của người thuê xếp, dỡ hàng hóa Điều 14. Thời gian xếp, dỡ hàng hóa Điều 15. Các phương thức giao, nhận hàng hóa Điều 16. Trách nhiệm khi giao, nhận hàng hóa Điều 17. Giải quyết các phát sinh trong giao, nhận hàng hóa Điều 18. Giải quyết hàng hóa hư hỏng hoặc quá hạn lưu kho, bãi Chương IV — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP, BỒI THƯỜNG Điều 19. Trường hợp do lỗi của người kinh doanh vận tải Điều 20. Trường hợp do lỗi của người thuê vận tải Điều 21. Trường hợp bất khả kháng Điều 22. Bồi thường hàng hóa bị mất mát, hư hỏng Điều 23. Giải quyết tranh chấp Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 24. Hiệu lực thi hành Điều 25. Tổ chức thực hiện Phụ lục 1 — (Ban hành kèm theo Thông tư số 61/2015/TT-BGTVT ngày 02 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải) Phụ lục 2 — (Ban hành kèm theo Thông tư số 61/2015/TT-BGTVT ngày 02 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải) Phụ lục 3 — (Ban hành kèm theo Thông tư số 61/2015/TT-BGTVT ngày 02 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải) Phụ lục 4 — (Ban hành kèm theo Thông tư số 61/2015/TT-BGTVT ngày 02 tháng 11 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải)
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.