Nghị định · Chính phủ
Nghị định 61/2019/NĐ-CP
Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 10/07/2019
- Ngày có hiệu lực
- 28/08/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)
- 220/2025/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Nghị định trong lĩnh vực quốc phòng, quân sự khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp (07/08/2025)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
- 220/2025/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Nghị định trong lĩnh vực quốc phòng, quân sự khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp (07/08/2025)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 220/2025/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Nghị định trong lĩnh vực quốc phòng, quân sự khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp (07/08/2025)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
Được hướng dẫn bởi (6)
- 73/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 168/2020/TT-BQP ngày 25 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định kiểu mẫu, màu sắc trang phục thường dùng, trang phục dã chiến, trang phục nghiệp vụ và trang phục công tác của Cảnh sát biển Việt Nam (14/07/2025)
- 87/2020/TT-BQP — Quy định màu sắc và dấu hiệu nhận biết trên các bộ phận khác của từng loại máy bay Cảnh sát biển Việt Nam (05/07/2020)
- 177/2019/TT-BQP — Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, trình tự, thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức và mẫu Giấy chứng nhận Cảnh sát viên, Trinh sát viên của Cảnh sát biển Việt Nam (30/11/2019)
- 73/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 168/2020/TT-BQP ngày 25 tháng 12 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định kiểu mẫu, màu sắc trang phục thường dùng, trang phục dã chiến, trang phục nghiệp vụ và trang phục công tác của Cảnh sát biển Việt Nam (14/07/2025)
- 87/2020/TT-BQP — Quy định màu sắc và dấu hiệu nhận biết trên các bộ phận khác của từng loại máy bay Cảnh sát biển Việt Nam (05/07/2020)
- 177/2019/TT-BQP — Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, trình tự, thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức và mẫu Giấy chứng nhận Cảnh sát viên, Trinh sát viên của Cảnh sát biển Việt Nam (30/11/2019)
Bố cục (45 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Điều 3. Thực hiện biện pháp công tác của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 4. Chức danh pháp lý của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 5. Chế độ, chính sách đối với cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 6. Kinh phí bảo đảm cho Cảnh sát biển Việt Nam
Chương II — TỔ CHỨC CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 7. Hệ thống tổ chức của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 8. Cơ quan Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 9. Phạm vi hoạt động, địa bàn quản lý
Điều 10. Thẩm quyền thành lập, tổ chức lại, chia tách, sáp nhập, thay đổi tên gọi, giải thể cơ quan, đơn vị thuộc Cảnh sát biển Việt Nam
Chương III — TRANG PHỤC CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Mục 1 — CẢNH HIỆU, CẤP HIỆU, PHÙ HIỆU CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 11. Cảnh hiệu
Điều 12. Cấp hiệu
Điều 13. Phù hiệu
Điều 14. Biểu tượng
Điều 15. Biển tên
Điều 16. Lô gô
Điều 17. Phù hiệu kết hợp cấp hiệu
Mục 2 — CẢNH PHỤC, LỄ PHỤC CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 18. Cảnh phục, lễ phục
Điều 19. Cảnh phục thường dùng, cảnh phục dã chiến, cảnh phục nghiệp vụ, cảnh phục công tác; mũ và áo chống rét của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 20. Lễ phục mùa đông của nam sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, học viên là sĩ quan và học viên đào tạo sĩ quan Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 21. Lễ phục mùa đông của nữ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, học viên là sĩ quan và học viên đào tạo sĩ quan Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 22. Lễ phục mùa hè của nam sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, học viên là sĩ quan và học viên đào tạo sĩ quan Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 23. Lễ phục mùa hè của nữ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, học viên là sĩ quan và học viên đào tạo sĩ quan Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 24. Lễ phục của công nhân và viên chức quốc phòng
Điều 25. Lễ phục của đội danh dự và tiêu binh
Điều 26. Quy định về quản lý, sử dụng cảnh hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và cảnh phục của Cảnh sát biển Việt Nam
Chương IV — CỜ HIỆU, MÀU SẮC VÀ DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TÀU THUYỀN, XUỒNG, MÁY BAY CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 27. Cờ hiệu
Điều 28. Màu sắc của tàu thuyền, xuồng Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 29. Màu sắc máy bay Cảnh sát biển Việt Nam
Phần m — ũi máy bay sơn màu xanh nước biển.
Điều 30. Ký hiệu
Chương V — PHỐI HỢP
Điều 31. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng
Điều 32. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Công an
Điều 33. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao
Điều 34. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải
Điều 35. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Tài chính
Điều 36. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Điều 37. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Điều 38. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường
Điều 39. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông
Điều 40. Trách nhiệm của Bộ trưởng Bộ Công Thương
Điều 41. Trách nhiệm của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
Điều 42. Trách nhiệm tổ chức thực hiện hoạt động phối hợp của các bộ, cơ quan ngang bộ
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 43. Hiệu lực thi hành
Điều 44. Điều khoản chuyển tiếp
Điều 45. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.